Cước Vận Chuyển Quốc tế: Cách Tính, Các Khoản Cần Dự Trù

Cước vận chuyển quốc tế

Nắm rõ cách tính cước vận chuyển quốc tế là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro tài chính. Tuy nhiên, các khoản phụ phí chưa rõ ràng và sự khác biệt tuyến khai thác thường gây khó khăn khi dự toán. Cùng PTN Logistics phân tích toàn bộ cấu trúc giá và checklist thông tin cần thiết để nhận báo giá minh bạch nhất. 

Cước vận chuyển quốc tế được tính dựa trên những yếu tố nào?

Để kiểm soát được ngân sách và tránh rủi ro phát sinh, doanh nghiệp cần nắm rõ cấu trúc của cước vận chuyển quốc tế. Việc phân tích từng yếu tố dưới đây sẽ giúp bạn chủ động yêu cầu một báo giá minh bạch.

Loại hàng và đặc điểm lô hàng

Tính chất hàng hóa quyết định trực tiếp đến chi phí vận chuyển. Hàng bách hóa thông thường (General Cargo) luôn áp dụng mức cước cơ bản. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng đặc thù như máy móc thiết bị, hàng nguy hiểm (DG) hay thực phẩm lạnh, hãng vận tải sẽ thu thêm phụ phí xử lý chuyên biệt nhằm đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn IATA hoặc IMDG trong suốt hành trình logistics.

Xem thêm: các loại phụ phí vận tải hàng không.

Trọng lượng, thể tích và số lượng kiện

Thông số phục vụ tính cước cần được xác định sau khi đóng gói, bao gồm thùng, kiện gỗ, pallet và phần nhô ra. Chỉ sử dụng trọng lượng sản phẩm hoặc kích thước máy chưa đóng kiện có thể khiến số liệu báo giá thấp hơn thực tế.

Thể tích một kiện được tính như sau:

Thể tích (m³) = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m)

Với nhiều kiện khác kích thước, cần tính từng nhóm rồi cộng lại. Số kiện và khả năng chồng xếp cũng nên được khai báo cùng thể tích.

Trọng lượng thực tế và trọng lượng tính cước được xác định như thế nào?

Trong logistics, giá vận chuyển quốc tế được tính dựa trên chỉ số Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight). Chỉ số này là giá trị lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế (Gross Weight – đo bằng cân) và Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight – quy đổi từ kích thước).

Nếu hàng hóa có khối lượng nhẹ nhưng thể tích lớn như mây tre đan hay đồ decor, các hãng vận tải sẽ áp dụng công thức quy đổi riêng để tính cước.

Tuyến vận chuyển và địa điểm nhận giao

Khoảng cách địa lý và đặc thù cơ sở hạ tầng tại cảng đi (POL) và cảng đến (POD) ảnh hưởng lớn đến cước vận chuyển quốc tế. Hàng xuất đi các thị trường lớn thường có giá cước ổn định nhờ tần suất chuyến dày đặc. Ngược lại, những tuyến ngách hoặc giao hàng sâu trong nội địa (Door-to-Door) sẽ phát sinh thêm phí local charge, trucking. Việc xác định rõ điều khoản Incoterms sẽ giúp phân định rõ trách nhiệm.

Tìm hiểu: cước vận tải biển.

Phương thức vận chuyển được lựa chọn

Sự chênh lệch cước vận chuyển quốc tế phụ thuộc trực tiếp vào việc doanh nghiệp chọn đường biển hay hàng không.

  • Vận tải biển mang lại ưu thế tối ưu ngân sách cho các lô hàng FCL, LCL khối lượng lớn.
  • Chuyển phát nhanh đường hàng không đáp ứng được về yêu cầu tiến độ gấp rút, tính an toàn cao đối với hàng mẫu có giá trị, dù ngân sách vận hành có mức đầu tư cao hơn.

Tham gia nhóm Zalo Cộng đồng Logistics và XNK để cập nhật nhanh biến động cước phí và chia sẻ kinh nghiệm thực tế.

Cước vận chuyển quốc tế được tính dựa trên những yếu tố nào?
Cước vận chuyển quốc tế được tính dựa trên những yếu tố nào?

Ngoài cước vận chuyển, doanh nghiệp cần dự trù những khoản chi phí nào?

Việc chỉ quan tâm đến cước tuyến chính thường khiến doanh nghiệp gặp phải những phí ẩn khi tính toán ngân sách. Dưới đây là những khoản chi phí quan trọng cần dự trù minh bạch ngay từ đầu.

Chi phí xử lý tại đầu xuất và đầu nhập

Local Charge (phí địa phương) là khoản phí phải có ngoài cước vận chuyển quốc tế cơ bản. Tại khu vực cảng xuất và nhập khẩu, hãng tàu hoặc sân bay sẽ thu các khoản phí xử lý như phí xếp dỡ container (THC), phí vận đơn (B/L fee) hay phí niêm chì (Seal).

Việc minh bạch danh mục phụ phí Local Charge ngay từ bước nhận báo giá giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền, tránh bị động trước phí phát sinh.

Chi phí chứng từ và thủ tục liên quan

Nhóm này có thể gồm phí chứng từ vận tải, dịch vụ khai báo hải quan và dịch vụ hỗ trợ hồ sơ theo yêu cầu lô hàng. Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành có thể cần thêm các công việc và chi phí tương ứng.

Khi đọc báo giá, cần phân biệt phí dịch vụ của đơn vị logistics với khoản thu của cơ quan hoặc bên thứ ba. Đồng thời, kiểm tra phí được tính theo lô, bộ chứng từ, tờ khai hay đơn vị khác.

Chi phí giao nhận nội địa

Chi phí lấy hàng và giao hàng phụ thuộc quãng đường, loại xe, tải trọng, khung giờ và điều kiện bốc dỡ. Giao đến cổng kho có thể có phạm vi khác với giao hàng đã hạ xuống sàn hoặc đưa vào vị trí trong nhà máy.

Doanh nghiệp nên xác nhận bên nào bố trí xe nâng, nhân công và thiết bị cẩu. Đây là những công việc dễ bị bỏ sót khi yêu cầu chỉ ghi chung “giao tận nơi”.

Những khoản phụ phí có thể phát sinh theo từng lô hàng

Các khoản cần kiểm tra gồm:

  • Phụ phí nhiên liệu, mùa cao điểm hoặc phụ phí theo tuyến.
  • Phí xử lý hàng quá khổ, quá tải hoặc có yêu cầu đặc biệt.
  • Phí lưu kho, lưu bãi hoặc sử dụng container vượt thời gian miễn phí.
  • Phí chờ xe, giao lại, đổi địa điểm hoặc sửa chứng từ.
  • Chi phí đóng gói bổ sung, kiểm tra hay xử lý thực tế ngoài phạm vi ban đầu.

Không phải khoản nào cũng áp dụng cho mọi lô hàng. Đối với khoản chưa thể xác định trước, doanh nghiệp nên yêu cầu rõ điều kiện phát sinh, cơ sở tính và cách xác nhận trước khi thực hiện.

Mỗi loại hàng hóa sẽ có cấu trúc phụ phí riêng. Liên hệ PTN để được tư vấn lộ trình và dự toán chi phí chính xác

Ngoài cước vận chuyển, cần dự trù những khoản chi phí nào?
Ngoài cước vận chuyển, cần dự trù những khoản chi phí nào?

Vì sao cùng một lô hàng có thể nhận được các mức báo giá khác nhau?

Sự chênh lệch báo giá giữa các đơn vị logistics thường khiến doanh nghiệp lo ngại rủi ro. Hãy cùng khám phá 4 nguyên nhân dưới đây:

Khác biệt về tuyến và lịch khai thác

Lựa chọn hãng tàu (Carrier) và tuyến đường (Routing) là yếu tố đầu tiên tạo ra độ chênh lệch. Cùng một cảng đến, nhưng chuyến đi thẳng (Direct) sẽ có mức cước vận chuyển quốc tế cao hơn so với chuyến chuyển tải (Transit). Đổi lại, đi thẳng giúp rút ngắn thời gian (Transit Time) và giảm rủi ro lưu bãi.

Việc chọn lịch trình phù hợp cần dựa trên mức độ cấp bách của đơn hàng xuất nhập khẩu.

Khác biệt về phạm vi dịch vụ

Một bảng giá rẻ bất thường đôi khi chỉ bao gồm cước chặng chính mà bỏ qua các dịch vụ giá trị gia tăng. Nếu chọn gói dịch vụ trọn gói (Door-to-Door), chi phí vận chuyển sẽ bao gồm cả phí kéo container, thông quan hải quan và bốc xếp. Các doanh nghiệp B2B cần đánh giá kỹ năng lực cung ứng của đối tác để đảm bảo chuỗi cung ứng diễn ra liền mạch, tránh đứt gãy vận hành.

Các khoản phí đã bao gồm và chưa bao gồm

Nhiều nhà cung cấp cố tình làm ẩn các phụ phí (Surcharges) để hạ thấp giá vận chuyển quốc tế ban đầu. Điển hình như phí biến động nhiên liệu (BAF) hay phí kẹt cảng (PCS) chưa được cộng gộp vào tổng cước vận chuyển quốc tế. Việc đối chiếu minh bạch danh mục chi phí in trên báo giá là giải pháp quan trọng giúp phòng tránh bẫy “phí ẩn”, qua đó quản trị ngân sách thương mại hiệu quả và an toàn.

Doanh nghiệp cũng cần lưu ý: phụ phí BAF trong vận tải biển.

Điều kiện giao nhận và thời gian hiệu lực của báo giá

Quy định Incoterms (như FOB, CIF, EXW) quyết định trực tiếp đến nghĩa vụ thanh toán của người mua và người bán. Hơn nữa, cước vận chuyển quốc tế luôn biến động theo cung cầu thị trường, nên báo giá thường chỉ có hiệu lực (Validity) trong một đến hai tuần. Doanh nghiệp cần chốt lịch đóng hàng sớm và hợp tác cùng đối tác uy tín như PTN để được giữ giá tốt, tối ưu hóa rủi ro tài chính.

Đang phân vân về sự chênh lệch giữa các bảng báo giá? Nhắn tin qua Zalo OA để PTN hỗ trợ phân tích và đối chiếu chi tiết

Điều kiện giao nhận và thời gian hiệu lực của báo giá
Điều kiện giao nhận và thời gian hiệu lực của báo giá

Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá sát thực tế?

Để nhận một báo giá minh bạch, hạn chế rủi ro phát sinh, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ dữ liệu cho đơn vị logistics. Dưới đây là 4 nhóm thông tin cơ bản.

Tên hàng và đặc điểm hàng hóa

Cung cấp chính xác tên hàng (kèm mã HS Code) và tính chất vật lý (hàng dễ vỡ, chất lỏng, hóa chất) là bước đầu tiên rất quan trọng. Hàng hóa đặc thù như thiết bị điện tử có pin (Lithium) luôn chịu quy định kiểm tra từ hải quan. Việc xác định rõ đặc điểm này giúp đối tác logistics tư vấn chuẩn xác cước vận chuyển quốc tế, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng các thủ tục chuyên ngành cần thiết.

Số lượng, kích thước và trọng lượng

Các thông số vật lý như tổng số kiện, kích thước (dài x rộng x cao) và trọng lượng (Gross Weight) định hình phương tiện chuyên chở. Đối với hàng hóa cồng kềnh, hãng tàu sẽ áp dụng cách tính quy đổi sang trọng lượng thể tích. Khai báo sai lệch dữ liệu này không chỉ làm thay đổi giá vận chuyển quốc tế khi hàng được đưa lên bàn cân thực tế, mà còn gây khó khăn cho việc sắp xếp tải trọng trên container.

Cần cung cấp thông tin về số lượng, kích thước và trọng lượng hàng
Cần cung cấp thông tin về số lượng, kích thước và trọng lượng hàng

Địa chỉ lấy hàng và giao hàng

Điểm xuất phát và đích đến quyết định lộ trình vận tải và điều kiện giao nhận. Doanh nghiệp cần cung cấp mã bưu chính và địa chỉ cụ thể để đánh giá tình trạng hạ tầng giao thông khu vực. Nếu kho lấy hàng nằm sâu trong khu nội đô bị cấm tải, cước vận chuyển quốc tế sẽ phải cộng thêm phí chuyển đổi xe. Thông tin càng chi tiết, báo giá nhận được sẽ càng sát với thực tế.

Thời gian dự kiến cần hoàn tất giao nhận

Tiến độ giao hàng định hướng phương thức khai thác logistics. Hàng cần gấp nên đi đường hàng không với chi phí vận chuyển tương đối cao. Ngược lại nếu thời gian linh hoạt, vận tải biển sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm cước vận chuyển quốc tế đáng kể. Ngoài ra, việc lên kế hoạch sớm giúp đối tác giữ được mức giá tốt, đảm bảo chỗ trên tàu ngay cả trong những mùa cao điểm.

Đã có đủ thông số lô hàng? Gửi yêu cầu tại đây để nhận bảng giá minh bạch, không phí ẩn từ PTN

Hiểu rõ cấu trúc cước vận chuyển và phụ phí là chìa khóa giúp doanh nghiệp tránh rủi ro phí ẩn. Mỗi lô hàng luôn mang những đặc thù khai thác riêng. Hãy liên hệ ngay với PTN Logistics để được chuyên viên phân tích chi tiết. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn với bảng báo giá minh bạch và lộ trình vận tải tối ưu. 

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 1900 2197 – 0926 75 7777
  • Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com

Câu hỏi thường gặp về cước vận chuyển quốc tế

Vì sao trọng lượng thực tế và trọng lượng tính cước có thể khác nhau?

Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh chiếm nhiều không gian vận chuyển. Khi trọng lượng quy đổi cao hơn trọng lượng thực tế, dịch vụ có thể sử dụng trọng lượng quy đổi làm cơ sở tính cước theo quy tắc áp dụng.

Có thể, nếu số liệu thực tế khác thông tin ban đầu. Doanh nghiệp nên yêu cầu kết quả cân đo, cơ sở tính lại và bảng chi phí cập nhật để đối chiếu trước khi xác nhận.

Có. Nên yêu cầu các phương án trên cùng bộ thông số hàng và cùng phạm vi giao nhận, sau đó so sánh tổng chi phí, thời gian dự kiến và điều kiện áp dụng.

Các khoản đã xác định theo phương án nên được liệt kê rõ. Với khoản phụ thuộc diễn biến thực tế, cần thể hiện điều kiện phát sinh và cơ sở thu thay vì chỉ ghi chung chưa bao gồm chi phí khác.

Đơn vị vận chuyển cần tính lại cơ sở tính phí và kiểm tra các khoản bị ảnh hưởng. Thay đổi lớn có thể làm thay đổi bậc cước, loại xe, số container hoặc phương án vận chuyển; tổng tiền không nhất thiết tăng giảm theo cùng tỷ lệ với số kiện.

 

0 /5 - (0 bình chọn)

Bài viết liên quan

Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Blog

Thời Gian Vận Chuyển Quốc Tế: Cách Tính, Yếu Tố Ảnh Hưởng

Chuyển phát nhanh quốc tế Blog

Cước Vận Chuyển Quốc tế: Cách Tính, Các Khoản Cần Dự Trù

Chuyển phát nhanh quốc tế Blog

Vận Chuyển Hàng Dễ Vỡ Quốc Tế: Cách Hạn Chế Các Rủi Ro

Chuyển phát nhanh quốc tế Blog

Vận Chuyển Hàng Quá Khổ Quốc Tế: Cần Chuẩn Bị Những Gì?

Blog Nhập hàng Trung Quốc Tin tức dịch vụ

Vận Chuyển Máy Móc Từ Trung Quốc Về Việt Nam Trọn Gói

Tin ngành Logistics Vận tải đường biển

Vận chuyển hàng LCL từ Mỹ về Việt Nam: Quy trình Và Chi Phí

Tin ngành Logistics Vận tải đường biển

LCL Là Gì? Tổng Quan Về Vận Chuyển Hàng Lẻ Đường Biển
HotlineZaloMail