Các loại container đóng vai trò xương sống trong vận tải biển, được thiết kế nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 668 để đảm bảo sự thống nhất trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc am hiểu tường tận đặc tính kỹ thuật và kích thước của từng loại vỏ không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ an toàn hàng hóa tuyệt đối mà còn tối ưu hóa chi phí vận chuyển. Cùng PTN Logistics tìm hiểu để lựa chọn phương án đóng hàng hiệu quả nhất.
Container là gì trong logistics và xuất nhập khẩu?
Container là một công cụ vận tải có kết cấu bền vững, được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 668 để phù hợp với nhiều phương thức vận tải khác nhau (tàu biển, xe lửa, xe tải). Về mặt cấu tạo, một container tiêu chuẩn bao gồm:
- Khung thép
- Vách sóng chịu lực
- Cửa container có khóa an toàn
- Sàn gỗ container (hoặc sàn thép) để cố định hàng hóa.
Trong thương mại quốc tế, đơn vị đo lường sức chứa của tàu và cảng thường được tính bằng đơn vị TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Việc nắm vững thông số của các loại container là bước đầu tiên để đảm bảo quy trình giao nhận diễn ra suôn sẻ. Từ đó tránh phát sinh chi phí tại cảng.

Phân loại container theo công năng sử dụng
Thị trường logistics hiện nay cung cấp đa dạng các loại container nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển của từng nhóm hàng hóa đặc thù. Dưới đây là phân tích chi tiết các nhóm container phổ biến nhất dựa trên công năng.
Container bách hóa (Dry Container – DC/GP)
Container bách hóa, hay còn gọi là cont thường (General Purpose). Đây là loại phổ biến nhất trong danh sách các loại container hiện hành.
Loại này được thiết kế kín nước, kín khí, chuyên dùng để chở hàng bách hóa và các loại hàng hóa khô không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ. Cấu trúc của cont khô bao gồm:
- Khung thép chắc chắn
- Sàn gỗ giúp giảm thiểu độ ẩm ngưng tụ
Đây là lựa chọn tối ưu cho các mặt hàng đóng kiện, thùng carton, pallet hoặc hàng rời. Khi nhắc đến các loại container trong vận tải biển, DC luôn chiếm tỷ trọng khai thác lớn nhất nhờ tính linh hoạt và cước phí hợp lý.

Container cao (High Cube – HC)
Container High Cube (HC) là phiên bản nâng cấp về chiều cao so với các loại container tiêu chuẩn. Với chiều cao 9 feet 6 inch (so với 8 feet 6 inch của cont thường), cont cao cung cấp thêm khoảng 10-15% dung tích chứa hàng, cực kỳ phù hợp cho hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh (hàng thể tích).
Trong danh mục các loại container, HC thường có kích thước 40 feet và 45 feet.
Việc sử dụng container HC giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa không gian xếp dỡ. Nhờ đó giúp giảm đơn giá vận chuyển trên mỗi khối (CBM). Tuy nhiên, cần lưu ý về giới hạn chiều cao tĩnh không khi vận chuyển nội địa.
Container lạnh (Reefer Container – RF)
Đối với chuỗi cung ứng thực phẩm và dược phẩm, container lạnh (Reefer) đóng vai trò quan trọng nhất trong các loại container chuyên dụng.
Loại này được trang bị hệ thống làm lạnh tích hợp, có khả năng duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C. Yếu tố này giúp đảm bảo chất lượng cho hàng đông lạnh, rau củ quả hoặc thuốc y tế.
Khác với các loại container thông thường, vách của cont lạnh được bơm xốp cách nhiệt dày, sàn nhôm dạng chữ T (T-floor) giúp luân chuyển luồng khí lạnh đều khắp. Quy trình vận hành container lạnh đòi hỏi kỹ thuật cao về cài đặt nhiệt độ, thông gió và kiểm tra PTI trước khi cấp vỏ.
Chưa rõ loại container nào phù hợp với hàng hóa của bạn? Nhận tư vấn phương án tối ưu từ PTN ngay

Container hở mái (Open Top – OT)
Container Open Top được thiết kế đặc biệt không có trần cứng, thay vào đó là tấm bạt che phủ. Loại này cho phép xếp dỡ hàng hóa từ trên xuống qua cần cẩu (top-loading).
Trong số các loại container, OT là giải pháp bắt buộc cho các kiện hàng máy móc, kính khổ lớn hoặc gỗ thân dài không thể đưa qua cửa container thông thường.
Doanh nghiệp cần lưu ý cước phí của container hở mái thường cao hơn container thường. Nguyên nhân là do tính chất khai thác phức tạp và số lượng vỏ khan hiếm. Việc phủ bạt phải đảm bảo kín nước tuyệt đối để tránh hư hại hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Container mặt bằng (Flat Rack – FR)
Container Flat Rack (FR) là loại container không vách dọc và không mái, chỉ có sàn và hai vách đầu (có thể gập lại). Đây là loại container dành cho hàng quá khổ quá tải (OOG – Out of Gauge) như:
- Máy móc công trình
- Du thuyền
- Bồn chứa khổng lồ…
Sàn của Flat Rack được gia cố cực kỳ chắc chắn để chịu được tải trọng tập trung lớn. Khi sử dụng loại này trong danh sách các loại container, chủ hàng thường phải trả thêm phụ phí mất chỗ (lost slot) trên tàu vì hàng hóa thường lấn sang không gian của các vị trí lân cận.
Container bồn (Tank Container)
Tank Container được thiết kế chuyên biệt để vận chuyển chất lỏng (thực phẩm, hóa chất, nhiên liệu) an toàn và hiệu quả hơn so với việc đóng thùng phuy vào container thường. Cấu tạo gồm một bồn chứa (thường bằng thép không gỉ) được gắn chặt vào khung kích thước chuẩn ISO.
Trong các loại container vận chuyển hàng lỏng, Tank Container giúp tối ưu hóa thể tích chứa hàng lên tới 20-30%. Đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ.
Việc vệ sinh và bảo trì Tank Container đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt để tránh nhiễm chéo giữa các lô hàng. Đây là lựa chọn hàng đầu trong các loại container cho ngành công nghiệp hóa chất.

Container 45 feet và container đặc biệt khác
Ngoài kích thước 20 và 40 feet phổ biến, container 45 feet được xem là giải pháp vận tải siêu trường cho hàng nhẹ. Với dung tích lớn, nó cạnh tranh trực tiếp với vận tải đường bộ đường dài. Bên cạnh đó, danh mục các loại container còn bao gồm các loại đặc biệt như:
- Container treo (Garment on Hanger) cho hàng may mặc
- Container thông gió (Ventilated) cho hàng nông sản cần thoát hơi
Tuy nhiên, kích thước lớn hoặc đặc biệt này đòi hỏi hạ tầng cảng và xe đầu kéo container phải đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng để đảm bảo an toàn khi lưu thông.
Đừng bỏ lỡ: Dịch vụ vận tải giúp tối ưu chi phí tại PTN Logistics
Phân loại container theo kích thước tiêu chuẩn
Kích thước là yếu tố quyết định trực tiếp đến bài toán kinh tế trong logistics. Việc phân loại các loại container theo kích thước giúp người gửi hàng tính toán chính xác số lượng hàng hóa đóng gói (packing list).

Container 20 feet – đặc điểm và ứng dụng
Container 20 feet là đơn vị cơ sở (1 TEU) trong hệ thống các loại container quốc tế. Đặc điểm nổi bật của loại này là tỷ trọng tải trọng trên thể tích cao, nghĩa là nó thích hợp cho các loại hàng nặng, kích thước nhỏ gọn như:
- Gạo
- Xi măng
- Quặng khoáng sản
- Gạch ốp lát…
Mặc dù có thể tích khiêm tốn hơn so với các loại khác, nhưng cont 20 feet lại có tải trọng tịnh (payload) cho phép rất lớn. Việc sử dụng cont 20 feet cho hàng nhẹ là một sự lãng phí không gian nghiêm trọng mà các đơn vị vận tải quốc tế cần tránh.
Container 40 feet – ưu điểm trong vận tải quốc tế
Nếu cont 20 feet dành cho hàng nặng, thì container 40 feet là sự lựa chọn hàng đầu của hàng hóa thông thường có thể tích trung bình.
Trong các loại container, loại 40 feet thường (40’DC) cung cấp không gian gấp đôi cont 20 feet. Điều này tạo lợi thế lớn về chi phí bình quân. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho hàng dệt may, nội thất, đồ chơi và điện tử.
Hiểu rõ ưu điểm của cont 40 feet so với các loại container khác giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kế hoạch đóng hàng vào container. Đồng thời giúp giảm thiểu chi phí logistics tổng thể.

Container 40’HC và 45’HC – tối ưu cho hàng nhẹ, cồng kềnh
Khi đối mặt với hàng hóa có mật độ thấp (hàng nhẹ, xốp), cont 40 feet cao (40’HC) và 45 feet là giải pháp tối ưu nhất trong các loại container.
Với chiều cao vượt trội, chúng cho phép xếp chồng hàng hóa cao hơn, tận dụng tối đa khoảng không gian trần (air draft). Đặc biệt, container 45 feet có thể chứa được nhiều pallet hơn đáng kể so với container 40 feet.
Tuy nhiên, việc lựa chọn container khổ lớn này cần cân nhắc đến khả năng tiếp nhận của kho bãi và quy định tải trọng đường bộ tại nước nhập khẩu.
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của các loại container
Để thuận tiện cho việc tra cứu và so sánh các loại container, dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng nhất.
Lưu ý: Số liệu mang tính tham khảo và có thể chênh lệch nhỏ tùy thuộc vào hãng sản xuất
| Loại Container | Kích thước Phủ bì (D x R x C) | Kích thước Lọt lòng (D x R x C) | Dung tích (CBM) | Trọng lượng vỏ (Tare) | Tải trọng tịnh (Payload) | Tổng trọng lượng tối đa (Max Gross) |
| 20′ DC | 6.06 x 2.44 x 2.59 m | 5.89 x 2.35 x 2.39 m | 33.1 m³ | 2,200 kg | 28,280 kg | 30,480 kg |
| 40′ DC | 12.19 x 2.44 x 2.59 m | 12.03 x 2.35 x 2.39 m | 67.5 m³ | 3,730 kg | 26,750 kg | 30,480 kg |
| 40′ HC | 12.19 x 2.44 x 2.89 m | 12.03 x 2.35 x 2.69 m | 76.1 m³ | 3,940 kg | 26,540 kg | 30,480 kg |
| 20′ RF | 6.06 x 2.44 x 2.59 m | 5.44 x 2.29 x 2.27 m | 28.7 m³ | 3,080 kg | 27,400 kg | 30,480 kg |
| 40′ RF | 12.19 x 2.44 x 2.59 m | 11.56 x 2.28 x 2.25 m | 59.3 m³ | 4,800 kg | 29,200 kg | 34,000 kg |
Bảng số liệu mang tính tham khảo, kích thước lọt lòng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc độ dày vách và trần của từng đời container.
Đã chọn được loại container ưng ý? Gửi yêu cầu ngay để nhận báo giá chi tiết trong 5 phút!
Lưu ý quan trọng khi lựa chọn container?
Việc chọn sai loại trong danh sách các loại container không chỉ gây lãng phí mà còn tiềm ẩn rủi ro an toàn. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng đặc tính hàng hóa và tuyến đường vận chuyển.

Tác động của loại container đến cước vận chuyển
Chi phí là yếu tố hàng đầu khi cân nhắc giữa các loại container. Cước vận chuyển biển (Ocean Freight) thường được tính dựa trên loại container và tuyến đường. Ví dụ, cước cont lạnh hoặc cont chuyên dụng (OT, FR) luôn cao hơn cont thường do chi phí vận hành và bảo dưỡng vỏ cao.
Ngoài ra, việc chọn container kích thước lớn (40’HC, 45′) cần tính toán kỹ CBM để tránh trả tiền cho không gian rỗng
Bên cạnh cước biển, doanh nghiệp cần lưu ý đến các phụ phí địa phương (Local Charges) đi kèm với từng loại container cụ thể.
Những sai lầm thường gặp khi chọn container
Một sai lầm phổ biến là không kiểm tra kỹ tình trạng vỏ trước khi đóng hàng vào container.
- Vỏ bị thủng, sàn bẩn hay có mùi lạ có thể khiến hàng hóa bị từ chối hoặc hư hỏng. Từ đó dẫn đến tranh chấp khi rút ruột container.
- Thứ hai là việc không niêm phong seal container đúng quy cách, gây rủi ro mất mát.
- Cuối cùng, việc ước lượng sai thời gian giải phóng hàng dẫn đến phát sinh phí lưu container (DEM/DET) khổng lồ.
Hiểu rõ quy định của từng hãng tàu về các loại container sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các bẫy chi phí này.
Tìm hiểu thêm về ký hiệu các loại container
PTN Logistics – Đối tác chiến lược cung cấp giải pháp vận tải container toàn diện
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đầy biến động, việc lựa chọn đơn vị vận tải am hiểu tường tận thông số và quy cách vận hành của các loại container là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp bảo đảm an toàn hàng hóa.

Tư vấn giải pháp vỏ container và booking cước biển cạnh tranh
Tại PTN Logistics, quy trình tư vấn giải pháp vận tải không chỉ dừng lại ở việc báo giá, mà tập trung sâu vào phân tích đặc tính lý hóa của hàng hóa để đề xuất phương án đóng gói tối ưu.
Với mạng lưới đối tác rộng khắp các hãng tàu lớn, đơn vị đảm bảo khả năng cung ứng đầy đủ các loại container từ 20DC, 40HC đến các dòng chuyên dụng ngay cả trong mùa cao điểm.
Đội ngũ hiện trường kiểm soát chặt chẽ tình trạng vỏ container trước khi cấp cho khách hàng. Nhờ đó loại bỏ hoàn toàn rủi ro hư hại hàng hóa do vỏ kém chất lượng, sàn ẩm ướt hay thiếu seal niêm phong. Điều này giúp đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành liên tục không gián đoạn.
Tối ưu hóa chi phí logistics và quản lý rủi ro phát sinh
Chi phí logistics luôn là thách thức lớn đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. PTN Logistics áp dụng chiến lược tối ưu hóa toàn diện. Từ việc lựa chọn kích thước phù hợp trong danh mục các loại container để tận dụng tối đa dung tích (CBM) đến việc đàm phán thời gian lưu bãi (Free time DEM/DET) dài hạn.
Hệ thống theo dõi hành trình thời gian thực giúp kiểm soát chặt chẽ lịch trình. Nhờ đó giảm thiểu tối đa các khoản phí phạt phát sinh tại cảng.
Dịch vụ vận tải đa phương thức kết hợp linh hoạt giữa đường biển và xe đầu kéo chuyên dụng giúp rút ngắn thời gian giao hàng. Sự am hiểu tường tận về biểu phí và phụ phí địa phương cho phép PTN cung cấp báo giá trọn gói minh bạch, cạnh tranh nhất thị trường.
Năng lực xử lý hàng hóa phức tạp và dịch vụ hải quan trọn gói
Năng lực xử lý các lô hàng dự án phức tạp là thế mạnh cốt lõi khẳng định vị thế của PTN Logistics. Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm thực chiến, am hiểu sâu sắc quy định pháp lý quốc tế và tập quán vận tải của từng thị trường mục tiêu.
Đối với các loại container yêu cầu kỹ thuật cao như hàng lạnh (Reefer), hàng nguy hiểm (DG) hay hàng quá khổ (OOG), quy trình giám sát được thực hiện nghiêm ngặt. Sự chuyên nghiệp còn thể hiện qua khả năng xử lý chứng từ nhanh chóng, hỗ trợ thủ tục hải quan và giải quyết các sự cố phát sinh 24/7.
Tóm lại các loại container rất đa dạng, từ container bách hóa thông thường đến các loại chuyên dụng phức tạp. Việc lựa chọn chính xác loại vỏ phù hợp là chìa khóa vàng để tiết kiệm ngân sách và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa trong suốt hành trình vận chuyển. Gọi PTN Logistics để nhận tư vấn giải pháp vận tải trọn gói và báo giá cước biển cạnh tranh nhất ngay hôm nay.
Thông tin liên hệ
- Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
- Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com
Các câu hỏi thường gặp liên quan đến các loại container
Đây là mã định danh duy nhất theo chuẩn ISO 6346, gồm 4 chữ cái (mã chủ sở hữu), 6 số (số sê-ri) và 1 số cuối (số kiểm tra). Mã này giúp truy xuất nguồn gốc, chủ sở hữu và hành trình của container trên hệ thống toàn cầu.
- COC (Carrier Owned Container): Vỏ của hãng tàu. Chủ hàng chỉ thuê để vận chuyển, chịu phí DEM/DET nếu quá hạn.
- SOC (Shipper Owned Container): Vỏ thuộc sở hữu của chủ hàng. Giúp chủ động thời gian, không chịu phí lưu vỏ, thường dùng cho dự án đặc thù.
TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là đơn vị đo sức chứa vận tải biển.
- 1 Container 20’ = 1 TEU.
- 1 Container 40’ = 2 TEU.
Container 45’ thường được quy đổi là 2.25 TEU (tùy hãng tàu).
Gỗ ép (Plywood) có khả năng hấp thụ độ ẩm tốt hơn kim loại, hạn chế hiện tượng “đổ mồ hôi” gây ẩm mốc hàng hóa. Ngoài ra, sàn gỗ tạo ma sát tốt giúp chèn lót (lashing) hàng hóa chắc chắn hơn.
Là tiêu chuẩn xác nhận vỏ đủ điều kiện đóng hàng xuất khẩu: Kết cấu khung vững chắc, sàn sạch không thủng, cửa đóng kín (kín nước/kín sáng) và vách không bị rách hay biến dạng quá giới hạn cho phép.


Bài viết liên quan
Dịch vụ hải quan
Thuế nhập khẩu thép: Cách tra cứu mã HS & biểu thuế hải quan
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Xe máy nhập khẩu Trung Quốc: Quy trình thông quan từ A-Z!
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Trung Quốc: Cách tính và lưu ý
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Nhập khẩu điện thoại từ Trung Quốc: Thuế và thủ tục 2026
Dịch vụ hải quan
Thuế nhập khẩu thép từ Trung Quốc và cách tra mã HS chuẩn
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Top 10 công ty xuất nhập khẩu gạo Sài Gòn uy tín hiện nay
Blog
Máy giặt LG nhập khẩu Hàn Quốc: Chi phí & hình thức vận tải
Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu
Các lưu ý khi nhập hoa Trung Quốc – Giải pháp vận tải tối ưu
Nhận báo giá vận chuyển ngay!