Việc nắm vững các thuật ngữ vận tải đường biển là yêu cầu bắt buộc để tránh những rủi ro và chi phí không đáng có trong ngành xuất nhập khẩu. Bạn có thường xuyên bối rối với các loại phụ phí như DEM/DET, hay nhầm lẫn giữa các loại vận đơn không? Bài viết này của PTN Logistics sẽ hệ thống hóa toàn bộ thuật ngữ logistics xuất nhập khẩu quan trọng nhất. Khám phá ngay!
Tổng quan về thuật ngữ vận tải đường biển
Để mọi hoạt động trong chuỗi cung ứng và vận tải quốc tế diễn ra suôn sẻ, việc nắm vững hệ thống ngôn ngữ chuyên ngành là yêu cầu nền tảng và thiết yếu.
Thuật ngữ vận tải đường biển là gì?
Thuật ngữ vận tải đường biển là tập hợp toàn bộ các từ vựng, mã viết tắt, và các khái niệm chuyên môn được tiêu chuẩn hóa và sử dụng thống nhất trong ngành giao nhận hàng hải.
Đây không chỉ là những định nghĩa đơn thuần mà chính là ngôn ngữ chung. Là một phần không thể tách rời của thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu. Giúp mọi bên liên quan (người bán, người mua, hãng tàu, forwarder) giao tiếp chính xác, tránh hiểu lầm. Chúng bao quát mọi khía cạnh từ chứng từ, quy trình, chi phí cho đến các điều kiện giao hàng phức tạp.

Tầm quan trọng của việc hiểu thuật ngữ vận tải đường biển
Vậy tại sao cần hiểu thuật ngữ logistics? Việc am hiểu sâu sắc ý nghĩa thuật ngữ vận tải biển và các thuật ngữ trong vận tải quốc tế mang lại lợi thế cạnh tranh trực tiếp, giúp doanh nghiệp làm chủ cuộc chơi. Nắm vững bản chất của các thuật ngữ vận tải đường biển là chìa khóa cốt lõi, bởi chúng tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của bạn qua bốn khía cạnh chính:
Giao tiếp chính xác, hiệu quả
Đảm bảo thông tin được các bên truyền đạt và thấu hiểu một cách nhất quán, ngăn ngừa những sai sót và tranh chấp đáng tiếc phát sinh từ việc hiểu sai ý nghĩa của hợp đồng, chứng từ.
Tối ưu hóa chi phí
Giúp bạn nhận diện, phân tích và đàm phán từng khoản mục chi phí trong báo giá cước biển, từ đó nhận biết và loại bỏ các loại phụ phí bất hợp lý, tiết kiệm ngân sách cho doanh nghiệp.
Giảm thiểu rủi ro pháp lý
Hiểu đúng các điều kiện giao hàng (Incoterms), trách nhiệm của các bên và các quy định trên vận đơn giúp bạn tuân thủ đúng luật pháp, tránh các khiếu nại và các vấn đề pháp lý tốn kém.
Nâng cao tính chuyên nghiệp
Việc sử dụng thuật ngữ một cách tự tin và chính xác không chỉ giúp quy trình làm việc trôi chảy mà còn xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy trong mắt đối tác và khách hàng.
Đọc thêm các cẩm nang vận tải chuyên sâu được PTN Logistics biên soạn

Nhóm 1: Các bên tham gia (The Parties Involved)
Một giao dịch vận tải biển thành công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác giữa rất nhiều bên liên quan. Việc hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của từng đơn vị sẽ giúp bạn làm chủ được toàn bộ quy trình.
Shipper, Consignee, Notify Party
Để hiểu rõ các thuật ngữ vận tải đường biển liên quan đến các bên, câu hỏi đầu tiên cần làm rõ là shipper và consignee là gì?
Bảng thuật ngữ Shipper, Consignee, Notify Party
| Thuật ngữ vận tải đường biển |
Ý nghĩa |
| Shipper (Người gửi hàng) | Là cá nhân hoặc tổ chức có tên trên vận đơn với tư cách là bên gửi hàng. Trong hợp đồng thương mại, đây thường là người bán (seller). |
| Consignee (Người nhận hàng) | Là bên có quyền nhận hàng tại cảng đích theo vận đơn. Đây thường là người mua (buyer). |
| Notify Party (Bên nhận thông báo) | Là bên được hãng tàu gửi “Thông báo hàng đến” (Arrival Notice). Bên này có thể là Consignee hoặc một công ty giao nhận được ủy quyền. |

Carrier, NVOCC, Freight Forwarder
Trong chuỗi dịch vụ, việc phân biệt carrier và forwarder là cực kỳ quan trọng.
Bảng thuật ngữ Carrier, NVOCC, Freight Forwarder
|
Thuật ngữ vận tải đường biển |
Ý nghĩa |
| Carrier (Người vận chuyển/Hãng tàu) | Là đơn vị sở hữu hoặc vận hành tàu biển, chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa và phát hành Vận đơn chủ (Master Bill of Lading). |
| Freight Forwarder (Người giao nhận) | Là công ty dịch vụ logistics, đóng vai trò trung gian tổ chức quá trình vận chuyển cho Shipper.
Vai trò của freight forwarder là thu xếp mọi thứ từ booking, chứng từ đến hải quan. |
| NVOCC | Là “người vận chuyển không tàu”, hoạt động như một Carrier đối với chủ hàng (phát hành House Bill of Lading) nhưng lại là Shipper đối với hãng tàu. |
Shipping Agent, Customs Broker
Hai vai trò hỗ trợ đắc lực khác là đại lý hãng tàu (shipping agent) và người môi giới hải quan.
Bảng thuật ngữ Shipping Agent, Customs Broker
| Thuật ngữ vận tải đường biển |
Ý nghĩa |
| Shipping Agent | Là đại diện của hãng tàu tại một cảng hoặc một khu vực nhất định, thực hiện các công việc thương vụ, khai thác, và thủ tục tại cảng cho Carrier. |
| Customs Broker (Đại lý hải quan) | Là đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp, thay mặt chủ hàng (Shipper/Consignee) để thực hiện các thủ tục khai báo hải quan, đảm bảo lô hàng được thông quan. |
Việc nắm rõ các định nghĩa này là kiến thức cốt lõi trong bộ thuật ngữ vận tải đường biển.

Port Authority, Terminal Operator
Cuối cùng, không thể thiếu các đơn vị quản lý và vận hành trực tiếp tại cảng.
Bảng thuật ngữ Port Authority, Terminal Operator
| Thuật ngữ vận tải đường biển |
Ý nghĩa |
| Port Authority (Cảng vụ) | Là cơ quan quản lý nhà nước, chịu trách nhiệm về an toàn, an ninh và điều phối chung mọi hoạt động trong khu vực cảng biển. |
| Terminal Operator (Nhà khai thác cảng/bến) | Là đơn vị kinh doanh vận hành một hoặc nhiều bến cảng, chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc bốc dỡ, sắp xếp, lưu trữ và giao nhận container tại bãi (terminal). |
>>Khám phá: Dịch vụ vận tải PTN – Xương sống của chuỗi cung ứng hiện đại

Nhóm 2: Thuật ngữ vận tải đường biển về các loại chứng từ (Key Documents)
Sau khi xác định vai trò các bên, bộ chứng từ chính là bằng chứng pháp lý, ràng buộc trách nhiệm và hợp pháp toàn bộ quá trình vận chuyển hàng hóa.
Chứng từ vận tải
Đây là nhóm chứng từ do người vận chuyển phát hành, liên quan trực tiếp đến việc vận chuyển lô hàng.
Bảng thuật ngữ chứng từ vận tải
|
Thuật ngữ vận tải đường biển |
Ý nghĩa |
| Bill of Lading (B/L) (Vận đơn đường biển) | Là chứng từ vận tải quan trọng nhất.
Nó vừa là biên nhận hàng hóa, vừa là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, và quan trọng nhất là chứng từ sở hữu hàng hóa. Cần phân biệt master bill và house bill: Master B/L do hãng tàu cấp, House B/L do forwarder cấp. Đây là một trong các thuật ngữ vận tải đường biển phức tạp nhất. |
| Seaway Bill (Giấy gửi hàng đường biển) | Là giấy gửi hàng giúp nhận hàng nhanh chóng tại cảng đích mà không cần vận đơn gốc. Câu trả lời cho seaway bill là gì là một chứng từ không có chức năng sở hữu hay chuyển nhượng, giúp đẩy nhanh quá trình giao nhận. |
| Surrendered B/L & Telex Release (Vận đơn Xuất trình & Điện giao hàng) | Đây là một phương thức để giải phóng hàng mà không cần nộp vận đơn gốc. Người gửi hàng (Shipper) yêu cầu hãng tàu làm điện giao hàng telex release sau khi đã thu hồi bộ vận đơn gốc tại cảng đi. |
| Booking Confirmation (Xác nhận đặt chỗ) | Là thỏa thuận đầu tiên giữa chủ hàng và hãng tàu/forwarder, xác nhận việc giữ chỗ trên tàu cho lô hàng với các thông tin cơ bản về lịch trình, tên tàu, và chi tiết container. |

Chứng từ thương mại và hải quan
Đây là nhóm chứng từ do người gửi hàng (Shipper) chuẩn bị, dùng để khai báo hải quan và phục vụ cho viêc thanh toán quốc tế.
Bảng thuật ngữ chứng từ thương mại và hải quan
| Thuật ngữ vận tải đường biển | Ý nghĩa |
| Commercial Invoice
(Hóa đơn thương mại) |
Thể hiện giá trị lô hàng để hải quan tính thuế. |
| Packing List (Phiếu đóng gói) | Mô tả chi tiết cách đóng gói, trọng lượng, số khối để hải quan kiểm tra và người nhận hàng kiểm đếm. |
| Certificate of Origin (C/O)
(Giấy chứng nhận xuất xứ) |
Xác định nguồn gốc hàng hóa. Đây là cơ sở để được hưởng các ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại, một thuật ngữ vận tải đường biển ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. |
| Proforma Invoice
(hóa đơn chiếu lệ) |
Các thuật ngữ vận tải đường biển này hoàn thiện tính pháp lý cho giao dịch. |
| Certificate of Quality/Quantity (CQ/QQ) | |
| Sales Contract
(hợp đồng ngoại thương) |
Lo lắng về sai sót trên chứng từ? Hãy để PTN Logistics đảm bảo bộ hồ sơ của bạn chính xác và hợp lệ.

Nhóm 3: Các loại chi phí & phụ phí (Costs & Surcharges)
Hiểu rõ các loại chi phí và phụ phí là yếu tố sống còn để kiểm soát ngân sách và tránh những khoản phát sinh không đáng có trong quá trình vận chuyển.
Cước chính và phí địa phương (Local Charges)
Các chi phí cơ bản và cố định trong một lô hàng bao gồm cước biển (ocean freight) – O/F, là phí vận chuyển container từ cảng đi đến cảng đích. Vậy phí THC là gì? Đây là Phí xếp dỡ tại cảng (Terminal Handling Charge), chi trả cho các hoạt động xếp dỡ container tại bến cảng.
Bên cạnh đó là các phí địa phương (local charges) như Bill Fee/D/O Fee (phí phát hành vận đơn/lệnh giao hàng) , Seal Fee (phí niêm phong chì) , và Telex Release Fee. Đây là những thuật ngữ vận tải đường biển bạn sẽ luôn thấy trong một báo giá cước.
Các loại phụ phí theo cước biển
Ngoài cước chính, bạn cần nắm rõ các loại phụ phí đường biển (surcharges) có thể phát sinh. Các thuật ngữ vận tải đường biển này thường biến động theo thị trường, ví dụ:
- BAF (phụ phí biến động giá nhiên liệu)
- PSS (phụ phí mùa cao điểm)
- GRI (phụ phí tăng giá chung).
Một câu hỏi thường gặp là phí CIC là gì? Đây là Phí cân bằng vỏ container (Container Imbalance Charge), áp dụng khi có sự mất cân đối container rỗng giữa các khu vực. Việc hiểu rõ các thuật ngữ vận tải đường biển này giúp bạn đọc báo giá một cách minh bạch hơn.

Các loại phí phạt và lưu kho
Đây là nhóm phí tốn kém nhất nếu không có kế hoạch tốt, đặc biệt là phí DEM và DET.
- DEM (Demurrage): Là phí lưu container tại cảng quá số ngày miễn phí (free time) cho phép.
- DET (Detention): Là phí giữ vỏ container tại kho riêng của bạn để đóng/dỡ hàng quá thời gian quy định.
Ngoài ra còn có phí lưu kho tại cảng (storage charge), do chính cảng thu. Cách tính phí demurrage và detention thường là theo ngày và tăng lũy tiến. Nắm vững các thuật ngữ vận tải đường biển này là bước đầu tiên để trả lời câu hỏi làm sao để tránh phí DEM DET.
Xem thêm: Tổng hợp các loại phí trong vận tải đường biển phổ biến nhất
Nhóm 4: Phương thức & quy trình giao nhận (Methods & Processes)
Việc lựa chọn đúng phương thức và quy trình giao nhận sẽ quyết định đến chi phí, thời gian và mức độ rủi ro của toàn bộ lô hàng.
Phân biệt hàng FCL và LCL
Câu hỏi đầu tiên cần làm rõ là hàng FCL và LCL là gì?
Bảng phân biệt FCL và LCL
| Thuật ngữ vận tải đường biển |
Ý nghĩa |
| FCL (Full Container Load) | Là phương thức bạn thuê trọn một hoặc nhiều container để chở hàng của riêng mình.
Tương ứng với “hàng nguyên container”, tối ưu cho lượng hàng lớn, đảm bảo an toàn và tốc độ. |
| LCL (Less than Container Load) | Là phương thức bạn chỉ thuê một phần trong container và gửi hàng chung với nhiều chủ hàng khác.
Là “hàng lẻ”, phù hợp cho các lô hàng nhỏ, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển. |
Việc chọn FCL hay LCL là một trong những quyết định quan trọng đầu tiên trong các thuật ngữ vận tải đường biển liên quan đến quy trình.

Các phương thức giao nhận phổ biến
Phương thức giao nhận quy định điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm vận hành.
- Phổ biến nhất là hình thức giao nhận CY/CY, nghĩa là nhận nguyên container tại bãi container cảng đi và giao nguyên container tại bãi cảng đích, thường áp dụng cho hàng FCL.
- Các phương thức khác như CY/CFS, CFS/CY, và CFS/CFS là các biến thể kết hợp giữa bãi container (CY) và kho hàng lẻ (CFS) để phục vụ hàng LCL.
- Ngoài ra, dịch vụ còn được phân cấp theo phạm vi: Port to Port (từ cảng đến cảng) hoặc Door to Door (giao nhận tận nơi).
Đây là các thuật ngữ vận tải đường biển xác định phạm vi công việc của người vận chuyển.
Vai trò của Incoterms 2020 trong vận tải biển
Vậy Incoterms 2020 là gì? Đây là bộ các quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định việc phân chia chi phí và chuyển giao rủi ro giữa người bán và người mua. Chúng được chia thành 4 nhóm chính: E, F, C, D.
Vậy điều kiện FOB là gì? FOB (Free On Board) thuộc nhóm F, người bán hết trách nhiệm khi hàng đã được đặt an toàn trên boong tàu do người mua chỉ định. Ngược lại, điều kiện CIF (Cost, Insurance, Freight) thuộc nhóm C, người bán phải trả cước phí và mua bảo hiểm cho lô hàng đến cảng đích. Am hiểu Incoterms là yêu cầu bắt buộc với các thuật ngữ vận tải đường biển.
>>Xem thêm: Vận tải đường biển PTN Logistics – Dịch vụ vận chuyển tối ưu

Nhóm 5: Thuật ngữ vận tải đường biển về container & tàu biển
Container và tàu biển là hai công cụ vật chất cốt lõi, là nền tảng cho mọi hoạt động giao nhận hàng hóa đường biển.
Đơn vị đo lường và các loại container phổ biến
Sức chở của tàu và khối lượng hàng hóa thường được đo bằng:
- TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Tương đương một container 20 feet.
- FEU (Forty-foot Equivalent Unit): Tương đương một container 40 feet.
Bên cạnh các loại container thường dùng cho hàng khô như DC (Dry Container) và HC (High Cube), ngành vận tải còn có các loại container chuyên dụng để đáp ứng các yêu cầu đặc thù. Trong đó, phổ biến nhất là container lạnh (reefer container) – RF dùng cho hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ.
Việc hiểu rõ các thuật ngữ vận tải đường biển này giúp bạn lựa chọn đúng loại “nhà” cho hàng hóa của mình, bên cạnh các loại khác như OT (hở nóc) hay FR (mặt phẳng).
Các thuật ngữ vận tải đường biển về tàu biển và hành trình
Mỗi hành trình được xác định bởi tên tàu (Vessel) và số hiệu chuyến đi (Voyage No.). Trong mạng lưới vận tải hiện đại, việc phân biệt tàu mẹ và tàu gom (feeder vessel) là rất quan trọng.
- Tàu mẹ (Mother Vessel): Là các con tàu cực lớn, chạy trên các tuyến chính xuyên đại dương để tối ưu hóa chi phí.
- Tàu gom (Feeder Vessel): Là những tàu nhỏ hơn, làm nhiệm vụ vận chuyển container giữa một cảng trung chuyển lớn (Hub Port) nơi tàu mẹ cập bến và các cảng nhỏ hơn trong khu vực.
Nắm vững các thuật ngữ vận tải đường biển liên quan đến tàu bè giúp bạn hiểu rõ hơn về lộ trình và thời gian vận chuyển của lô hàng.
Muốn hiểu rõ hơn về container hàng rời và ứng dụng thực tế? Xem ngay bài viết chi tiết

PTN Logistics – Giải pháp vận dụng hiệu quả các thuật ngữ vận tải đường biển
Việc am hiểu thuật ngữ chỉ là bước đầu tiên. Điều quan trọng là làm thế nào để vận dụng chúng nhằm mang lại lợi ích thực tế. Đó là lúc bạn cần một đối tác chuyên nghiệp.
Tư vấn rõ ràng, báo giá minh bạch từng chi phí
Tại PTN Logistics, chúng tôi không chỉ gửi một báo giá cước biển cạnh tranh, mà còn có trách nhiệm giải thích cặn kẽ từng loại phí. Đội ngũ chuyên gia sẽ tư vấn xuất nhập khẩu và phân tích rõ ràng các khoản phí như THC, DEM/DET, CIC… giúp bạn hiểu rõ mình đang chi trả cho điều gì.
Sự minh bạch trong từng thuật ngữ vận tải đường biển là cam kết hàng đầu của chúng tôi để xây dựng niềm tin và sự hợp tác bền vững, giúp bạn an tâm về ngân sách vận chuyển của mình.
Tối ưu hóa quy trình và chi phí, ngăn ngừa phí phạt
Là một công ty logistics uy tín với hơn 15 năm kinh nghiệm hoạt động,. Chúng tôi mang đến giải pháp logistics cho doanh nghiệp bằng cách tối ưu hóa toàn bộ quy trình. Dựa trên đặc thù hàng hóa, chúng tôi tư vấn lựa chọn phương thức (FCL/LCL) và điều kiện Incoterms phù hợp nhất.
Kế hoạch vận chuyển được thiết kế chi tiết để rút ngắn thời gian, ngăn ngừa các loại phí phạt không đáng có. Việc vận dụng đúng các thuật ngữ vận tải đường biển giúp chúng tôi bảo vệ lợi ích tài chính tối đa cho doanh nghiệp của bạn.

Xử lý chứng từ chuyên nghiệp, giảm thiểu rủi ro
Sai sót chứng từ là một trong những rủi ro tốn kém nhất. PTN Logistics cung cấp dịch vụ khai báo hải quan trọn gói , đảm bảo bộ hồ sơ từ Vận đơn (B/L), C/O đến hóa đơn luôn chính xác và hợp lệ.
Chúng tôi thay bạn xử lý mọi thủ tục phức tạp với cơ quan chức năng, giảm thiểu rủi ro bị giữ hàng hay phạt hành chính. Việc am tường các thuật ngữ vận tải đường biển trên chứng từ giúp chúng tôi đảm bảo lô hàng của bạn được thông quan suôn sẻ, đúng tiến độ.
Dù hàng của bạn là hàng khô, hàng lạnh hay quá khổ, PTN Logistics đều có giải pháp container phù hợp. Liên hệ ngay!
Như vậy, mỗi thuật ngữ vận tải đường biển từ chi phí, chứng từ đến quy trình đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của bạn. Việc lựa chọn một đối tác logistics am hiểu và minh bạch là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả. Hãy để PTN Logistics biến những kiến thức này thành lợi ích thực tế bằng một báo giá cước biển cạnh tranh. Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và tối ưu nhất!
Thông tin liên hệ
- Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
- Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com
Các câu hỏi thường gặp về thuật ngữ vận tải đường biển
Là phương pháp tính cước hàng lẻ (LCL) bằng cách so sánh giữa trọng lượng (Weight) và thể tích (Measurement). Đơn vị nào có giá trị lớn hơn sẽ được dùng để tính cước.
Cả hai đều không cần vận đơn gốc để nhận hàng.
- Telex Release: Là điện giao hàng, áp dụng cho vận đơn gốc đã phát hành và có tốn phí.
- Express Release (Seaway Bill): Là phát hành vận đơn dưới dạng Seaway Bill ngay từ đầu, không có vận đơn gốc và không tốn phí.
Là số ngày miễn phí mà hãng tàu cho phép bạn lưu container tại cảng (cho DEM) và lưu vỏ container tại kho riêng (cho DET) trước khi bắt đầu tính phí phạt.
Đây là thuật ngữ của hàng lẻ (LCL).
- Consolidation: Là quá trình gom nhiều lô hàng lẻ vào chung một container tại cảng đi.
- Deconsolidation: Là quá trình tách các lô hàng lẻ ra khỏi container tại cảng đích
Không. Đây là thuật ngữ chỉ mức đền bù tối thiểu và có giới hạn của hãng tàu khi họ có lỗi. Nó không bao gồm các rủi ro bất khả kháng, vì vậy bạn cần mua bảo hiểm hàng hóa riêng.


Bài viết liên quan
Blog
Latest date of shipment là gì? Quy định chuẩn theo UCP 600
Tin ngành Logistics
Dịch vụ logistics hàng không: Cách tính và tối ưu chi phí
Dịch vụ hải quan
Thuế nhập khẩu thép: Cách tra cứu mã HS & biểu thuế hải quan
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Xe máy nhập khẩu Trung Quốc: Quy trình thông quan từ A-Z!
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Trung Quốc: Cách tính và lưu ý
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Nhập khẩu điện thoại từ Trung Quốc: Thuế và thủ tục 2026
Dịch vụ hải quan
Thuế nhập khẩu thép từ Trung Quốc và cách tra mã HS chuẩn
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Top 10 công ty xuất nhập khẩu gạo Sài Gòn uy tín hiện nay
Nhận báo giá vận chuyển ngay!