Nhập khẩu quần áo: Thủ tục, Thuế & Cách tra cứu Mã HS Code

Nhập khẩu quần áo

Nhập khẩu quần áo là lĩnh vực kinh doanh tiềm năng nhưng ẩn chứa nhiều rủi ro về thủ tục hải quan và quy định nhãn mác khắt khe theo nghị định 43/2017/NDD-CP. Để lô hàng được thông quan thuận lợi và tránh các khoản phạt không đáng có, doanh nghiệp cần nắm vững kiến thức pháp lý từ A-Z. Cùng PTN Logistics tìm hiểu để tối ưu hóa quy trình và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho lô hàng của bạn.

Tổng quan thị trường và pháp lý nhập khẩu quần áo

Trước khi tiến hành thương mại, việc nắm rõ hành lang pháp lý là bước tiên quyết để đảm bảo thủ tục nhập khẩu hàng may mặc diễn ra suôn sẻ và hợp pháp.

Nhập khẩu quần áo có bị cấm không?

Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, mặt hàng quần áo không nằm trong danh mục cấm nhập khẩu. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp chỉ được phép nhập khẩu quần áo ở trạng thái hàng mới 100%.

Các loại quần áo đã qua sử dụng (thường gọi là hàng thùng, hàng second-hand) thuộc danh mục cấm nhập khẩu nhằm mục đích thương mại theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP.

Nếu cố tình vi phạm, lô hàng sẽ bị tịch thu và doanh nghiệp chịu mức phạt hành chính rất nặng. Do đó, khi tìm nguồn hàng, đặc biệt là nhập khẩu quần áo từ các thị trường nước ngoài, cần kiểm tra kỹ tình trạng hàng hóa để tránh rủi ro bị giữ hàng tại cảng hoặc tái xuất buộc.

Điều kiện nhập khẩu đối với hàng hiệu (thương hiệu lớn)

Đối với việc nhập khẩu quần áo mang các thương hiệu nổi tiếng thế giới (như Adidas, Nike, Zara…), quy trình kiểm soát tại cửa khẩu diễn ra cực kỳ gắt gao.

Đây là nhóm hàng hóa chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của Luật Sở hữu trí tuệ. Hải quan sẽ yêu cầu đơn vị nhập khẩu xuất trình thư ủy quyền thương hiệu hoặc văn bản chấp thuận phân phối từ chủ sở hữu nhãn hiệu chính hãng.

Nếu không cung cấp được các chứng từ này, lô hàng nhập khẩu quần áo sẽ bị nghi ngờ là hàng giả, hàng nhái (vi phạm sở hữu trí tuệ). Khi đó sẽ bị tạm giữ để điều tra. Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị giấy tờ pháp lý này trước khi hàng về cảng.

Điều kiện nhập khẩu quần áo hàng hiệu
Điều kiện nhập khẩu quần áo hàng hiệu

Quy định về nhãn mác hàng hóa theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP

Một trong những lỗi vi phạm phổ biến nhất khi nhập khẩu quần áo là sai quy cách nhãn mác.

Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CPNghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi, hàng hóa bắt buộc phải có nhãn gốc từ nhà sản xuất và nhãn phụ quần áo bằng tiếng Việt khi lưu thông. Nội dung trên nhãn phải thể hiện rõ:

  • Tên hàng hóa
  • Tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm
  • Xuất xứ
  • Thành phần định lượng

Ngoài ra, doanh nghiệp phải thực hiện công bố hợp quy hàng dệt may (kiểm tra hàm lượng Formaldehyde và Amin thơm) theo QCVN 01:2017/BCT. Việc tuân thủ quy định tem nhãn hàng hóa giúp lô hàng nhập khẩu quần áo tránh được các khoản phạt hành chính trong quá trình hậu kiểm.

Đừng để sai HS Code làm đội chi phí. Nhận tư vấn mã thuế tối ưu từ PTN Logistics ngay.

Tra cứu Mã HS Code quần áo (HS Code) chính xác

Xác định đúng HS Code là yếu tố quan trọng của nghiệp vụ nhập khẩu quần áo. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế suất và chính sách quản lý chuyên ngành.

Tra cứu mã HS quần áo
Tra cứu mã HS quần áo

Tầm quan trọng của việc xác định đúng HS Code

Việc tra cứu chính xác mã HS code quần áo giúp doanh nghiệp dự tính được chi phí hạ bãi (landed cost) và xác định đúng mức thuế phải nộp. Nếu áp sai mã HS, doanh nghiệp đối mặt với hai rủi ro:

  • Nộp thừa thuế gây lãng phí vốn
  • Nộp thiếu thuế dẫn đến bị truy thu
  • Phạt vi phạm hành chính (thường là 20% số tiền thuế khai thiếu)

Theo quy tắc áp mã HS, hàng may mặc được phân loại dựa trên chất liệu, công nghệ dệt và đối tượng sử dụng. Doanh nghiệp cần tham chiếu kỹ biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành để áp mã cho từng lô hàng nhập khẩu quần áo. Đồng thời cần đảm bảo sự đồng nhất giữa mô tả hàng hóa trên tờ khai và thực tế sản phẩm.

Phân biệt Chương 61 (Dệt kim/móc) và Chương 62 (Không dệt kim)

Trong biểu thuế, mặt hàng nhập khẩu quần áo được chia làm hai chương chính với đặc điểm kỹ thuật hoàn toàn khác nhau.

  • Chương 61 bao gồm các loại quần áo và hàng may mặc phụ trợ được dệt kim hoặc móc (Knitted). Đặc điểm nhận dạng là bề mặt vải có các vòng sợi móc nối nhau, co giãn tốt (ví dụ: áo phông, quần legging).
  • Chương 62 áp dụng cho quần áo và hàng may mặc phụ trợ không dệt kim hoặc móc (Woven/Dệt thoi), có cấu trúc sợi đan vuông góc, ít co giãn (ví dụ: áo sơ mi, quần tây, vest).

Việc phân biệt dệt kim và dệt thoi cũng như xác định chính xác thành phần vải (Cotton, Polyester, v.v.) là mấu chốt để chọn đúng chương mã cho lô hàng nhập khẩu quần áo.

Phân biệt chương 61 và 62
Phân biệt chương 61 và 62

Mã HS tham khảo cho các mặt hàng phổ biến (Sơ mi, Jacket, đồ trẻ em…)

Để thuận tiện cho việc tra cứu, dưới đây là một số nhóm mã HS thường gặp khi nhập khẩu quần áo. Lưu ý, mã số cụ thể phụ thuộc vào chi tiết chất liệu:

  • Áo sơ mi nam (Dệt thoi): Nhóm 6205.
  • Áo khoác, Jacket (Dệt thoi): Nhóm 6201 hoặc 6202, tra cứu kỹ mã hs áo khoác tùy thuộc vào việc có chống thấm hay không.
  • Quần áo trẻ em: Cần lưu ý kích cỡ và chất liệu để áp mã hs quần áo trẻ em phù hợp, thường nằm trong nhóm 6111 (dệt kim) hoặc 6209 (không dệt kim).
  • Áo thun (T-shirt): Nhóm 6109. Việc áp mã chính xác cho từng SKU trong lô hàng nhập khẩu quần áo sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, tránh bị hải quan yêu cầu tham vấn giá hoặc lấy mẫu phân tích.

Sau khi xác định được mã HS, doanh nghiệp cần tính toán chi tiết các loại thuế để tối ưu hóa bài toán tài chính.

Khám phá: Dịch vụ xuất nhập khẩu uy tín và chuyên nghiệp tại PTN Logistics

Các loại thuế khi nhập khẩu quần áo về Việt Nam

Hiểu rõ cơ cấu thuế và các hiệp định thương mại là chìa khóa để giảm giá vốn hàng bán khi kinh doanh nhập khẩu quần áo.

Các loại thuế khi nhập khẩu quần áo vào Việt Nam
Các loại thuế khi nhập khẩu quần áo vào Việt Nam

Thuế giá trị gia tăng (VAT)

Mọi lô hàng nhập khẩu quần áo khi vào thị trường Việt Nam đều chịu thuế giá trị gia tăng (VAT). Theo quy định hiện hành, mức thuế suất VAT cho mặt hàng quần áo thời trang thường là 8% hoặc 10% tùy thuộc vào từng giai đoạn điều chỉnh chính sách tài khóa của Chính phủ (ví dụ các đợt giảm thuế kích cầu).

  • Trị giá tính thuế VAT bao gồm: Giá CIF của hàng hóa + Thuế nhập khẩu + Thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có).

Doanh nghiệp cần lưu ý nộp đủ thuế VAT trước khi thông quan hoặc có bảo lãnh ngân hàng để được giải phóng hàng. Đây là khoản chi phí đầu vào được khấu trừ, nên cần lưu giữ chứng từ nộp thuế của lô hàng nhập khẩu quần áo cẩn thận.

Thuế nhập khẩu thông thường và ưu đãi

Ngoài VAT, hàng nhập khẩu quần áo phải chịu thuế nhập khẩu. Mức thuế này biến động rất lớn tùy thuộc vào xuất xứ hàng hóa.

Nếu nhập từ các quốc gia chưa có hiệp định thương mại hoặc không có chứng nhận xuất xứ (C/O), doanh nghiệp phải chịu thuế suất MFN (Ưu đãi) hoặc thuế thông thường. Thường dao động từ 20% – 30%.

Để tối ưu chi phí, cần tận dụng triệt để thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt thông qua các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Việc nắm bắt các lộ trình giảm thuế nhập khẩu trong các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP là lợi thế cạnh tranh lớn cho các doanh nghiệp chuyên nhập khẩu quần áo số lượng lớn.

Thuế nhập khẩu thông thường
Thuế nhập khẩu thông thường

Thuế nhập khẩu quần áo từ Trung Quốc và lợi ích của C/O Form E (ACFTA)

Trung Quốc là thị trường cung ứng lớn nhất cho ngành may mặc Việt Nam. Khi nhập khẩu quần áo từ thị trường này, việc sử dụng C/O Form E (Chứng nhận xuất xứ mẫu E) trong khuôn khổ Hiệp định ACFTA (ASEAN – China) mang lại lợi ích khổng lồ.

Với C/O Form E hợp lệ, thuế nhập khẩu quần áo từ Trung Quốc có thể giảm sâu xuống 0% đối với nhiều mã HS, thay vì mức 20-30% thông thường.

Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị chứng nhận xuất xứ hàng hóa chính xác, đồng nhất thông tin với Invoice và Bill of Lading để tránh bị cơ quan hải quan bác bỏ C/O. Đây là giải pháp tối ưu dòng tiền hiệu quả nhất khi nhập khẩu quần áo từ đại lục.

Liên hệ PTN Logistics để nhận báo giá chi tiết và trọn gói

Bộ hồ sơ hải quan và chứng từ cần thiết

Quá trình làm thủ tục cho lô hàng nhập khẩu quần áo đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu chuẩn bị chứng từ để đảm bảo thời gian thông quan nhanh nhất. Đồng thời tránh phát sinh phí lưu kho bãi.

Hồ sơ hải quan và chứng từ cần thiết
Hồ sơ hải quan và chứng từ cần thiết

Bộ hồ sơ tiêu chuẩn bao gồm:

  • Tờ khai hải quan: Được truyền điện tử thông qua hệ thống VNACCS/VCIS, thực hiện khai báo hải quan chính xác theo mã HS đã xác định.
  • Invoice và Packing List: Hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói chi tiết, thể hiện rõ số lượng, đơn giá, quy cách đóng gói của lô hàng nhập khẩu quần áo.
  • Bill of Lading: Vận đơn đường biển hoặc đường hàng không, chứng từ sở hữu hàng hóa để nhận hàng từ đơn vị vận tải đường biển.
  • C/O (Certificate of Origin): Bản gốc hoặc bản điện tử (nếu có) để hưởng ưu đãi thuế.
  • Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng: Giấy đăng ký kiểm tra hàm lượng Formaldehyde/Amin thơm (đối với hàng dệt may) để hoàn tất thủ tục thông quan hàng hóa.
  • Các chứng từ khác: Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Catalog sản phẩm (phục vụ tham vấn giá/kiểm hóa), giấy phép ủy quyền (đối với hàng hiệu).

Đối với các doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm hoặc không có bộ phận xuất nhập khẩu chuyên trách, việc sử dụng dịch vụ nhập khẩu ủy thác là phương án an toàn. Đơn vị Logistics sẽ thay mặt doanh nghiệp đứng tên trên tờ khai, xử lý toàn bộ các khâu từ vận chuyển chính ngạch, nộp thuế, cho đến xử lý kiểm hóa thực tế tại cảng.

Khám phá: Danh mục dịch vụ xuất nhập khẩu Việt Nam

Giải pháp nhập khẩu quần áo tối ưu cùng PTN Logistics

Với kinh nghiệm xử lý hàng nghìn lô hàng may mặc mỗi năm, PTN Logistics tự tin mang đến giải pháp toàn diện, giải quyết triệt để bài toán khó về thủ tục và chi phí cho doanh nghiệp kinh doanh nhập khẩu quần áo.

Giải pháp nhập khẩu quần áo tại PTN
Giải pháp nhập khẩu quần áo tại PTN

Am hiểu pháp lý và kiểm tra chuyên ngành dệt may

Thị trường thời trang luôn biến động, đòi hỏi tốc độ nhưng rào cản pháp lý về kiểm tra chất lượng hay nhãn mác luôn là thách thức lớn. Tại PTN Logistics, đội ngũ nhân sự am hiểu sâu sắc các quy định mới nhất sẽ trực tiếp tư vấn, rà soát hồ sơ trước khi hàng về cảng.

Đơn vị cam kết xử lý triệt để các vấn đề liên quan đến công bố hợp quy và quy cách tem nhãn theo đúng Nghị định 43 và Nghị định 111 sửa đổi.

Sự an toàn pháp lý của lô hàng là ưu tiên hàng đầu. Nhờ đó giúp doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ bị xử phạt hành chính, giữ hàng hay tái xuất do vi phạm quy định quản lý chuyên ngành đối với hàng nhập khẩu quần áo.

Tối ưu chi phí thuế và tư vấn HS Code chính xác

Lợi nhuận của doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào khả năng tối ưu hóa chi phí đầu vào. PTN Logistics cung cấp dịch vụ tư vấn mã HS chính xác tuyệt đối cho từng loại chất liệu. Từ dệt kim đến dệt thoi, đảm bảo áp dụng mức thuế suất thấp nhất hợp lệ.

Đặc biệt, với thế mạnh trong tuyến vận chuyển Trung – Việt, PTN hỗ trợ kiểm tra tính hợp lệ của C/O Form E để doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế 0% cho các lô hàng nhập khẩu quần áo.

PTN giúp ngăn chặn rủi ro truy thu thuế sau thông quan và tối đa hóa biên độ lợi nhuận kinh doanh trên từng đơn vị sản phẩm.

Quy trình vận hành Logistics “All-in” tốc độ cao

PTN Logistics vận hành quy trình khép kín từ kho nhà cung cấp đến kho người nhận (Door to Door) với tiến độ nhanh chóng nhất. Hệ thống theo dõi đơn hàng thời gian thực (Real-time tracking) giúp chủ hàng chủ động kế hoạch phân phối sản phẩm nhập khẩu quần áo ra thị trường đúng mùa vụ.

Dù là vận chuyển đường biển nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL) hay đường bộ, quy trình giao nhận đều được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Nhờ đó có thể bảo vệ nguyên trạng hàng hóa, tránh ẩm mốc hay hư hại.

Tóm lại nhập khẩu quần áo thành công đòi hỏi sự am hiểu tường tận về HS Code, C/O Form E và quy trình thông quan chính ngạch để tối ưu chi phí. Đừng để những rào cản về thủ tục hải quan phức tạp làm ảnh hưởng đến biên độ lợi nhuận và kế hoạch kinh doanh. Liên hệ PTN Logistics để nhận tư vấn giải pháp vận chuyển toàn diện, giúp xử lý triệt để mọi rủi ro pháp lý ngay hôm nay.

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
  • Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com

Các câu hỏi thường gặp liên quan đến nhập khẩu quần áo

Cước LCL được tính theo trọng lượng hay thể tích?

Hãng tàu sẽ so sánh giữa Thể tích (CBM) và Trọng lượng (Tấn). Số nào lớn hơn sẽ được dùng làm Cước phí tính cước (Revenue Ton). Quy ước chuẩn quốc tế: 1 Tấn = 1 CBM.

Dùng Original Bill để đảm bảo an toàn thanh toán (người mua cần bill gốc mới lấy được hàng). Dùng Telex Release để ưu tiên tốc độ nhận hàng (không cần chờ giấy tờ bản cứng).

C/O xác nhận xuất xứ hàng hóa, là chứng từ bắt buộc để doanh nghiệp hưởng ưu đãi giảm/miễn thuế nhập khẩu từ các hiệp định FTA (như EVFTA, CPTPP, ATIGA…).

Nên ưu tiên FOB. Điều kiện này giúp bạn chủ động kiểm soát lịch tàu, chọn Forwarder uy tín và tránh bị đối tác nước ngoài áp đặt các loại phí địa phương (Local Charges) quá cao tại cảng đích.

DEM (Demurrage) là phí lưu container tại bãi cảng quá hạn. DET (Detention) là phí khách hàng giữ vỏ container tại kho riêng quá hạn. Cả hai đều tính theo ngày.

0 /5 - (0 bình chọn)

Bài viết liên quan

HotlineZaloMail