Thấu hiểu tường tận cước vận chuyển container nội địa là bước đi nền tảng giúp chủ hàng làm chủ chuỗi cung ứng và hạch toán giá thành chính xác. Tuy nhiên, mức giá thực tế còn phụ thuộc lớn vào biến động phí cầu đường, loại container và phương thức vận tải đa phương thức bạn lựa chọn. Hãy cùng PTN Logistics phân tích sâu các yếu tố cấu thành giá và tham khảo bảng cước chi tiết ngay trong bài viết dưới đây.
Tổng quan về vận chuyển container nội địa tại Việt Nam
Để xây dựng chiến lược giao nhận hiệu quả, việc thấu hiểu thị trường cước vận chuyển container nội địa là bước đi nền tảng giúp doanh nghiệp làm chủ dòng chảy hàng hóa.
Vận chuyển container nội địa là gì?
Vận chuyển container nội địa là hoạt động luân chuyển hàng hóa đóng trong container giữa các địa điểm trong lãnh thổ Việt Nam bằng đường bộ, đường biển nội địa hoặc kết hợp nhiều phương thức. Thiết bị phổ biến gồm container 20DC, 40DC và 40HC; với hàng đặc thù có thể sử dụng container lạnh, open-top hoặc flat rack. Container giúp hạn chế tác động từ môi trường bên ngoài, giảm số lần bốc dỡ trực tiếp và hỗ trợ kiểm soát hàng hóa tốt hơn trong quá trình vận chuyển.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, việc nắm bắt biến động cước vận chuyển container nội địa, là yếu tố then chốt để hạch toán giá thành sản phẩm chính xác khi thực hiện vận chuyển hàng hóa Bắc Nam.
>>Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển container nội địa uy tín

2 phương thức chủ đạo vận chuyển container nội địa hiện nay
Thị trường hiện phân chia thành hai hình thức chính, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc cước vận chuyển container nội địa, của từng lô hàng.
- Vận tải đường bộ (Trucking): Sử dụng xe đầu kéo container chuyên dụng, vận chuyển linh hoạt trực tiếp từ kho người gửi đến kho người nhận, phù hợp cự ly ngắn đến trung bình.
- Vận tải đường biển nội địa (Domestic Sea): Là hình thức vận tải đa phương thức, kết hợp giữa xe đầu kéo (hai đầu) và tàu biển (chặng chính). Đây là phương án giao nhận kho – kho tối ưu cho tuyến đường dài, giúp giảm tải áp lực lên hệ thống đường bộ.
Khi nào nên chọn đường bộ và khi nào nên chọn đường biển?
Quyết định lựa chọn phụ thuộc vào bài toán đánh đổi giữa thời gian toàn trình và ngân sách. Nếu lô hàng cần đi gấp hoặc giao trong bán kính ngắn, đường bộ là lựa chọn số 1 dù cước vận chuyển container nội địa, thường cao hơn.
Ngược lại, với hàng hóa khối lượng lớn đi Bắc – Nam không quá gấp, đường biển sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics hiệu quả nhất. Thực tế, cước vận chuyển container nội địa, đường biển luôn hấp dẫn hơn, là giải pháp kinh tế cho các lô hàng FCL cần bảo quản an toàn đường dài.
>>Xem thêm: Vận tải đường bộ – mắt xích then chốt của Logistics

Báo giá cước vận chuyển container nội địa – Đường bộ (Trucking)
Đối với các doanh nghiệp cần sự chủ động về thời gian, việc nắm bắt cước vận chuyển container nội địa đường bộ là chìa khóa để lên kế hoạch phân phối hàng hóa hiệu quả.
Đặc điểm của giá cước vận chuyển container nội địa bằng đường bộ
Tuy cước vận chuyển container nội địa bằng đường bộ thường cao hơn các phương thức khác, nhưng đổi lại doanh nghiệp sẽ sở hữu sự chủ động tuyệt đối với các ưu điểm sau:
- Linh hoạt và Nhanh chóng: Đây là giải pháp “Door-to-door” hoàn hảo, đưa hàng trực tiếp từ kho đến kho mà không cần qua nhiều khâu trung chuyển phức tạp.
- Tối ưu cho cự ly ngắn: Đường bộ thường phù hợp với chặng ngắn, trung bình hoặc lô hàng cần giao nhanh. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc tuyến đường, tải trọng, giờ hạn chế phương tiện, phí sử dụng đường bộ và khả năng kết nối cảng.
- Chuyên chở hàng đặc thù: Với mức cước phí vận tải đường bộ được tính toán hợp lý, chủ hàng có thể dễ dàng triển khai vận chuyển hàng dự án phức tạp hoặc vận chuyển hàng quá khổ quá tải.
- Đa dạng thiết bị: PTN Logistics có thể bố trí container chuyên dụng như open-top, flat rack hoặc phương tiện phù hợp với hàng có kích thước đặc biệt, sau khi kiểm tra điều kiện khai thác và phương án vận chuyển.

Các yếu tố cấu thành giá cước vận chuyển container nội địa bằng đường bộ
Để tối ưu hóa cước vận chuyển container nội địa, chủ hàng cần lưu ý 3 yếu tố cốt lõi quyết định chi phí:
- Khoảng cách (Km): Lộ trình vận chuyển thực tế quyết định chi phí nhiên liệu và tổng phí cầu đường bộ (BOT) phải chi trả.
- Loại container: Đơn giá sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc doanh nghiệp lựa chọn kích thước container 20 feet gọn nhẹ hay tận dụng tối đa trọng tải container 40 feet.
- Trọng lượng hàng: Khối lượng hàng phải phù hợp với tải trọng thiết kế của container, tải trọng trục hoặc cụm trục của phương tiện và khả năng chịu tải của tuyến đường.
Bảng giá vận chuyển container đường bộ tham khảo (Theo khu vực)
Dưới đây là bảng giá thuê xe container tham khảo cho các tuyến trọng điểm. Lưu ý, cước vận chuyển container nội địa có thể biến động tùy vào giá xăng dầu thời điểm thực tế.
Bảng giá cước vận chuyển container nội địa bằng đường bộ đến cảng Hải Phòng
Dưới đây là bảng tổng hợp cước vận chuyển container nội địa đường bộ từ các tỉnh thành trọng điểm khu vực phía Bắc về đầu mối cảng Hải Phòng. Quý khách hàng lưu ý số liệu này mang tính chất tham khảo và có thể dao động nhẹ tùy thuộc vào vị trí kho cụ thể cũng như biến động giá nhiên liệu tại thời điểm xuất hàng.
Bảng giá cước vận chuyển container nội địa bằng đường bộ đến cảng Hải Phòng
| Địa điểm | Container 20’ (triệu đồng/cont) | Container 40’ (triệu đồng/cont) |
| Hải Phòng | 1,150 – 2,250 | 1,350 – 2,450 |
| Hải Dương (nay là Hải Phòng) | 2,550 – 3,350 | 3,150 – 3,650 |
| Hưng Yên | 3,550 – 3,750 | 3,750 – 4,650 |
| Hà Nội | 3,950 – 5,250 | 4,250 – 5,650 |
| Bắc Ninh | 4,050 – 4,450 | 4,450 – 4,850 |
| Bắc Giang ( nay là Bắc Ninh | 4,250 – 5,350 | 5,250 – 6,450 |
| Vĩnh Phúc ( nay là Phú Thọ) | 5,050 – 5,750 | 6,250 – 6,650 |
| Phú Thọ | 7,650 – 9,050 | 8,250 – 10,450 |
| Yên Bái (nay là Lào Cai) | 9,250 – 10,250 | 10,050 – 11,050 |
| Thái Bình ( nay là Hưng Yên) | 3,150 – 4,350 | 4,350 – 4,850 |
| Nam Định ( nay là Ninh Bình) | 4,250 – 5,050 | 4,850 – 5,450 |
| Ninh Bình | 5,050 – 5,450 | 5,350 – 5,750 |
| Hà Nam (nay là Ninh Bình) | 4,550 – 6,050 | 4,950 – 6,650 |
| Thanh Hóa | 5,850 – 6,650 | 8,150 – 9,650 |
| Nghệ An, Hà Tĩnh | 9,350 – 12, 150 | 11,150 – 13,950 |
| Quảng Ninh | 3,350 – 8,950 | 3,650 – 10,750 |
| Lạng Sơn | 6,550 – 7,950 | 7,550 – 8,750 |
| Thái Nguyên | 6,850 – 8,350 | 7,750 – 9,350 |
Bảng giá cước vận chuyển container nội địa đường bộ đến cảng TP.HCM
Tiếp theo là bảng cập nhật cước vận chuyển container nội địa cho khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, tập trung vào lộ trình đưa hàng về hệ thống cảng TP.HCM (Cát Lái, VICT…). Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo và áp dụng cho container khô tiêu chuẩn. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào địa chỉ kho, cảng hoặc depot lấy – trả container, loại container, trọng lượng hàng, thời gian vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Bảng giá cước vận chuyển container đường bộ đến cảng TP.HCM
| Địa điểm | Container 20’ (triệu đồng/cont) | Container 40’ (triệu đồng/cont) |
| Khu vực TP. Hồ Chí Minh | 2,150 – 3,150 | 2,350 – 3,450 |
| Bình Dương (nay là TP. Hồ Chí Minh | 2,250 – 3,350 | 2,550 – 3,550 |
| Đồng Nai | 2,350 – 3,450 | 2,650 – 3,950 |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (nay là TP.HCM) | 3,750 – 4,450 | 4,050 – 4,650 |
| Long An (nay là Tây Ninh) | 3,250 – 3,750 | 3,450 – 3,960 |
| Tiền Giang (nay là Đồng Tháp) | 4,450 – 6,750 | 4,950 – 7,250 |
Đăng ký nhận Báo giá cước vận chuyển theo lộ trình riêng của bạn ngay tại đây!
Phụ phí phát sinh cần lưu ý với đường bộ
Ngoài cước chính, tổng cước vận chuyển container nội địa thường đi kèm các khoản phụ phí vận hành bắt buộc sau:
- Phí neo xe chờ hàng:Áp dụng khi thời gian xe chờ lấy hoặc giao hàng vượt quá thời gian miễn chờ được ghi trong báo giá hoặc hợp đồng. Mức phí được tính theo số giờ, ca hoặc ngày phát sinh.
- Phụ phí nhiên liệu đường bộ: Có thể áp dụng khi giá nhiên liệu biến động và phải được quy định rõ trong báo giá hoặc cơ chế điều chỉnh giá giữa hai bên.
- Phí đi đường cấm giờ: Được tính toán thêm nếu lộ trình vận chuyển bắt buộc phải đi qua khu vực nội đô vào giờ cao điểm.
- Phí bốc xếp đầu/cuối: Đây là hạng mục riêng biệt, cần thống nhất rõ ràng từ đầu để tránh làm phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Báo giá cước vận chuyển container nội địa – Đường biển (Domestic Sea)
Nếu bạn không quá gấp gáp về thời gian thì vận tải đường biển là giải pháp vàng giúp tối ưu ngân sách nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với chi phí thấp nhất.
Đặc điểm của đường biển
Nếu đường bộ mạnh về tốc độ, thì vận tải đường biển lại là “vua” về tối ưu chi phí. Đây là giải pháp giúp cước vận chuyển container nội địa giảm sâu, đặc biệt hiệu quả cho tuyến Bắc – Nam đường dài. Tuyến này kết nối các hub logistics lớn từ cảng Cát Lái (HCM) ra khu vực phía Bắc như cảng Đình Vũ/Chùa Vẽ (Hải Phòng).
Với đặc thù an toàn cao, ít rủi ro va chạm và khả năng chuyên chở hàng siêu trường siêu trọng, cước vận tải biển nội địa luôn là lựa chọn kinh tế nhất cho các doanh nghiệp muốn bảo toàn lợi nhuận trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Cấu trúc chi phí vận chuyển đường biển (Door-to-Door)
Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giá cước chỉ gồm phí tàu chạy. Thực tế, để dự toán chính xác tổng cước vận chuyển container nội địa bằng đường biển, bạn cần áp dụng công thức chuẩn của dịch vụ vận chuyển door-to-door gồm 3 thành phần chính:
- Cước biển (Ocean Freight): Chi phí vận chuyển chặng chính trên biển từ cảng đi đến cảng đích.
- Phí Trucking 2 đầu: Chi phí cho xe đầu kéo vận chuyển container từ kho người gửi đến cảng đi và từ cảng đến về kho người nhận.
- Phụ phí địa phương (Local Charges): Các khoản phí bắt buộc tại cảng, bao gồm phí nâng hạ container tại cảng, phí vệ sinh container và phí kẹp chì (Seal).

Bảng giá cước đường biển nội địa tuyến Bắc – Nam
Dưới đây là bảng tham khảo cước vận chuyển container nội địa cho các chặng biển huyết mạch. Mức giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng. Thuế suất được xác định theo loại dịch vụ và quy định có hiệu lực tại thời điểm xuất hóa đơn. Trong giai đoạn từ ngày 1/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026, các nhóm hàng hóa, dịch vụ đủ điều kiện được giảm thuế suất từ 10% xuống 8%.
Bảng giá cước đường biển nội địa tuyến Bắc – Nam
| POL | POD | Cont 20′ | Cont 40′ |
| HCM | Hải Phòng | 3.500.000 | 6.500.000 |
| HCM | Đà Nẵng | 3.700.000 | 6.700.000 |
| HCM | Quy Nhơn | 4.500.000 | 9.800.000 |
| HCM | Cửa Lò | 5.200.000 | 9.500.000 |
| Hải Phòng | HCM | 6.400.000 | 6.600.000 |
| Hải Phòng | Đà Nẵng | 5.200.000 | 5.700.000 |
| Đà Nẵng | HCM | 3.300.000 | 3.800.000 |
| Cửa Lò | HCM | 7.000.000 | 8.500.000 |
Quy trình và lịch tàu chạy nội địa
Sự ổn định của lịch tàu chạy Bắc Nam là yếu tố then chốt giúp hàng hóa lưu thông liền mạch qua các điểm nút miền Trung như cảng Tiên Sa (Đà Nẵng). PTN Logistics hiện là đối tác chiến lược của các hãng tàu nội địa uy tín (Vinafco/Gemadept/…), đảm bảo tần suất khai thác đều đặn 3-4 chuyến/tuần.
Với thời gian hành trình chỉ 3-4 ngày trên biển, chúng tôi cam kết giữ bình ổn cước vận chuyển container nội địa ngay cả trong mùa cao điểm. Quy trình vận hành chuyên nghiệp giúp tối ưu hóa thời gian chờ và đảm bảo cước vận chuyển container nội địa luôn ở mức cạnh tranh nhất thị trường.
Liên hệ ngay với chuyên viên PTN Logistics để được tư vấn giữ chỗ
Tại sao nên chọn dịch vụ Logistics của PTN Logistics?
Giữa thị trường logistics đầy biến động, PTN Logistics cam kết mang lại giải pháp vận chuyển toàn diện với giá cước vận chuyển container nội địa, tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp thông qua 4 thế mạnh cốt lõi dưới đây.
Năng lực vận tải đa phương thức
PTN Logistics tự hào khẳng định vị thế là đơn vị vận tải container uy tín với năng lực vận hành vượt trội trên thị trường logistics Việt Nam. PTN Logistics tổ chức và điều phối phương tiện theo từng tuyến, đồng thời kết nối với hệ thống nhà xe, cảng và đơn vị khai thác tàu để xây dựng phương án vận chuyển phù hợp với tiến độ của khách hàng.
Nhờ lợi thế quy mô hạ tầng vững chắc này, chúng tôi luôn chủ động điều phối luồng hàng, từ đó tối ưu hóa được cước vận chuyển container nội địa ở mức tốt nhất cho khách hàng. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa vận tải bộ và biển không chỉ đảm bảo tiến độ cam kết mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tắc nghẽn cảng, qua đó gián tiếp bình ổn cước vận chuyển container nội địa ổn định trong dài hạn.

Cam kết về giá vận chuyển container
Một trong những nỗi lo lớn nhất của chủ hàng là các khoản phí ẩn phát sinh sau khi chốt giá. Tại PTN Logistics, chúng tôi cam kết báo giá trọn gói Door-to-Door minh bạch, giúp cước vận chuyển container nội địa luôn ở mức cạnh tranh thực tế, loại bỏ hoàn toàn tình trạng “giá ảo”.
Báo giá của PTN Logistics thể hiện rõ từng khoản đã bao gồm và chưa bao gồm. Chi phí bổ sung chỉ phát sinh khi điều kiện thực tế thay đổi, khách hàng bổ sung yêu cầu hoặc xuất hiện hạng mục ngoài phạm vi báo giá ban đầu.
Hệ thống Tracking
Điểm khác biệt cốt lõi trong chất lượng dịch vụ của PTN Logistics nằm ở nền tảng công nghệ tiên tiến. Chúng tôi áp dụng hệ thống tracking container trực tuyến hiện đại, cho phép khách hàng giám sát hành trình lô hàng 24/7 một cách trực quan và chính xác.
Bạn sẽ biết tường tận container hàng hóa đang nằm trên xe kéo hay đang lênh đênh trên biển, từ đó chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh và phân phối. Việc kiểm soát chặt chẽ lộ trình cũng là cách chúng tôi tối ưu hiệu suất vận hành, cắt giảm các khoảng thời gian chết lãng phí, góp phần hạ nhiệt cước vận chuyển container nội địa cho đối tác.

Dịch vụ đi kèm
Để hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa chuyên nghiệp, PTN Logistics cung cấp các giá trị gia tăng thiết thực giúp chủ hàng an tâm mỗi khi gửi hàng. Chúng tôi hỗ trợ trọn gói thủ tục giấy tờ pháp lý và biên bản bàn giao hàng hóa chuẩn chỉnh, đảm bảo tính pháp lý cao nhất cho lô hàng.
Đặc biệt, cam kết bảo hiểm hàng hóa 100% giá trị là lá chắn an toàn tuyệt đối trước mọi rủi ro thiên tai hay sự cố bất khả kháng. Dù bạn quan tâm đến cước vận chuyển container nội địa tối ưu, nhưng sự an toàn mới là yếu tố vô giá. Chúng tôi luôn cân bằng hoàn hảo giữa mức chi phí hợp lý và chất lượng dịch vụ hậu cần tận tâm, đảm bảo quyền lợi tối đa cho chủ hàng.
Liên hệ Hotline/Zalo ngay để được tư vấn giải pháp vận chuyển Trọn gói – An toàn – Tiết kiệm
Việc nắm rõ biến động cước vận chuyển container nội địa là bước đệm quan trọng để doanh nghiệp làm chủ bài toán lợi nhuận. Dù bạn ưu tiên tốc độ của đường bộ hay sự tiết kiệm của đường biển, PTN Logistics luôn sẵn sàng cung cấp giải pháp vận chuyển trọn gói, minh bạch và an toàn nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu và bảng báo giá ưu đãi dành riêng cho lô hàng của bạn.
Thông tin liên hệ
- Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
- Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com
Các câu hỏi thường gặp về cước vận chuyển container nội địa
Với hàng hóa thông thường, bạn cần chuẩn bị Hóa đơn giá trị gia tăng (bản chính hoặc bản sao y) và Phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ để xuất trình khi Quản lý thị trường kiểm tra trên đường đi.
Có. Ngoài hàng nguyên container (FCL), chúng tôi có dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) đi Bắc – Nam, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà không cần thuê nguyên xe/container 20ft.
Bảng giá tham khảo thường chưa bao gồm VAT 8-10% và phí bốc xếp, nâng hạ tại kho khách hàng. Giá trọn gói cuối cùng sẽ được ghi rõ trong hợp đồng vận chuyển sau khi khảo sát thực tế.
PTN Logistics cam kết đền bù thiệt hại theo giá trị hàng hóa nếu lỗi thuộc về đơn vị vận chuyển. Chúng tôi khuyến khích khách hàng mua bảo hiểm hàng hóa để được bảo vệ 100% giá trị trong mọi rủi ro (thiên tai, tai nạn).
Có. Nếu xe container phải chờ quá thời gian quy định (thường là 4-6 tiếng) do lỗi từ phía kho hàng, phí neo xe (waiting charge) sẽ được áp dụng để bù đắp chi phí vận hành cho nhà xe.


Bài viết liên quan
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi cơm cháy đi Mỹ: Đóng gói, khai FDA và thông quan an toàn
Chuyển phát nhanh quốc tế
Chi phí gửi hàng đi Myanmar – Báo giá minh bạch và trọn gói
Chuyển phát nhanh quốc tế
Tìm hiểu quy trình gửi quà đi Mỹ an toàn, chi phí minh bạch
Chuyển phát nhanh quốc tế
Tìm hiểu thời gian gửi hàng từ Mỹ về Việt nam mất bao lâu?
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi nệm đi Úc trọn gói A-Z với chi phí tối ưu và minh bạch
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi sách đi Mỹ an toàn, tiết kiệm chi phí – Khám phá ngay!
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi quần áo đi Mỹ nhanh chóng, an toàn và chi phí minh bạch
Chuyển phát nhanh quốc tế
Việt Nam xuất khẩu gì sang Campuchia? Top 7 mặt hàng chủ lực
Nhận báo giá vận chuyển ngay!