Tìm hiểu các loại cont 20: Đặc điểm, kích thước và ứng dụng!

Các loại cont 20

Bạn đang tìm kiếm thông số chuẩn ISO 668 của các loại cont 20 để lên kế hoạch đóng hàng an toàn? Từ container khô (DC) đến các biến thể đặc biệt như Flat Rack hay Open Top, mỗi loại đều có công năng và giới hạn vận hành riêng biệt. Bài viết này của PTN Logistics sẽ cung cấp kiến thức chuyên sâu, giúp bạn trở thành chuyên gia trong việc lựa chọn thiết bị vận tải.

Container 20 feet là gì? Vai trò “xương sống” trong vận tải quốc tế

Container 20 feet không chỉ là một công cụ chứa hàng, mà là đơn vị quy chuẩn định hình nên toàn bộ hệ thống logistics hiện đại. Hãy cùng đi sâu vào các tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi giúp loại container này trở thành “xương sống” của giao thương toàn cầu.

Định nghĩa và tiêu chuẩn ISO 668:1995 về container 20 feet

Theo quy định quốc tế, mọi vỏ container tiêu chuẩn 20 feet đều phải tuân thủ nghiêm ngặt Tiêu chuẩn ISO 668:1995 về kích thước và tải trọng. Đây là bộ quy chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo sự tương thích tuyệt đối giữa các loại cont 20 với phương tiện vận tải (tàu, xe đầu kéo, toa xe lửa) và thiết bị xếp dỡ tại cảng biển trên toàn thế giới.

Hiểu đơn giản, nếu không có sự thống nhất về thông số của các loại cont 20, chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ bị đứt gãy ngay lập tức do hàng hóa không thể luân chuyển liền mạch giữa các quốc gia.

Tiêu chuẩn ISO 668-1995 về container 20 feet
Tiêu chuẩn ISO 668-1995 về container 20 feet

Tại sao cont 20 lại là đơn vị tiêu chuẩn (TEU) để đo lường năng lực vận tải?

Trong ngành logistics, container 20 feet giữ vai trò là đơn vị quy chuẩn quốc tế (TEU) để đo lường năng lực vận tải vì những lý do cốt lõi sau:

  • Thước đo chuẩn: TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) được dùng để xác định sức chở của tàu biển và năng lực tiếp nhận tại bến bãi.
  • “Đồng tiền chung”: Là đơn vị cơ sở để tính toán sản lượng hàng hóa luân chuyển trong vận tải đa phương thức.
  • Quy đổi vận hành: Mọi kích thước khác (40 feet, 45 feet) đều được hãng tàu quy đổi về số lượng TEU tương ứng để tính cước phí và sắp xếp vị trí (slot) trên tàu.
  • Kiến thức nền tảng: Việc am hiểu đặc tính của các loại cont 20 là yêu cầu bắt buộc để nhân viên logistics tối ưu hóa quy trình giao nhận.

Phân biệt cơ bản giữa Cont 20 DC (thường) và các biến thể khác

Dù có cùng kích thước phủ bì, các loại cont 20 lại sở hữu thông số kỹ thuật bên trong hoàn toàn khác biệt để phục vụ từng nhóm hàng đặc thù:

  • Khác biệt về cấu trúc: Kích thước lọt lòng, cấu tạo sàn và vách của từng biến thể sẽ thay đổi tùy theo công năng.
  • Phân định công năng: Cont 20 DC (Dry Container) chỉ dành cho hàng bách hóa thông thường, khác biệt hoàn toàn với các dòng chuyên dụng như Cont Lạnh (RF), Cont Bồn (Tank) hay Cont Mặt bằng (Flat Rack).
  • Cảnh báo rủi ro: Việc áp dụng rập khuôn kích thước container 20 feet loại thường cho hàng quá khổ là sai lầm phổ biến dẫn đến sự cố không đóng được hàng.

>>Xem thêm: Dịch vụ vận tải PTN – Xương sống của chuỗi cung ứng hiện đại

Cont 20 DC và các biến thể
Cont 20 DC và các biến thể

Chi tiết các loại Cont 20 và thông số kỹ thuật chuẩn

Việc lựa chọn đúng vỏ container không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa mà còn là bài toán tối ưu chi phí logistics cốt lõi. Dưới đây là thông số kỹ thuật “như sách giáo khoa” và đặc điểm vận hành thực tế của từng loại trong hệ thống các loại cont 20 tiêu chuẩn.

Container 20 feet khô (20’ Dry Container – DC)

Là biến thể “General Purpose” phổ biến nhất trong hệ thống các loại cont 20, Container 20 feet khô (DC) được ví như “vua” của hàng bách hóa nhờ những đặc tính sau:

  • Thiết kế chuẩn hóa: Sở hữu cấu tạo kín nước với sàn gỗ chịu lực, chuyên dụng cho mọi loại hàng đóng kiện, thùng carton (như dệt may, hạt nhựa).
  • Dung tích thực tế: Mặc dù lý thuyết ghi 33 khối, nhưng thể tích chứa hàng (CBM) khả dụng thực tế thường chỉ đạt 28-30  tùy thuộc vào kỹ thuật xếp hàng.
  • Tối ưu chi phí: Đây luôn là lựa chọn có cước phí (Ocean Freight) cạnh tranh nhất và nguồn vỏ dồi dào tại mọi cảng, hạn chế tối đa rủi ro thiếu thiết bị.

Container 20 feet cao (20’ High Cube – HC)

Khác với sự phổ biến của phiên bản 40 feet, Container 20 feet cao (High Cube – HC) là một biến thể khá đặc biệt và hiếm gặp trong hệ thống các loại cont 20:

  • Giải pháp cho hàng cồng kềnh: Loại này sinh ra để phục vụ hàng nhẹ nhờ chiều cao vượt trội 9’6’’ (so với 8’6’’ chuẩn), dù kích thước phủ bì chiều dài và rộng vẫn giữ nguyên chuẩn ISO.
  • Độ hiếm của thiết bị: So với bản 40 feet HC, vỏ 20 feet HC rất ít phổ biến trên thị trường.
  • Cảnh báo vận hành: Chủ hàng cần cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn thay thế cho các loại cont 20 thường để tránh rủi ro rớt hàng do hãng tàu không cấp đủ vỏ đóng hàng.
Container 20 feet
Container 20 feet

Container 20 feet lạnh (20’ Reefer – RF)

Dành riêng cho nhóm hàng hóa dễ hư hỏng, Container lạnh 20 feet (RF) sở hữu thiết kế đặc biệt giúp duy trì chất lượng hàng hóa tối ưu:

  • Hệ thống kiểm soát nhiệt: Được trang bị vách bơm xốp cách nhiệt dày và hệ thống làm lạnh công suất lớn, cho phép duy trì dải nhiệt độ từ -30°C đến +30°C.
  • Công nghệ luân chuyển khí: Là loại duy nhất trong các loại cont 20 sở hữu sàn dạng chữ T (T-floor), giúp luồng khí lạnh len lỏi đều khắp các kiện hàng.
  • Lưu ý về thể tích: Do cấu tạo lớp cách nhiệt dày, thể tích chứa hàng thực tế (CBM) sẽ nhỏ hơn so với các loại cont 20 khô thông thường.
  • Yêu cầu vận hành: Container bắt buộc phải được cắm điện (plug-in) liên tục tại bãi hoặc trên xe vận chuyển để duy trì nhiệt độ cài đặt.

Container 20 feet hở mái (20’ Open Top – OT)

Đối với những kiện hàng máy móc hay kính khổ lớn không thể đưa vừa qua cửa, Container hở mái (Cont Open Top) là giải pháp “cứu cánh” tối ưu nhất trong nhóm các loại cont 20:

  • Thiết kế linh hoạt: Phần mái cứng được lược bỏ hoàn toàn, thay thế bằng tấm phủ bạt container chuyên dụng giúp che chắn hàng hóa khỏi mưa nắng.
  • Thao tác xếp dỡ: Cấu tạo hở mái cho phép cẩu hàng trực tiếp từ trên xuống, giải quyết bài toán cho các thiết bị quá khổ chiều cao.
  • Lưu ý về chi phí: Trong trường hợp hàng nhô cao vượt mép container hãng tàu sẽ tính thêm phụ phí OOG (Out of Gauge) và phí xếp dỡ đặc biệt đối với các loại cont 20 này.
Container 20 feet hở mái
Container 20 feet hở mái

Container 20 feet mặt bằng (20’ Flat Rack – FL)

Được mệnh danh là “gã khổng lồ” chịu tải, Container mặt bằng (Flat Rack) là giải pháp chuyên biệt cho các loại máy móc công nghiệp nặng:

  • Thiết kế mở: Cấu tạo đặc thù không có vách dọc và mái, chỉ bao gồm sàn xe siêu cứng và hai vách đầu.
  • Khả năng chịu tải vượt trội: Trong hệ thống các loại cont 20, đây là lựa chọn duy nhất dành cho hàng siêu trường siêu trọng hoặc hàng có tải trọng tập trung lớn.
  • Yêu cầu kỹ thuật khắt khe: Việc chằng buộc trên loại cont này đòi hỏi sự tính toán chính xác tuyệt đối để đảm bảo an toàn hàng hải.

Container 20 feet bồn (20’ Tank)

Cuối cùng là Container bồn (Iso Tank) – giải pháp chuyên biệt nhất trong hệ thống các loại cont 20:

  • Chuyên dụng cho hàng lỏng: Được thiết kế dành riêng để vận chuyển chất lỏng, hóa chất hoặc thực phẩm lỏng (Food grade).
  • Thiết kế an toàn: Cấu tạo bồn thép không gỉ đặt trong khung chuẩn ISO giúp giảm thiểu tối đa rủi ro rò rỉ và ô nhiễm so với việc đóng phuy truyền thống.
  • Hiệu quả kinh tế: Khi sử dụng các loại cont 20 dạng bồn, chủ hàng tiết kiệm được đáng kể chi phí bao bì và nhân công bơm rót.
  • Xu hướng bền vững: Đây được xem là giải pháp vận tải xanh, an toàn mà các hãng tàu lớn đang khuyến khích sử dụng.

Bạn đang cần check cước vận chuyển cho Cont 20 DC, RF hay Open Top? Nhận bảng giá cập nhật mới nhất tháng từ PTN Logistics ngay.

Container 20 feet bồn
Container 20 feet bồn

Cách đọc ký hiệu và mã hiệu trên cửa các loại cont 20

Cánh cửa container được ví như tấm “chứng minh thư” chứa đựng mọi thông tin kỹ thuật quan trọng. Việc đọc hiểu chính xác các ký hiệu này giúp Shipper tránh được những rủi ro sơ đẳng về chọn vỏ và khai báo hải quan.

Giải mã mã chủ sở hữu (Owner Code) và số seri

Khi quan sát cửa các loại cont 20, bạn sẽ thấy hệ thống Ký hiệu trên container được chuẩn hóa nghiêm ngặt theo ISO 6346:

  • Mã chủ sở hữu (Owner Code): Hay còn gọi là BIC Code, bao gồm 4 chữ cái in hoa (ví dụ: MAEU, TCLU) giúp xác định danh tính hãng tàu sở hữu vỏ.
  • Kết cấu dãy số: Theo sau là dãy 6 số seri và 1 số kiểm tra (Check Digit) đặc biệt được đóng trong khung chữ nhật.
  • Yêu cầu độ chính xác: Đây là dữ liệu gốc buộc phải trùng khớp 100% với thông tin trên Manifest và Vận đơn (B/L).
  • Rủi ro vận hành: Bất kỳ sai sót nhỏ nào khi ghi chép cũng sẽ khiến việc theo dõi (tracking) hành trình của các loại cont 20 bị vô hiệu hóa, dẫn đến nguy cơ thất lạc hàng hóa.
Mã các ký hiệu trên container
Mã các ký hiệu trên container

Ý nghĩa các thông số ghi trên vỏ cont 

Ngay dưới mã định danh là các chỉ số trọng lượng quyết định bài toán an toàn. Dòng Tổng trọng lượng tối đa (Max Gross Weight) (viết tắt MGW) cho biết giới hạn chịu lực của kết cấu các loại cont 20, thường là 30.480 kg. Để biết chính xác lượng hàng được phép đóng, Shipper lấy MGW trừ đi Trọng lượng vỏ (Tare Weight) (khoảng 2.2 – 2.4 tấn).

Kết quả chính là Trọng lượng hàng hóa (Net Weight) thực tế (Payload). Lưu ý, dù Payload cho phép rất lớn, nhưng bạn cần tính toán để không vượt quá tải trọng đường bộ cho phép khi kéo các loại cont 20 này ra khỏi cảng, đồng thời tận dụng tối đa thể tích (Cube) để tối ưu chi phí.

Vị trí của bảng CSC (Container Safety Convention) và ý nghĩa trong kiểm định

Một thành phần “bất khả ly thân” trên cửa các loại cont 20 là Bảng an toàn container (CSC Plate). Dưới đây là những vai trò quan trọng của tấm “hộ chiếu” kỹ thuật này:

  • Vị trí và Chức năng: Thường được gắn đinh tán chắc chắn ở góc dưới bên trái cửa, ghi rõ các thông số gốc như ngày sản xuất, vật liệu và thời hạn kiểm định (Next Examination Date).
  • Tiêu chuẩn lưu hành: Đây là cơ sở xác định tiêu chuẩn an toàn đi biển; nếu bảng bị mất, mờ hoặc hết hạn ACEP, các loại cont 20 sẽ bị cảng vụ và hãng tàu kiên quyết từ chối tiếp nhận.
  • Cảnh báo rủi ro: Nhân viên hiện trường bắt buộc phải kiểm tra kỹ hạn kiểm định trên bảng này trước khi nhận vỏ để tránh rủi ro phát sinh chi phí sửa chữa oan uổng cho doanh nghiệp.

Bạn vẫn chưa chắc chắn hàng hóa của mình xếp được bao nhiêu khối trong cont 20? Hãy Chat ngay với đội ngũ hiện trường của chúng tôi để được tư vấn 

Bảng CSC (Container safety convention)
Bảng CSC (Container safety convention)

Tối ưu hóa vận chuyển hàng hóa với dịch vụ container tại PTN Logistics

Hiểu rõ đặc tính kỹ thuật là bước đầu, nhưng để biến kiến thức thành lợi nhuận, bạn cần một đối tác thực thi tin cậy. PTN Logistics mang đến giải pháp tổng thể giúp doanh nghiệp “quẳng gánh lo” về vỏ container.

Tư vấn giải pháp chọn vỏ Cont 20 chuyên sâu: “Đúng loại – Đúng giá”

Việc cân nhắc giữa các loại cont 20 đòi hỏi sự am hiểu kỹ thuật để đạt được Giải pháp logistics tối ưu về chi phí. Tại PTN, chúng tôi không chỉ cho Thuê container 20 feet mà còn phân tích kỹ phương án xếp hàng (stowage plan). Mục tiêu là giúp chủ hàng chọn chính xác loại vỏ trong hệ thống các loại cont 20, từ đó tận dụng tối đa không gian chứa hàng (CBM) để đảm bảo tiêu chí “Đúng loại – Đúng giá” và an toàn tuyệt đối cho lô hàng.

Thế mạnh cung cấp các loại Cont 20 đặc biệt

Là Đại lý hãng tàu cấp 1, PTN sở hữu lợi thế độc quyền trong việc cung ứng các thiết bị đặc biệt như Open Top hay Flat Rack ngay cả dịp cao điểm. Trong danh mục các loại cont 20, đây là những loại khan hiếm nhất (equipment shortage). Năng lực này giúp Dịch vụ vận chuyển đường biển của chúng tôi luôn ổn định, giải quyết triệt để nỗi lo rớt tàu (roll) của khách hàng khi xuất khẩu hàng quá khổ, quá tải.

Thế mạnh cung ứng cont 20 đặc biệt ngay cả mùa cao điểm
Thế mạnh cung ứng cont 20 đặc biệt ngay cả mùa cao điểm

Dịch vụ Logistics trọn gói

Hệ sinh thái của PTN bao gồm Thủ tục hải quan trọn gói và vận tải nội địa cho mọi lô hàng sử dụng các loại cont 20. Thay vì làm việc với nhiều bên, bạn chỉ cần một điểm chạm để nhận Báo giá cước vận chuyển Door-to-Door minh bạch trong 5 phút. Quy trình khép kín này giúp kiểm soát rủi ro và đẩy nhanh tốc độ luân chuyển của các loại cont 20 từ kho xuất đến kho nhập một cách an toàn nhất.

Liên hệ với PTN Logistics ngay hôm nay để có phương án vận chuyển tối ưu nhất

Việc nắm vững thông số kỹ thuật của các loại cont 20 là bước đầu để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho lô hàng. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí và tránh sai sót kỹ thuật phát sinh, bạn cần một đơn vị tư vấn giàu kinh nghiệm thực chiến. Đừng để nỗi lo về vỏ container làm chậm trễ tiến độ kinh doanh. Liên hệ ngay với PTN Logistics để nhận tư vấn miễn phí và báo giá cạnh tranh nhất thị trường.

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
  • Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com

Các câu hỏi thường gặp về các loại cont 20

Một container 20 feet xếp được tối đa bao nhiêu Pallet?

Tùy thuộc vào loại pallet. Với thiết kế sàn tiêu chuẩn, container 20 feet thường xếp được 10 Pallet tiêu chuẩn (1m x 1.2m) hoặc 11 Pallet Euro (0.8m x 1.2m) nếu xếp một tầng. Việc xếp chồng tầng sẽ phụ thuộc vào chiều cao hàng hóa.

COC (Carrier Owned Container) là vỏ container thuộc sở hữu của hãng tàu (bạn đi thuê). SOC (Shipper Owned Container) là vỏ thuộc sở hữu của chủ hàng (bạn tự mua/có sẵn). Dùng SOC giúp chủ động thời gian nhưng bạn phải tự lo việc vận hành vỏ rỗng.

Dù vỏ container 20 feet có thể chịu tải (Payload) lên tới 28-30 tấn, nhưng theo quy định tải trọng đường bộ Việt Nam, xe đầu kéo thường chỉ được phép chở khoảng 20 – 25 tấn (bao gồm cả vỏ + hàng) tùy số lượng trục xe để tránh bị phạt quá tải.

Thông thường, chi phí cước biển (Ocean Freight) và phí Local Charge của 02 container 20 feet sẽ cao hơn khoảng 30-50% so với 01 container 40 feet, dù thể tích chứa hàng tương đương. Do đó, nếu hàng nhẹ và nhiều (High volume), nên ưu tiên dùng cont 40.

Khi ở cảng hoặc trên tàu, cont lạnh dùng điện lưới 380V/440V. Khi vận chuyển đường bộ, xe đầu kéo phải gắn thêm máy phát điện (Gen-set) treo dưới gầm xe hoặc sau cabin để duy trì nhiệt độ lạnh liên tục cho container.

0 /5 - (0 bình chọn)

Bài viết liên quan

HotlineZaloMail