Bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế là mối quan tâm hàng đầu đối với doanh nghiệp XNK do sự biến động liên tục của thị trường và các loại phí ẩn. Báo giá vận chuyển đường biển chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí. Cùng PTN Logistics tìm hiểu để bóc tách toàn bộ cấu trúc chi phí và nắm bắt phương pháp tối ưu hóa ngân sách vận tải, đảm bảo lô hàng an toàn và hiệu quả.
Bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế
Để xây dựng kế hoạch tài chính chính xác, doanh nghiệp cần hiểu rõ cách phân loại và cấu thành nên bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế. Một bảng giá cước vận tải biển nội địa & quốc tế tiêu chuẩn không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách địa lý mà còn chịu tác động bởi loại hình container và thời điểm booking.
Cách phân loại bảng giá theo tuyến (Asia, EU, USA, Australia…)
Mỗi tuyến vận tải sẽ có mức áp dụng bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế khác nhau dựa trên cung cầu thị trường.
- Đối với tuyến Nội Á, cước phí vận tải biển quốc tế thường ổn định và thời gian vận chuyển ngắn
- Ngược lại giá cước tàu biển đi Mỹ/Châu Âu luôn chịu biến động mạnh do phụ phí nhiên liệu và tình trạng kẹt cảng
Doanh nghiệp cần cập nhật cước tàu biển mới nhất hàng tuần cho các tuyến dài. Điều này sẽ giúp tránh rủi ro về giá. Việc phân tách bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế theo từng tuyến giúp chủ hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn phương án tối ưu.
Bảng giá cước theo nhóm container (20DC – 40DC – 40HC)
Kích thước và loại container là yếu tố quan trọng quyết định mức bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế.
- Thông thường, container 20 feet (20DC) phù hợp cho hàng nặng
- Trong khi container 40 feet (40DC/40HC) tối ưu cho hàng nhẹ, cồng kềnh
- Ngoài ra, container lạnh (Reefer container) sẽ có mức cước O/F cao hơn đáng kể do yêu cầu kỹ thuật bảo quản đặc biệt
Khi lựa chọn phương thức vận chuyển FCL (Full Container Load), việc tận dụng tối đa thể tích container sẽ giúp giảm đơn giá trên mỗi sản phẩm trong tổng thể bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế.
Nhận báo giá chi tiết đi [Mỹ/EU/Úc] trong 5 phút – Cam kết không phát sinh.

Spot price theo từng hãng tàu thường dùng
Giá Spot (giá giao ngay) là hình thức phổ biến nhất khi tham khảo bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế cho các lô hàng lẻ hoặc không có hợp đồng dài hạn.
Các hãng tàu lớn như Maersk, COSCO, ONE thường tung ra các mức Spot price cạnh tranh tùy thuộc vào lượng vỏ rỗng sẵn có. Tuy nhiên, giá Spot trong bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế có hiệu lực rất ngắn (validity từ 15-30 ngày).
Doanh nghiệp cần liên hệ các đơn vị cung cấp hàng nguyên container uy tín để chốt được mức giá tốt nhất trước khi thị trường thiết lập mặt bằng giá mới.

Bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế đến một số nước (tham khảo)
Dưới đây là bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế đến một số quốc gia và khu vực tiêu biểu, áp dụng cho container 20 feet và 40 feet.
Mức giá mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, hãng tàu, lịch tàu và chính sách phụ phí tại từng cảng. Quý khách nên liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác nhất theo nhu cầu vận chuyển cụ thể.
Bảng giá cước vận chuyển container đường biển đến Châu Âu
Tuyến Việt Nam – Bắc Âu
| Cảng Đích | 20ft (USD) | 40ft (USD) |
|---|---|---|
| Hamburg | 1,500 | 2,350 |
| Rotterdam | 1,500 | 2,350 |
| Felixstowe | 1,500 | 2,350 |
| Copenhagen | 1,650 | 2,550 |
Tuyến Việt Nam – Nam Âu
| Cảng Đích | 20ft (USD) | 40ft (USD) |
|---|---|---|
| Barcelona | 2,450 | 3,050 |
| Genoa | 2,450 | 3,050 |
| Naples | 2,500 | 3,150 |
| Piraeus | 2,450 | 3,050 |
Bảng giá cước vận chuyển container đường biển đến Trung Quốc
| Cảng Đích | 20ft (USD) | 40ft (USD) |
|---|---|---|
| Shenzhen | 200 | 380 |
| Shanghai | 250 | 450 |
| Ningbo | 250 | 450 |
| Tianjin | 250 | 450 |
Bảng giá cước vận chuyển container đường biển đến Mỹ
Bờ Tây Mỹ
| Cảng Đích | 20ft (USD) | 40ft (USD) |
|---|---|---|
| Long Beach | 1,200 – 1,600 | 2,000 – 2,400 |
| Los Angeles | 1,200 – 1,600 | 2,000 – 2,400 |
| Oakland | 1,200 – 1,600 | 2,000 – 2,400 |
| Seattle | 1,900 – 2,300 | 3,200 – 3,800 |
Bờ Đông Mỹ
| Cảng Đích | 20ft (USD) | 40ft (USD) |
|---|---|---|
| New York | 1,800 – 2,200 | 2,800 – 3,400 |
| Houston | 1,800 – 2,200 | 2,800 – 3,400 |
| Miami | 2,200 – 2,600 | 3,600 – 4,200 |
| Savannah | 1,900 – 2,400 | 3,000 – 3,800 |
Các yếu tố làm tăng/giảm giá cước container biển
Thực tế, cước vận chuyển (Freight) chỉ là một phần trong tổng chi phí. Bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế chịu sự chi phối mạnh mẽ của mùa vụ và các loại phụ phí bắt buộc (Surcharges).

Phí biến động theo mùa cao điểm/mùa thấp điểm
Tính mùa vụ là yếu tố then chốt làm thay đổi bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế.
- Vào mùa cao điểm (Peak Season) từ tháng 8 đến tháng 10 hoặc trước Tết Nguyên Đán, nhu cầu xuất khẩu tăng đột biến khiến chi phí leo thang. Kèm theo đó là phụ phí PSS (Peak Season Surcharge)
- Ngược lại, mùa thấp điểm là cơ hội để doanh nghiệp thương lượng mức cước phí vận tải biển quốc tế tốt hơn
Việc nắm bắt quy luật này giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch xuất hàng, tránh thời điểm bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế đạt đỉnh.
Các loại phụ phí
Ngoài cước biển (O/F), bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế luôn đi kèm các khoản Local Charges. Các phụ phí phổ biến bao gồm:
- Phí cầu bến (THC – Terminal Handling Charge)
- Phí cân bằng container (CIC)
- Phụ phí xăng dầu (BAF)
- Phí chứng từ (Doc fee)
- Phí kẹp chì (Seal fee)
Đặc biệt, Phí khai báo hải quan (AMS/ENS) là bắt buộc đối với hàng đi Mỹ và EU. Các khoản này thường cố định nhưng chiếm tỷ trọng không nhỏ trong tổng thể bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ Local charges hàng xuất để tránh tranh chấp.
Đừng bỏ lỡ: Dịch vụ vận tải đường bộ uy tín tại PTN Logistics
Phí phát sinh: lưu container, lưu bãi, D/O
Các chi phí phát sinh tại cảng đích có thể làm đội bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế lên rất cao nếu không kiểm soát tốt.
- Điển hình là phí lưu container (Demurrage) và phí lưu bãi (Detention) khi doanh nghiệp chậm trễ trong việc nhận hàng hoặc trả rỗng.
- Ngoài ra, phí làm lệnh giao hàng (D/O) cũng cần được tính toán.
Để tối ưu bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế, chủ hàng cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian miễn phí (Free time) và xử lý chứng từ nhanh gọn. Việc này sẽ giúp tránh tình trạng hàng hóa nằm chờ tại cảng quá lâu gây lãng phí.
Lợi ích khi đặt booking qua forwarder thay vì qua hãng tàu
Hợp tác với Forwarder giúp doanh nghiệp tiếp cận bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế cạnh tranh nhờ volume lớn. Đồng thời còn nhận được sự hỗ trợ toàn diện về nghiệp vụ.

Hạn chế rủi ro cancellation booking
Trong mùa cao điểm, tình trạng rớt tàu (Rolling) xảy ra thường xuyên ngay cả khi đã có booking. Điều này làm ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh và gián tiếp tăng bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế do phát sinh phí lưu kho.
Các công ty Logistics uy tín và Đại lý hãng tàu (Forwarder) thường có cam kết sản lượng, giúp đảm bảo chỗ tốt hơn cho khách hàng.
Nhờ đó, việc đặt qua Forwarder giúp giảm thiểu rủi ro bị hủy chuyến. Đồng thời đảm bảo tính ổn định cho bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế và lịch trình giao hàng.
Gặp khó khăn về chứng từ hải quan? Chuyên viên PTN hỗ trợ xử lý 24/7.
Hỗ trợ chứng từ linh hoạt
Sai sót trong chứng từ là nguyên nhân hàng đầu gây phát sinh chi phí, làm tăng thực tế bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế.
Forwarder chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ kiểm tra và chỉnh sửa Bill of Lading (Vận đơn đường biển), tư vấn thủ tục hải quan xuất khẩu chính xác. Đặc biệt, trong trường hợp cần xử lý các vấn đề phát sinh như chỉnh sửa Manifest sau khi tàu chạy, Forwarder có khả năng xử lý linh hoạt và nhanh chóng hơn hãng tàu.
Những yếu tố trên sẽ giúp doanh nghiệp tránh các khoản phạt hành chính không đáng có. Cũng như giữ vững ngân sách theo bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế dự kiến.
Thời gian trả container rỗng tốt hơn
Một lợi ích lớn khác giúp tối ưu bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế khi qua Forwarder là chính sách Free time.
Hãng tàu thường chỉ cho phép 5-7 ngày miễn phí lưu bãi, nhưng Forwarder có thể đàm phán xin gia hạn lên đến 14 hoặc 21 ngày. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các lô hàng cần thời gian kiểm hóa hoặc xử lý thủ tục phức tạp.
Việc kéo dài thời gian mượn vỏ container rỗng giúp doanh nghiệp tránh được phí DET/DEM. Từ đó giảm tổng chi phí thực tế so với bảng giá niêm yết ban đầu.
Để hiện thực hóa các lợi ích trên và áp dụng hiệu quả bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế, quy trình booking cần được thực hiện bài bản và chuyên nghiệp.
Khám phá chi tiết: Các tin tức dịch vụ logistics quan trọng
Quy trình booking vận chuyển container quốc tế
Tại PTN Logistics, quy trình booking được chuẩn hóa để đảm bảo khách hàng luôn nhận được bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế tốt nhất cùng dịch vụ hậu cần hoàn hảo.

Bước 1: Nhận thông tin hàng, tuyến, lịch tàu
Bước đầu để xây dựng bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế chính xác là tiếp nhận thông tin chi tiết về lô hàng và cảng đi/cảng đến.
Đội ngũ chuyên viên sẽ tiến hành kiểm tra lịch tàu chạy (Sailing Schedule) của nhiều hãng tàu khác nhau. Việc so sánh đa dạng các phương án lịch trình giúp tìm ra lựa chọn cân bằng nhất giữa chi phí và thời gian.
Những yếu tố trên sẽ làm cơ sở để đưa ra bảng giá phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp.
Bước 2: Chốt giá cước theo giá thương lượng tốt nhất
Sau khi sàng lọc lịch tàu, PTN Logistics sẽ tiến hành đàm phán để chốt bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế.
Nhờ lợi thế là đối tác lớn của các hãng tàu, chúng tôi có thể cung cấp mức booking tàu biển với giá cước ưu đãi hơn so với thị trường. Giai đoạn này, khách hàng sẽ nhận được báo giá minh bạch (All-in). Bao gồm toàn bộ cước biển và phụ phí, đảm bảo không có chi phí ẩn làm sai lệch bảng giá đã cam kết ban đầu.
Giá cước biến động theo tuần. Nhận bảng giá mới nhất cập nhật tại đây.

Bước 3: Confirm booking, nhận S/O
Khi khách hàng chấp thuận bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế, quy trình chuyển sang bước xác nhận (Confirm Booking).
PTN Logistics sẽ gửi yêu cầu cấp lệnh cấp container rỗng (Shipping Order – S/O) từ hãng tàu. Việc lấy S/O sớm giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch đóng hàng và kéo container ra cảng.
Đây là bước quan trọng để hiện thực hóa hợp đồng vận chuyển dựa trên bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế đã ký kết, đảm bảo hàng hóa được xuất đi đúng tiến độ.
Bước 4: Khai manifest, cắt máng, phát hành B/L
Bước cuối cùng trong quy trình thực thi bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế là hoàn tất thủ tục chứng từ. Nhân viên hiện trường sẽ hỗ trợ khai Manifest hải quan và đảm bảo hạ container về bãi trước giờ cắt máng (Closing time).
Sau khi tàu chạy, Vận đơn đường biển (B/L) sẽ được phát hành và gửi đến khách hàng.
Hệ thống theo dõi hành trình đơn hàng (Tracking) được kích hoạt để khách hàng cập nhật tình trạng lô hàng. Đồng thời khép lại quy trình dịch vụ trọn gói với mức phí đúng theo bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế.
Xem ngay: Ưu nhược điểm của vận tải đường bộ trong chuỗi cung ứng XNK
Tại sao nên chọn PTN Logistics cho dịch vụ vận chuyển container quốc tế?
Giữa thị trường logistics đầy biến động, PTN Logistics khẳng định vị thế là đối tác chiến lược tin cậy. Chúng tôi mang đến giải pháp tối ưu hóa bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế cho hàng nghìn doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Cam kết giá cước cạnh tranh & không phát sinh chi phí ẩn
Với lợi thế là đối tác chiến lược của các hãng tàu lớn như Maersk, COSCO, ONE,… PTN Logistics cung cấp bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế cạnh tranh nhất thị trường.
Chúng tôi cam kết sự minh bạch tuyệt đối trong từng khoản mục phí. Đồng thời loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về phí ẩn hay các khoản phát sinh không báo trước trong quá trình vận hành.
Mọi biến động thị trường ảnh hưởng đến bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế đều được cập nhật kịp thời. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hoạch định ngân sách chính xác.
Đội ngũ nhân sự chuyên môn cao & tư vấn giải pháp 24/7
Đội ngũ chuyên gia tại PTN Logistics sở hữu kiến thức nghiệp vụ sâu rộng, luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu dựa trên bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế hiện hành.
Chúng tôi không chỉ đơn thuần thực hiện báo giá mà còn đóng vai trò là nhà tư vấn chiến lược, phân tích kỹ lưỡng ưu nhược điểm của từng hãng tàu. Từ đó chủ hàng có thể lựa chọn phương án phù hợp nhất.
Đội ngũ hỗ trợ luôn túc trực để giải đáp thắc mắc về bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế cũng như xử lý nhanh gọn các sự cố phát sinh. Sự tận tâm và am hiểu nghiệp vụ của nhân viên PTN là chìa khóa giúp đơn hàng thông quan thuận lợi.
Tóm lại, bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế là một tổng hòa của cước biển, phụ phí bắt buộc và rủi ro phát sinh. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phí phạt lưu container/lưu bãi. Chỉ có làm việc với Forwarder chuyên nghiệp mới đảm bảo tính ổn định và linh hoạt cho lô hàng. Gọi PTN Logistics để nhận báo giá vận chuyển đường biển Spot Price tốt nhất và giải pháp vận tải toàn diện ngay hôm nay!
Thông tin liên hệ
- Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
- Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com
Các câu hỏi thường gặp liên quan đến bảng giá cước vận chuyển container đường biển quốc tế
Thường chỉ từ 15 đến 30 ngày, thậm chí thay đổi theo tuần vào mùa cao điểm. Doanh nghiệp cần chốt booking ngay khi có giá tốt để tránh bị áp dụng mức tăng giá chung (GRI).
Chưa. Trách nhiệm đền bù của hãng tàu rất thấp. PTN Logistics khuyến nghị chủ hàng mua bảo hiểm riêng (phí chỉ khoảng 0.05% – 0.1% giá trị hàng) để được bồi thường tối đa khi có sự cố.
Do loại hình dịch vụ: Tàu chạy thẳng (Direct) giá cao nhưng nhanh và an toàn. Tàu chuyển tải (Transshipment) giá rẻ hơn nhưng thời gian lâu. Tùy nhu cầu về tiến độ mà bạn chọn phương án phù hợp.
Nên chuyển sang hàng lẻ (LCL). Cước tính theo CBM (Mét khối) hoặc Tấn. Lưu ý: Cước biển LCL thường rẻ nhưng phí lẻ (Local Charges) tại cảng đích sẽ cao hơn hàng FCL.
Incoterms quy định người trả cước tàu:
- CIF/C&F: Người bán (Shipper) trả.
- FOB/EXW: Người mua (Consignee) trả. Xác định đúng Incoterms giúp bạn chủ động chọn Forwarder và kiểm soát chi phí.


Bài viết liên quan
Blog
Latest date of shipment là gì? Quy định chuẩn theo UCP 600
Tin ngành Logistics
Dịch vụ logistics hàng không: Cách tính và tối ưu chi phí
Dịch vụ hải quan
Thuế nhập khẩu thép: Cách tra cứu mã HS & biểu thuế hải quan
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Xe máy nhập khẩu Trung Quốc: Quy trình thông quan từ A-Z!
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Trung Quốc: Cách tính và lưu ý
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Nhập khẩu điện thoại từ Trung Quốc: Thuế và thủ tục 2026
Dịch vụ hải quan
Thuế nhập khẩu thép từ Trung Quốc và cách tra mã HS chuẩn
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Top 10 công ty xuất nhập khẩu gạo Sài Gòn uy tín hiện nay
Nhận báo giá vận chuyển ngay!