Doanh nghiệp đang chịu áp lực lớn trong việc tối ưu cước vận chuyển container quốc tế để bảo vệ lợi nhuận. Bài viết này sẽ bóc tách từng yếu tố cấu thành giá và các loại phí phát sinh không rõ ràng thường gặp trong chi phí logistics XNK. Đọc ngay phân tích chuyên sâu của PTN Logistics để nắm vững kiến thức và làm chủ ngân sách vận tải của bạn.
Các yếu tố cấu thành cước vận chuyển container quốc tế
Để tối ưu ngân sách, doanh nghiệp cần hiểu rõ cấu trúc cước vận chuyển container quốc tế được hình thành từ đâu. Không chỉ đơn thuần là cước biển, tổng chi phí logistics xuất nhập khẩu còn bao gồm nhiều loại phụ phí khác nhau mà nếu không nắm rõ, chủ hàng rất dễ bị động về dòng tiền.
Ocean Freight (O/F)
Cước Ocean Freight (O/F) là khoản phí cơ bản để vận chuyển hàng từ cảng đi (POL) đến cảng đích (POD). Đây là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng cước vận chuyển container quốc tế. Mức phí này phân hóa rõ rệt giữa các hãng tàu: nhóm “ông lớn” như Maersk, CMA CGM thường cam kết chỗ (space) tốt, transit time chuẩn xác nhưng giá cao
Ngược lại, các line như Cosco, ONE hay Evergreen lại có giá cước vận tải đường biển cạnh tranh hơn, phù hợp với hàng không quá gấp. Việc lựa chọn hãng tàu cần dựa trên sự cân bằng giữa ngân sách và yêu cầu về độ an toàn của lịch trình để tối ưu cước vận chuyển container quốc tế cho từng lô hàng cụ thể.

Các loại phụ phí (Local Charges & Surcharges)
Ngoài Ocean Freight, báo giá có thể bao gồm hoặc tách riêng local charges và surcharges tại cảng đi, cảng đến. Chủ hàng cần kiểm tra rõ khoản nào đã bao gồm, khoản nào chưa bao gồm và bên nào chịu phí theo hợp đồng mua bán.
THC (Terminal Handling Charge)
Phí xếp dỡ tại cảng THC là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động tại cảng như xếp dỡ, tập kết container từ cầu tàu vào bãi và ngược lại. Tùy thuộc vào cảng (Cát Lái, Hải Phòng, Cái Mép) và loại container (20DC/40HC) mà mức phí này sẽ khác nhau.
Đây là một loại Local Charge cố định, ít biến động và là chi phí khai thác cảng. Khi tính toán cước vận chuyển container quốc tế, nhiều doanh nghiệp mới thường bỏ quên khoản này, dẫn đến sai lệch trong bảng dự toán chi phí nhập hàng (Landed Cost), gây ảnh hưởng đến lợi nhuận kinh doanh.
CIC (Container Imbalance Charge)
CIC là phụ phí liên quan đến việc điều chuyển container rỗng giữa khu vực thừa và thiếu vỏ. Khoản phí có thể áp dụng theo từng tuyến, chiều vận chuyển, loại container và chính sách của hãng tàu tại từng thời điểm.
Khoản phí này không cố định quanh năm mà phụ thuộc vào mùa cao điểm và sự luân chuyển thương mại toàn cầu. Một số hãng tàu có thể gộp CIC vào Ocean Freight để báo giá trọn gói (All-in), làm cho cước vận chuyển container quốc tế trông có vẻ cao hơn nhưng thực tế lại minh bạch và dễ kiểm soát hơn cho chủ hàng, tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

EBS/LSS (Phụ phí xăng dầu/giảm thải lưu huỳnh)
Về cước vận chuyển container quốc tế, các hãng tàu có thể áp dụng BAF, EBS hoặc LSS để bù đắp biến động giá nhiên liệu và chi phí sử dụng nhiên liệu đáp ứng quy định về phát thải lưu huỳnh. Giới hạn lưu huỳnh toàn cầu là 0,50%, trong khi tại các vùng kiểm soát phát thải ECA, mức giới hạn thường là 0,10%. Từ ngày 1/5/2025, toàn bộ Địa Trung Hải đã trở thành vùng kiểm soát phát thải lưu huỳnh, vì vậy các tuyến đi qua khu vực này có thể chịu chi phí nhiên liệu cao hơn.
Đối với tuyến châu Âu, báo giá năm 2026 còn có thể xuất hiện phụ phí liên quan đến EU ETS và FuelEU Maritime. EU ETS áp dụng cho 50% lượng phát thải của hành trình giữa cảng ngoài EU và cảng EU, 100% đối với hành trình nội khối và hoạt động trong cảng EU; từ năm 2026, CH₄ và N₂O cũng được đưa vào phạm vi ETS. FuelEU Maritime đã được áp dụng từ ngày 1/1/2025. Tên và phương pháp tính phụ phí có thể khác nhau theo từng hãng tàu.
Phí DEM/DET và cách tính toán để tránh phát sinh
Rủi ro lớn nhất khiến cước vận chuyển container quốc tế đội lên cao chính là phí lưu container lưu bãi DEM DET. DEM là phí lưu bãi tại cảng, DET là phí lưu vỏ tại kho riêng. Để tránh phí này, bạn cần đàm phán xin thêm free time hãng tàu (thời gian miễn phí) ngay từ lúc booking, thường là 14-21 ngày combine cho cả hai đầu.
Ngoài ra, việc xử lý chứng từ hải quan nhanh gọn trước khi tàu cập bến là yếu tố then chốt. Nếu hàng bị kẹt kiểm hóa, phí DEM/DET sẽ tính lũy tiến theo ngày, có thể “ăn mòn” toàn bộ lợi nhuận. Để hạn chế DEM/DET, doanh nghiệp nên hoàn tất chứng từ sớm, theo dõi ETA và cut-off, chuẩn bị kế hoạch kéo hàng, trả rỗng và kiểm tra tình trạng kiểm tra chuyên ngành trước khi container cập cảng.
Cập nhật biến động phụ phí và thị trường cước biển mới nhất tại trang blog tin tức dịch vụ logistics

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế các tuyến trọng điểm
Mức cước vận chuyển container quốc tế luôn biến động mạnh theo tình hình thị trường, mùa cao điểm và phụ thuộc vào hợp đồng của từng hãng tàu. Để giúp doanh nghiệp dự trù và tối ưu chi phí, PTN Logistics cung cấp bảng giá cước FCL tham khảo tại các tuyến trọng điểm, cập nhật theo biến động chung. Lưu ý, mức giá này chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá Tier 1 tại thời điểm booking.
Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Âu hàng FCL
Tuyến Châu Âu là một trong những tuyến vận tải đường biển có khoảng cách và chi phí lớn nhất. Mức cước có sự phân hóa rõ rệt giữa khu vực Tây Âu, Bắc Âu và Địa Trung Hải do sự khác biệt về cảng chuyển tải và lịch trình tàu. Doanh nghiệp cần xác nhận lại các phụ phí đầu cảng (Local Charges) trước khi chốt giá.
Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Âu hàng FCL
| Cảng Đi | Cảng Đến | 20′ DC (USD) | 40′ DC/HC (USD) |
| Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu | Bremerhaven / London Gateway / Antwerp / Felixstowe / Hamburg / Le Havre / Rotterdam / Aarhus / Gdynia / Gdansk / Gothenburg | 1,500 | 2,350 |
| Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu | Dublin / Dunkerque | 1,700 | 2,650 |
| Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu | Liverpool / Helsingborg | 1,650 | 2,650 |
| Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu | Zeebrugge | 1,500 | 2,350 |
| Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu | Southampton | 1,500 | 2,450 |
| Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu | Copenhagen | 1,650 | 2,550 |
| Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu | Klaipeda | 1,500 | 2,450 |
| HCM / Vũng Tàu | La Spezia / Barcelona / Valencia / Genoa / Fos | 2,450 | 3,050 |
| HCM / Vũng Tàu | Vado Ligure | 2,350 | 2,850 |
| HCM / Vũng Tàu | Lisbon / Leixões | 2,850 | 3,150 |
| HCM / Vũng Tàu | Vitoria | 2,850 | 3,150 |
| HCM / Vũng Tàu | Bilbao / Vigo / Gijón | 1,900 | 3,050 |
| HCM / Vũng Tàu | Trieste / Rijeka / Venice / Koper | 2,500 | 3,150 |
| HCM / Vũng Tàu | Alexandria (Trans Misr Terminal) | 2,500 | 3,150 |
| HCM / Vũng Tàu | Constanza | 2,500 | 3,150 |
| HCM / Vũng Tàu | Ambarli / Kumport / Safi | 2,450 | 3,050 |
| HCM / Vũng Tàu | Ashdod / Haifa | 3,100 | 3,850 |
| HCM / Vũng Tàu | Casablanca / Tangier | 2,650 | 3,300 |
| HCM / Vũng Tàu | Oran / Annaba / Skikda | 4,750 | 5,250 |
| HCM / Vũng Tàu | Misurata / Tripoli / Khoms / Benghazi | 3,450 | 4,450 |
| HCM / Vũng Tàu | Beirut (Lebanon) | 3,100 EUR | 3,600 EUR |

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Mỹ/Canada hàng FCL
Các tuyến xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific) đi Mỹ và Canada là tuyến kinh tế quan trọng nhưng cũng là nơi phụ phí và cước phí biến động mạnh nhất do ảnh hưởng của GRI (General Rate Increase). Mức giá có sự khác biệt rõ rệt giữa khu vực Bờ Tây (West Coast) và Bờ Đông (East Coast) do chi phí trung chuyển nội địa. Hãy tham khảo bảng giá dưới đây để có dự toán ban đầu.
Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Mỹ/Canada hàng FCL
| Cảng Đi | Cảng Đến | 20′ DC (USD) | 40′ DC/HC (USD) |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Los Angeles / Long Beach / Oakland / Seattle | 4,780 | 5,900 |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Savannah / Charleston / Baltimore / Norfolk / Boston / New York | 3,900 | 5,410 |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Savannah / Charleston / Baltimore / Norfolk / Boston / New York | 4,890 | 6,050 |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Wilmington / Norfolk / Jacksonville / Port Everglades | 4,890 | 6,050 |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Mobile / New Orleans / Miami | 5,600 | 7,500 |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Mobile / New Orleans / Miami | 5,050 | 6,250 |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Houston / Tampa | 5,800 | 7,650 |
| Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) | Houston / Tampa | 5,100 | 6,300 |
Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Á/Châu Úc hàng FCL
Các tuyến nội Á (Intra-Asia) thường có thời gian vận chuyển ngắn nên cước phí cạnh tranh. Ngược lại, tuyến Châu Úc (Australia) lại có chi phí cao hơn do yêu cầu nghiêm ngặt về thủ tục và vị trí địa lý xa xôi.
Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Á/Châu Úc hàng FCL
| POL (Cảng Đi) | POD (Cảng Đến) | 20′ DC (USD) | 40′ DC/HC (USD) |
| Hải Phòng (HPH) | Pusan | 220 | 430 |
| Hải Phòng (HPH) | Incheon | 300 | 550 |
| Hải Phòng (HPH) | Shanghai | 210 | 210 |
| Hải Phòng (HPH) | Kaohsiung / Taichung / Taipei | 75 | 140 |
| Hải Phòng (HPH) | Hong Kong | 75 | 140 |
| Hải Phòng (HPH) | Tokyo / Yokohama / Nagoya / Kobe / Osaka / Moji | 130 | 240 |
| Hải Phòng (HPH) | Shekou | 60 | 110 |
| Hải Phòng (HPH) | Xiamen | 90 | 170 |
| Hải Phòng (HPH) | Bangkok | 150 | 180 |
| Hải Phòng (HPH) | Laem Chabang | 150 | 180 |
| Hải Phòng (HPH) | Sydney (AUSYD) | 2,600 | 5,200 |
| Hải Phòng (HPH) | Brisbane (AUBNE) / Melbourne (AUMEL) | 2,600 | 5,200 |
| Hải Phòng (HPH) | Fremantle (AUJFM) / Adelaide (AUADL) | 2,100 | 4,100 |
Nhận báo giá FCL/LCL chính xác nhất cho lô hàng của bạn
>>Tham khảo thêm: Báo giá cước vận chuyển container nội địa
Phân biệt cước FCL và LCL
Việc quyết định đóng hàng nguyên (FCL) hay hàng lẻ (LCL) không chỉ ảnh hưởng đến an toàn hàng hóa mà còn là yếu tố then chốt quyết định tổng cước vận chuyển container quốc tế của lô hàng.
Khi nào nên đi FCL? Cách tính cước FCL theo loại cont
Phương thức vận chuyển hàng nguyên container FCL là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp có lô hàng lớn và yêu cầu cao về an toàn:
- FCL là lựa chọn tối ưu cho các lô hàng có thể tích lớn (thường trên 15 CBM).
- Chủ hàng thuê toàn bộ vỏ container, đảm bảo hàng hóa được niêm phong kẹp chì (seal) từ kho đi đến kho đích, giảm rủi ro mất mát.
- Cước vận chuyển container quốc tế được tính pa-rem (lumpsum) trên mỗi đầu container.
Cách chọn loại container tối ưu chi phí:
- Giá cước container 20 feet (20DC) thường áp dụng cho hàng nặng, kích thước gọn (gạo, sắt thép)
- Giá cước container 40 cao (40HC) lại tối ưu cho hàng nhẹ, cồng kềnh (dệt may, nội thất).
- Riêng với hàng thực phẩm, y tế cần bảo quản nhiệt độ, cước container lạnh (Refrigerated) sẽ cao hơn do phát sinh chi phí điện năng (running cost).
Chọn đúng loại cont giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể cước vận chuyển container quốc tế trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Khi nào nên đi LCL? Cách tính cước LCL theo CBM/Tấn
Vận chuyển hàng lẻ LCL là lựa chọn cho các lô hàng nhỏ (dưới 10-12 CBM), nơi chủ hàng chia sẻ không gian container với người khác để tối ưu chi phí.
- Ưu điểm: Đi LCL linh hoạt hơn về vốn.
- Hạn chế: Thời gian vận chuyển có thể dài hơn do cần thời gian cho quy trình gom hàng (consolidation).
- So sánh chi phí FCL và LCL: LCL giúp tiết kiệm chi phí cho các lô hàng không đủ đóng nguyên container.
Cước phí LCL được tính dựa trên nguyên tắc “Revenue Ton” (R/T):
- Cách tính cước hàng lẻ theo CBM: Hãng tàu sẽ so sánh giữa thể tích và trọng lượng thực tế, số nào lớn hơn sẽ được lấy làm căn cứ tính cước.
- Quy tắc: Tỷ lệ quy đổi số khối CBM và tấn trong đường biển thường là 1CBM = 1000kg
- Mục đích: Nắm vững quy tắc này giúp bạn dự toán chính xác ngân sách cho cước vận chuyển container quốc tế và tránh bị charge phí quá cao (overcharge.
>>Xem thêm: Vận tải đường biển PTN Logistics – Dịch vụ vận chuyển tối ưu

Tại sao chọn dịch vụ vận chuyển của PTN Logistics?
Việc lựa chọn forwarder ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo giá, lịch tàu, khả năng phối hợp chứng từ và cách xử lý phát sinh trong quá trình vận chuyển. PTN Logistics không chỉ cung cấp cước vận chuyển container quốc tế cạnh tranh mà còn cam kết về năng lực xử lý, trở thành đối tác chiến lược giải quyết dứt điểm bài toán logistics cho doanh nghiệp của bạn.
Hệ thống đại lý toàn cầu
PTN Logistics phối hợp với mạng lưới đại lý và đối tác tại nhiều thị trường, hỗ trợ xử lý giao nhận, chứng từ và các yêu cầu phát sinh tại cảng đến. Điều này đảm bảo quá trình giao nhận hàng hóa (door-to-door services) được kiểm soát chặt chẽ và thông suốt từ cảng đi (POL) đến cảng đích (POD).
Khi phát sinh các sự cố ngoài ý muốn như hàng bị kẹt tại cảng chuyển tải hay cần xử lý gấp chứng từ tại nước ngoài, hệ thống Agent sẽ can thiệp nhanh chóng. Năng lực này giúp chúng tôi đưa ra giải pháp vận chuyển tối ưu chi phí bằng cách chọn tuyến đường ngắn nhất, ít rủi ro nhất, đồng thời giữ cho mức cước vận chuyển container quốc tế luôn ổn định và cạnh tranh.

Hợp đồng trực tiếp với các line tàu lớn
Một lợi thế vượt trội của PTN là việc sở hữu hợp đồng giá cước tier 1 được ký kết trực tiếp với các hãng tàu lớn như Hapag-Lloyd, PIL, OOCL, v.v. PTN Logistics cung cấp báo giá theo từng tuyến và từng lô hàng, trình bày rõ phạm vi chi phí để khách hàng thuận tiện so sánh và kiểm soát ngân sách.
Mức cước vận chuyển container quốc tế mà PTN cung cấp thường nằm ở nhóm ưu đãi, giúp khách hàng Trưởng phòng XNK hoặc Chủ doanh nghiệp đạt được mục tiêu tối ưu hóa chi phí hàng hóa. Việc minh bạch hóa hợp đồng Tier 1 cũng là cam kết của PTN về tính chuyên nghiệp, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về chi phí và chất lượng dịch vụ.
Cam kết về Space (chỗ) và Equipment (vỏ cont) trong mùa cao điểm
Trong mùa cao điểm (Peak Season), vấn đề khan hiếm chỗ (Space) và vỏ container (Equipment) thường đẩy cước vận chuyển container quốc tế tăng đột biến và gây rớt tàu. Nhờ vị thế Tier 1, PTN Logistics có khả năng đảm bảo chỗ (space) mùa cao điểm và ưu tiên cấp vỏ container rỗng từ hãng tàu.
Đây là cam kết cốt lõi, giúp doanh nghiệp duy trì chuỗi cung ứng ổn định, không bị gián đoạn sản xuất hay phạt hợp đồng vì giao hàng trễ. Thay vì chạy theo mức giá biến động và chất lượng không đảm bảo, PTN cung cấp sự ổn định, giúp kiểm soát tốt chi phí cước vận chuyển container quốc tế của bạn.

Liên hệ tư vấn 1:1: Giải pháp tối ưu chi phí & Cam kết chỗ mùa cao điểm
Bài viết đã cung cấp cái nhìn tổng quan về cước vận chuyển container quốc tế, bao gồm các loại phụ phí, bảng giá theo tuyến và cách chọn hình thức FCL/LCL hiệu quả. Để dự toán chính xác cho lô hàng thực tế, bạn cần thông tin cập nhật theo từng thời điểm và từng hãng tàu. PTN Logistics hỗ trợ check giá, ưu tiên space mùa cao điểm và đề xuất tuyến đi tối ưu. Hãy liên hệ để nhận báo giá nhanh và giải pháp phù hợp nhất.
Thông tin liên hệ
- Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
- Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com
Các câu hỏi thường gặp về cước vận chuyển container quốc tế
Điều kiện Incoterms quyết định ai là người trả cước (người mua hay người bán). Ví dụ: Mua EXW/FOB thì bạn (nhà nhập khẩu) trả cước và làm chủ lịch tàu; mua CIF/CNF thì người bán trả cước.
Tùy vào thỏa thuận mua bán. Freight Prepaid thường dùng cho hàng xuất (CIF/C&F) để người gửi kiểm soát chứng từ. Freight Collect thường dùng cho hàng nhập hoặc hàng chỉ định (Nominated) để người nhận kiểm soát dòng tiền.
GRI là phụ phí tăng giá chung, thường được các hãng tàu áp dụng vào các mùa cao điểm (Peak Season) như dịp trước Tết Nguyên Đán, Giáng sinh hoặc khi thị trường khan hiếm chỗ.
Không. Cước vận chuyển (Freight) chỉ là phí chở hàng. Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance) là dịch vụ mua riêng để bảo vệ giá trị lô hàng trước rủi ro mất mát, hư hỏng trên biển. Tổng cước vận chuyển container quốc tế không bao gồm Bảo hiểm hàng hóa.
Nếu không hạ bãi và thanh lý hải quan trước Closing time, hàng sẽ rớt tàu. Bạn sẽ chịu phí lưu bãi, phí đổi tàu (booking fee mới) và có thể bị phạt vì vi phạm hợp đồng giao hàng.


Bài viết liên quan
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi cơm cháy đi Mỹ: Đóng gói, khai FDA và thông quan an toàn
Chuyển phát nhanh quốc tế
Chi phí gửi hàng đi Myanmar – Báo giá minh bạch và trọn gói
Chuyển phát nhanh quốc tế
Tìm hiểu quy trình gửi quà đi Mỹ an toàn, chi phí minh bạch
Chuyển phát nhanh quốc tế
Tìm hiểu thời gian gửi hàng từ Mỹ về Việt nam mất bao lâu?
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi nệm đi Úc trọn gói A-Z với chi phí tối ưu và minh bạch
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi sách đi Mỹ an toàn, tiết kiệm chi phí – Khám phá ngay!
Chuyển phát nhanh quốc tế
Gửi quần áo đi Mỹ nhanh chóng, an toàn và chi phí minh bạch
Chuyển phát nhanh quốc tế
Việt Nam xuất khẩu gì sang Campuchia? Top 7 mặt hàng chủ lực
Nhận báo giá vận chuyển ngay!