Tìm hiểu DIMS là gì? Cách tính DIMS trong xuất nhập khẩu

DIMS là gì trong xuất nhập khẩu

DIMS là gì? Đây là trọng lượng thể tích (Dimensional Weight)? Bài viết này sẽ giải thích rõ sự khác biệt giữa Actual Weight và DIM Weight, các nghiệp vụ áp dụng và 5 bước tính chuẩn xác. Cùng PTN Logistics tìm hiểu để chủ động kiểm soát và tối ưu chi phí vận chuyển.

DIMS là gì? Khái niệm và ý nghĩa trong logistics

Hiểu rõ DIMS là gì là yêu cầu cơ bản và bắt buộc trong nghiệp vụ vận tải và xuất nhập khẩu. Nắm rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để tối ưu hóa chi phí vận chuyển.

Định nghĩa DIMS là gì trong vận tải hàng hóa

DIMS là gì? Đây là thuật ngữ viết tắt của “Dimensional Weight”, còn được gọi phổ biến là trọng lượng thể tích. Đây là phương pháp đo lường trọng lượng hàng hóa dựa trên kích thước (dài, rộng, cao) thay vì cân nặng thực tế trên cân.

Volumetric weight chính là tên gọi khác của DIMS. Các hãng vận chuyển sử dụng nó để xác định chi phí cho các lô hàng hóa cồng kềnh (hàng chiếm nhiều diện tích trên phương tiện vận tải) nhưng có trọng lượng nhẹ. Hiểu rõ bản chất DIMS là gì giúp chủ hàng tối ưu chi phí.

Định nghĩa DIMS trong vận tải hàng hóa
Định nghĩa DIMS trong vận tải hàng hóa

Sự khác nhau giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi 

Trong nghiệp vụ logistics, việc phân biệt rõ hai khái niệm này là bắt buộc để tính đúng cước phí.

  • Actual Weight (Trọng lượng thực): Thường gọi là Gross Weight. Khi tìm hiểu gross weight là gì, đây chính là trọng lượng thực tế của toàn bộ kiện hàng khi đặt lên cân. Bao gồm cả sản phẩm và tất cả bao bì (thùng carton, xốp chèn, pallet).
  • DIM Weight (Trọng lượng quy đổi): Là trọng lượng tính theo kích thước. Vậy tại sao phải tính dim? Câu trả lời nằm ở khái niệm chargeable weight là gì. Đây chính là trọng lượng tính cước. Nó là giá trị lớn hơn khi so sánh actual weight và dim weight. Ví dụ: Lô hàng nặng 10kg (Actual) nhưng DIM là 15kg (DIM), cước sẽ tính trên 15kg. Đây là câu trả lời mấu chốt cho DIMS là gì trong việc tính cước.

Bạn có thắc mắc về trọng lượng tính cước? Gửi câu hỏi, PTN Logistics trả lời ngay.

DIM được sử dụng trong những nghiệp vụ logistics nào?

Khái niệm DIMS là gì được áp dụng trong hầu hết các phương thức vận tải hiện đại. Đặc biệt là những nơi mà không gian bị hạn chế và chi phí cao.

Khai báo hàng hóa trong vận chuyển hàng không 

Vận tải hàng không là ngành áp dụng DIMS nghiêm ngặt nhất. Do không gian trên máy bay cực kỳ giới hạn và đắt đỏ, việc tính cước hàng không bắt buộc phải dựa trên Chargeable Weight.

Câu hỏi DIMS là gì liên quan trực tiếp đến chi phí này. Theo quy ước, hệ số dim của iata (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) thường được áp dụng là 6000 (tức 1 CBM = 167kg) hoặc 5000 (1 CBM = 200kg), tùy theo chính sách của từng hãng hàng không.

Tất cả thông tin về trọng lượng thực, trọng lượng DIM và Chargeable Weight đều được thể hiện rõ ràng trên vận đơn AWB (Air Waybill).

DIMS dùng trong khai báo hàng hóa vận chuyển
DIMS dùng trong khai báo hàng hóa vận chuyển

Tính cước chuyển phát nhanh quốc tế

Tương tự hàng không, dịch vụ tính cước chuyển phát nhanh (Express) quốc tế… đều coi dims là tiêu chuẩn. Các hãng này vận hành mạng lưới máy bay riêng và tối ưu không gian là ưu tiên hàng đầu.

Lời giải cho DIMS là gì trong lĩnh vực này thường liên quan đến các hệ số chia riêng. Ví dụ, hệ số dim của dhl có thể áp dụng mức /5000 cho các dịch vụ Express quốc tế.

Hàng hóa, dù chỉ là một kiện hàng nhẹ, nếu đặt trong hộp lớn, cũng sẽ bị quy đổi trọng lượng theo kích thước.

Tìm hiểu: Các tin ngành logistics xuất nhập khẩu quan trọng

Vận chuyển đường biển – hàng FCL & LCL

Khái niệm DIMS là gì có một biến thể trong vận tải biển.

  • Hàng FCL (Full Container): Không áp dụng DIMS. Khách hàng trả phí thuê trọn container, không quan tâm đến trọng lượng thể tích.
  • Hàng LCL (Less than Container Load): Áp dụng quy tắc tương tự DIMS, nhưng gọi là so sánh Tấn (W) và CBM (M). Đây là cách tính cước hàng lcl. Đơn vị đo là CBM (mét khối), và cách tính cbm là (Dài x Rộng x Cao) tính bằng mét. Thông thường, quy ước quy đổi cbm sang kg là 1 CBM = 1000kg (1 tấn). Hãng tàu (co-loader) sẽ so sánh trọng lượng thực và thể tích, giá trị nào lớn hơn sẽ được dùng để tính cước.
DIMS trong vận tải đường biển
DIMS trong vận tải đường biển

Đóng gói, palletizing và tối ưu không gian kho

Hiểu DIMS là gì không chỉ để tính cước mà còn để tối ưu hóa quy trình.

  • Nếu đóng gói trong thùng quá lớn, lãng phí không gian, chi phí DIMS sẽ tăng vọt
  • Ngược lại, đóng gói thông minh (ví dụ: hút chân không hàng may mặc) sẽ giảm thể tích

Trong nghiệp vụ kho bãi (warehousing) và xếp hàng (palletizing), DIMS được dùng để lập kế hoạch lưu trữ. Các hệ thống quản lý kho (WMS) hiện đại sử dụng DIMS để sắp xếp vị trí hàng hóa và tối ưu không gian container hoặc không gian kho, đảm bảo hiệu suất khai thác cao nhất.

Lo sợ chi phí ẩn do khai sai DIM? PTN cam kết báo giá trọn gói, không phát sinh.

Cách tính DIM trong xuất nhập khẩu

Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết 5 bước để trả lời câu hỏi DIMS là gì bằng công thức. Nắm rõ công thức tính dim weight là mấu chốt để kiểm soát chi phí. Quá trình này bao gồm 5 bước cơ bản:

Bước 1: Đo kích thước (Cách đo kích thước thùng hàng)

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cần đo 3 chiều:

  • Chiều dài (kích thước dài nhất của gói hàng)
  • Chiều rộng (kích thước dài thứ hai)
  • Chiều cao (kích thước ngắn nhất)

Đơn vị đo lường phải thống nhất, thường là centimet (cm) đối với các lô hàng ở Châu Âu và quốc tế.

Đo kích thước hàng hóa
Đo kích thước hàng hóa

Bước 2: Tính thể tích

Thể tích của gói hàng được tính bằng (Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao). Ví dụ: (50cm x 40cm x 30cm) = 60.000 cm³. Đây là bước đầu của cách tính trọng lượng thể tích.

Bước 3: Xác định hệ số DIM

Mỗi hãng vận chuyển quy định một hằng số chia dim (DIM Divisor) khác nhau.

Đây là yếu tố cốt lõi của DIMS là gì. Các hệ số phổ biến gồm hệ số dim 166 (tương đương cách tính /6000) và hệ số dim 139 (tương đương cách tính /5000), tùy thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.

Khám phá: Ưu và nhược điểm của Việt Nam trong ngành logistics là gì?

Bước 4: Tính trọng lượng DIM

Công thức: Trọng lượng DIM (kg) = Thể tích (cm khối) / Hệ số DIM.

  • Ví dụ 1 (Hệ số /6000): 60.000 cm³ / 6000 = 10 kg.
  • Ví dụ 2 (Hệ số /5000): 60.000 cm³ / 5000 = 12 kg.
Tính trọng lượng DIMS
Tính trọng lượng DIMS

Bước 5: Làm tròn hệ số DIM

Các hãng vận chuyển có quy định làm tròn của hãng bay (hoặc hãng CPN) riêng. Thông thường, trọng lượng DIM sẽ được làm tròn lên 0.5kg hoặc 1kg gần nhất. Hiểu rõ 5 bước này là hiểu rõ DIMS là gì.

Nắm vững 5 bước này giúp chủ hàng chủ động trong việc dự toán chi phí, đó là lợi ích của việc hiểu DIMS là gì.

Xem ngay: Dịch vụ chuyển phát nhanh uy tín và chuyên nghiệp

Những lỗi thường gặp khi tính DIM trong xuất nhập khẩu

Việc tính toán DIMS là gì nghe có vẻ đơn giản, nhưng rất dễ xảy ra sai sót, dẫn đến chi phí phát sinh không mong muốn. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất:

  • Khai sai kích thước dẫn đến sai cước phí: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Việc đo lệch vài centimet, kể cả không cố ý, cũng có thể thay đổi DIM Weight đáng kể. Khi hãng vận chuyển đo lại (thường bằng máy quét laser), chi phí chênh lệch sẽ bị truy thu.
  • Quy tròn kích thước theo tiêu chuẩn hãng bay: Nhiều chủ hàng làm tròn kích thước trước khi nhân thể tích (ví dụ: 50.4cm làm tròn thành 50cm). Đây là sai lầm. Quy chuẩn là phải đo chính xác, nhân ra thể tích, tính DIM, rồi mới làm tròn trọng lượng DIM cuối cùng.
  • Nhầm lẫn giữa CM – Inches – Feet khi khai báo DIM: Sai lầm sơ đẳng nhưng tai hại. Các hệ số chia DIM (/5000, /6000) chỉ áp dụng cho đơn vị CM. Nếu sử dụng Inches, hằng số chia sẽ khác (ví dụ: /139, /166). Nhầm lẫn đơn vị đo khi cung cấp thông tin sẽ khiến kết quả DIMS là gì bị sai hoàn toàn.

Tóm lại, DIMS là gì? Đó là trọng lượng quy đổi theo kích thước , yếu tố quyết định chi phí vận chuyển của hàng hóa cồng kềnh. Hiểu rõ công thức tính DIM , phân biệt với Gross Weight và biết các lỗi sai thường gặp là chìa khóa để tránh phát sinh chi phí. Nếu lô hàng của bạn phức tạp hoặc cần báo giá trọn gói, chính xác, liên hệ PTN Logistics để được tư vấn phương án tối ưu cước hiệu quả nhất.

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
  • Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com

Các câu hỏi thường gặp liên quan đến DIMS là gì

DIM Weight và Volumetric Weight có khác nhau không?

Không. Đây là hai tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm: trọng lượng quy đổi theo kích thước. Chúng được dùng thay thế cho nhau.

Là trọng lượng lớn hơn giữa Trọng lượng thực (Actual Weight) và Trọng lượng DIM (DIM Weight). Hãng vận chuyển sẽ dùng con số này để tính phí.

Không. Hàng LCL (đường biển) không dùng hệ số chia DIM. Cước được tính dựa trên CBM (mét khối) hoặc Tấn. Thông thường, 1 CBM được quy đổi bằng 1 Tấn (1000kg), giá trị nào lớn hơn sẽ được áp dụng.

Mỗi nhà cung cấp dịch vụ (hàng không, CPN) có quy ước riêng. Phổ biến: /5000 (tiêu chuẩn IATA) và /6000 (chuyển phát nhanh, đường bộ). Hệ số chia càng nhỏ (ví dụ: /5000) thì trọng lượng DIM quy đổi ra càng lớn.

Bạn cần tối ưu khâu đóng gói. Hãy sử dụng thùng carton vừa khít với sản phẩm, loại bỏ khoảng trống không cần thiết. Nếu có thể, hãy hút chân không (với hàng may mặc, chăn gối) để giảm thể tích tối đa.

0 /5 - (0 bình chọn)

Bài viết liên quan

HotlineZaloMail
× Thông báo PTN Logistics