Cước phí vận chuyển hàng không gồm những gì? Bảng giá mới

Cước phí vận chuyển hàng không

Hiểu rõ cước phí vận chuyển hàng không là chìa khóa để doanh nghiệp cân bằng giữa tốc độ đưa hàng ra thị trường và lợi nhuận biên. Mức cước này không cố định mà phụ thuộc lớn vào thời gian toàn trình cũng như tính chất đặc thù của từng loại hàng hóa. Hãy cùng PTN Logistics phân tích 6 yếu tố cốt lõi giúp bạn kiểm soát chặt chẽ dòng tiền trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Vì sao cước phí vận chuyển hàng không là biến số quan trọng trong chuỗi logistics XNK?

Trong bài toán tối ưu lợi nhuận tổng thể, cước phí vận chuyển hàng không luôn là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp XNK.

Vai trò của air freight trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Vận tải hàng không đóng vai trò như “mạch máu” tốc độ cao, đảm bảo tính liên tục cho Chuỗi cung ứng toàn cầu. Đặc biệt với các đơn hàng cần giao gấp, ưu điểm vượt trội về Thời gian toàn trình giúp doanh nghiệp duy trì cam kết với đối tác quốc tế.

cước phí vận chuyển hàng không thường cao hơn các phương thức khác, nhưng giá trị nó mang lại trong việc giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung là không thể phủ nhận, giúp hàng hóa tiếp cận thị trường mục tiêu nhanh nhất có thể.

Air Freight giữ nhịp chuỗi cung ứng toàn cầu
Air Freight giữ nhịp chuỗi cung ứng toàn cầu

So sánh tốc độ, tính an toàn, khả năng tracking so với sea/road

So với đường biển, đường hàng không sở hữu tốc độ “thần tốc” và khả năng tracking thời gian thựcchính xác cao. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể Chi phí lưu kho (Storage cost) và rủi ro mất mát.

Khi kết hợp trong mô hình Vận tải đa phương thức (Multimodal transport), việc tính toán kỹ lưỡng cước phí vận chuyển hàng không giúp doanh nghiệp cân bằng giữa ngân sách và yêu cầu an toàn. Đây là giải pháp tối ưu để bảo vệ hàng hóa giá trị cao khỏi các tác động vật lý trong quá trình vận chuyển dài ngày.

Khi nào doanh nghiệp nên chọn vận chuyển hàng không

Doanh nghiệp nên ưu tiên đường hàng không cho các lô Hàng mẫu cần gửi gấp để chào hàng, hoặc Hàng dự án đòi hỏi tiến độ lắp đặt nghiêm ngặt.

Ngoài ra, hàng dễ hư hỏng cũng là đối tượng bắt buộc. Lúc này, mức cước phí vận chuyển hàng không là khoản đầu tư cần thiết để bảo toàn chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu. Chi phí cơ hội khi chậm trễ thường lớn hơn nhiều so với cước vận chuyển, nên đây là lựa chọn mang tính chiến lược trong kinh doanh.

Các nhóm ngành phụ thuộc lớn vào cước hàng air 

Các ngành hàng có vòng đời ngắn như Thời trang, Điện tử hay Dược phẩm thường chấp nhận cước phí vận chuyển hàng không cao để đạt được 3 mục tiêu:

  • Tối ưu hóa Time-to-market: Đảm bảo sản phẩm tiếp cận thị trường ngay lập tức, tránh tình trạng lỗi mốt hoặc công nghệ lạc hậu.
  • Tăng tốc Quay vòng vốn (Capital turnover): Rút ngắn thời gian vận chuyển giúp doanh nghiệp thu hồi dòng tiền nhanh chóng và giảm áp lực lưu kho.
  • Chiến lược “Dùng tốc độ đổi lấy lợi nhuận”: Duy trì chuỗi cung ứng liên tục để chiếm lĩnh thị phần trước đối thủ cạnh tranh.

Xem thêm: Vận tải hàng không tại PTN Logistics – nhanh chóng và an toàn

Thời trang, điện tử, dược phẩm thường chấp nhận cước phí vận chuyển cao để đạt được mục tiêu trọng yếu
Thời trang, điện tử, dược phẩm thường chấp nhận cước phí vận chuyển cao để đạt được mục tiêu trọng yếu

Cước phí hàng không hiện nay gồm những loại nào? 

Để xây dựng bảng ngân sách logistics chính xác, doanh nghiệp cần hiểu rõ cước phí vận chuyển hàng không thực tế là tổng hòa của cước vận chuyển chính và các loại phụ phí bắt buộc theo quy định hàng không quốc tế.

Cước chính (Airfreight charge)

Đây là khoản chi phí cơ bản nhất trong tổng cước phí vận chuyển hàng không, được tính toán dựa trên khối lượng thực tế (Gross Weight) hoặc khối lượng thể tích (Chargeable Weight) – tùy theo giá trị nào lớn hơn. Mức cước này (thường tính theo đơn vị USD/kg) sẽ được thể hiện rõ ràng trên Vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB).

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng cước chính chỉ chi trả cho việc vận chuyển từ sân bay đến sân bay (Airport-to-Airport), chưa bao gồm các khoản thuế hay phụ phí biến đổi khác khiến cước phí vận chuyển hàng không tăng lên.

Phụ phí sân bay (Terminal fee)

Tại các cảng hàng không, để hàng hóa được đưa từ kho ga lên tàu bay và ngược lại, doanh nghiệp phải chi trả Phí lao vụ (Terminal Handling Charge – THC). Đây là khoản phí thu bởi cảng vụ hoặc đơn vị khai thác kho hàng để trang trải chi phí nhân công, xe nâng và bến bãi.

Phụ phí này là thành phần cố định trong cấu trúc cước phí vận chuyển hàng không. Tùy thuộc vào tính chất hàng hóa (hàng thường, hàng lạnh hay hàng nguy hiểm), mức phí THC sẽ có sự điều chỉnh khác nhau nhưng bắt buộc phải đóng để hoàn tất thủ tục giao nhận.

Phụ phí sân bay (Terminal fee)
Phụ phí sân bay (Terminal fee)

Phụ phí an ninh (SSC, Screening fee)

An ninh hàng không là ưu tiên hàng đầu, do đó mọi lô hàng xuất khẩu đều phải trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt bằng máy soi. Phí soi chiếu an ninh (X-ray fee) được thu để chi trả cho hệ thống thiết bị và nhân viên kiểm soát tại sân bay.

Khoản này thường được tính trên mỗi kg hàng hóa (có áp dụng mức tối thiểu – min charge) và cộng trực tiếp vào bảng cước phí vận chuyển hàng không. Việc này nhằm đảm bảo tuân thủ quy định an toàn bay, ngăn chặn tuyệt đối các vật phẩm cấm hoặc gây nguy hiểm trong quá trình vận chuyển.

Phụ phí peak season (mùa cao điểm)

Vào các giai đoạn cao điểm như Black Friday, Giáng sinh hay cận Tết, nhu cầu vận chuyển tăng đột biến dẫn đến tình trạng khan hiếm tải (space). Lúc này, các hãng bay thường áp dụng phụ phí mùa cao điểm (Peak Season Surcharge), đẩy cước phí vận chuyển hàng không lên mức cao nhất trong năm.

Để tối ưu ngân sách, doanh nghiệp XNK nên có kế hoạch đặt chỗ (booking) trước ít nhất 3-5 ngày hoặc cân nhắc các phương án bay chuyển tải (indirect) thay vì bay thẳng, giúp giảm bớt áp lực về giá cước trong mùa cao điểm.

Phụ phí khai báo hải quan, MSDS với hàng đặc thù

Đối với hàng đi Mỹ hoặc EU, doanh nghiệp phải chịu Phí truyền dữ liệu (AMS/ENS fee) để khai báo thông tin an ninh trước khi hàng đến. Ngoài ra, cơ cấu cước phí vận chuyển hàng không còn bao gồm Phí phát hành vận đơn (AWB fee) để hãng bay xuất chứng từ sở hữu hàng hóa.

Với hàng hóa chất, pin hay nam châm, việc cung cấp MSDS và đóng thêm phí xử lý hàng nguy hiểm là bắt buộc. Sự minh bạch trong các khoản này giúp doanh nghiệp thấy rõ cước phí vận chuyển hàng không không có phí ẩn.

Phụ phí xăng dầu (Fuel surcharge)

Giá dầu thế giới biến động liên tục buộc các hãng hàng không phải áp dụng:

  • Phí nhiên liệu (FSC – Fuel Surcharge) để bù đắp chi phí vận hành.
  • Bên cạnh đó, tại một số khu vực có bất ổn chính trị, Phí chiến tranh (War risk surcharge) cũng sẽ được áp dụng bổ sung.

Hai loại phụ phí này khiến cước phí vận chuyển hàng không trở thành một biến số thay đổi theo từng tuần hoặc tháng. Người gửi hàng cần kiểm tra kỹ hiệu lực báo giá (validity) thời điểm chốt booking để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Phụ phí xăng dầu (Fuel surcharge)
Phụ phí xăng dầu (Fuel surcharge)

Cước last-mile / first-mile

Đây là chi phí vận chuyển nội địa từ kho người gửi đến sân bay đi và từ sân bay đích về kho người nhận. Dù không thuộc cước air freight thuần túy, nhưng để tính toán tổng cước phí vận chuyển hàng không theo điều kiện Door-to-Door, đây là hạng mục không thể thiếu.

Việc sử dụng dịch vụ trucking trọn gói của cùng một đại lý logistics (như PTN Logistics) thường giúp doanh nghiệp đồng bộ quy trình, kiểm soát tốt rủi ro và tiết kiệm chi phí hơn so với việc thuê nhiều đơn vị vận tải riêng lẻ.

6 yếu tố tác động trực tiếp đến cước phí vận chuyển hàng không 

Thực tế, không có mức giá cố định cho vận chuyển đường hàng không. Để có báo giá chính xác nhất, doanh nghiệp cần xem xét kỹ 6 biến số kỹ thuật sau:

Trọng lượng thực vs trọng lượng quy đổi (chargeable weight)

Đây là yếu tố dễ gây hiểu lầm nhất. Hãng bay sẽ so sánh Tổng trọng lượng thực (Gross Weight) và Trọng lượng thể tích (Dài x Rộng x Cao/6000), lấy chỉ số lớn hơn làm Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight). Ví dụ, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh sẽ bị tính theo thể tích. Do đó, kỹ thuật đóng gói tối ưu là mấu chốt để ngăn cước phí vận chuyển hàng không tăng vọt dù trọng lượng hàng không đổi.

Loại hàng hóa (general cargo, DG, hàng giá trị cao, hàng lạnh)

Tính chất hàng hóa quyết định độ phức tạp khi xử lý (handling). Hàng nguy hiểm (DG) bắt buộc phải có MSDS và tuân thủ IATA, dẫn đến phát sinh phí bao bì và soi chiếu đặc biệt, đẩy cước phí vận chuyển hàng không cao hơn hàng thường. Tương tự, hàng lạnh (cần kho mát) hay hàng giá trị cao (cần an ninh giám sát) đều phải chịu các phụ phí rủi ro riêng biệt đi kèm.

Loại hàng hóa quyết định cước phí vận chuyển hàng không
Loại hàng hóa quyết định cước phí vận chuyển hàng không

Tuyến bay – hãng bay – transit

Hành trình là yếu tố then chốt cấu thành giá. Bay thẳng (Direct service) có tốc độ nhanh nhất (1-2 ngày) nhưng cước cao. Ngược lại, phương án Chuyển tải (Transshipment) qua các Hub lớn giúp tận dụng tải trống, giảm đáng kể chi phí. Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa tiến độ và ngân sách, vì mức chênh lệch cước phí vận chuyển hàng không giữa hai hình thức này có thể lên tới 30-40%.

Mùa cao điểm (PEAK, Black Friday, Tết)

Vào mùa cao điểm (Peak Season) như Black Friday hay cận Tết, tình trạng khan hiếm tải (space) khiến các hãng bay áp dụng phụ phí PSS, làm cước phí vận chuyển hàng không biến động theo ngày. Để tránh bị rớt hàng (offload) hoặc phải chịu mức cước “trên trời”, chủ hàng cần chủ động có kế hoạch đặt chỗ (booking) trước ít nhất 1 tuần.

Chính sách thuế & quy định tại quốc gia nhập khẩu

Các quy định tại điểm đến ảnh hưởng trực tiếp đến “landing cost”. Các phí khai báo an ninh (AMS/ENS) hay thuế nhập khẩu (tính trên giá trị CIF bao gồm cả cước phí vận chuyển hàng không là khoản bắt buộc. Do đó, việc am hiểu Hiệp định thương mại tự do (FTA) để xin C/O ưu đãi thuế là giải pháp gián tiếp giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tài chính hiệu quả.

Chính sách thuế và quy định tại quốc gia nhập khẩu
Chính sách thuế và quy định tại quốc gia nhập khẩu

Dịch vụ đi kèm

Cước air chuẩn thường chỉ là Airport-to-Airport. Để thực hiện Door-to-Door, doanh nghiệp cần các dịch vụ bổ trợ: Pick-up, đóng kiện gỗ, hay khai FDA/USDA. Tuy làm tăng tổng cước phí vận chuyển hàng không, nhưng việc thuê đơn vị logistics trọn gói như PTN Logistics sẽ giúp đồng bộ quy trình, giảm rủi ro hư hỏng và tiết kiệm hơn nhiều so với thuê lẻ từng dịch vụ.

Liên hệ ngay PTN để được chuyên viên tư vấn giải pháp vận chuyển chính xác nhất cho lô hàng

Bảng giá cước gửi hàng máy bay tham khảo các tuyến phổ biến

PTN xin được cung cấp một số bảng giá cước phí vận chuyển hàng không với những tuyến quốc tế phổ biến nhất hiện nay.

Việt Nam – Mỹ

Dưới đây là bảng cước phí vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Mỹ để quý khách hàng tham khảo:

Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Mỹ

Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Mỹ
Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Mỹ

Việt Nam – Trung Quốc

Dưới đây là bảng cước phí vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Trung Quốc để quý khách hàng tham khảo:

Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Trung Quốc

Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Trung Quốc
Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Trung Quốc

Việt Nam – Úc

Dưới đây là bảng cước phí vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Úc để quý khách hàng tham khảo:

Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Úc

Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Úc
Bảng giá cước phí vận chuyển hàng không đi Úc

Xin lưu ý, mức cước phí này có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm trong năm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như trọng lượng, kích thước, loại hàng hóa và dịch vụ mà quý khách lựa chọn. Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ để được tư vấn trực tiếp.

Giá cước thay đổi theo từng tuần. Nhận báo giá Spot rate (giá giao ngay) tốt nhất cho lô hàng của bạn

Vì sao doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ Air Freight của PTN Logistics?

Giữa ma trận các đơn vị vận chuyển, PTN Logistics định vị mình là “The Cost Optimizer” – Người tối ưu chi phí, mang lại giải pháp vận chuyển hàng không toàn diện với 4 lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

Đại lý cấp 1 của DHL – FedEx – UPS

Là đối tác chiến lược (Tier 1) của các “ông lớn” như DHL, FedEx, UPS, PTN Logistics sở hữu lợi thế tuyệt đối về tải ngay cả trong mùa cao điểm. Chúng tôi cắt bỏ hoàn toàn các khâu trung gian, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 30-40% cước phí vận chuyển hàng không so với thị trường lẻ.

Đặc biệt, với Dịch vụ giao nhận tận nơi (Door-to-Door Service), quy trình vận hành được khép kín từ kho người gửi đến tay người nhận. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn hàng hóa mà còn giúp bảng cước phí vận chuyển hàng không của bạn được tối ưu hóa ở mức thấp nhất nhờ sức mạnh của sự hợp nhất tải.

PTN Là đại lý cấp 1 của DHL - Fedex - UPS
PTN Là đại lý cấp 1 của DHL – Fedex – UPS

Giá cước ổn định, chiết khấu cao

Thay vì chịu sự biến động liên tục của thị trường, khách hàng của PTN được hưởng mức giá Contract rate ổn định quanh năm. Chính sách chiết khấu sâu dựa trên sản lượng lớn giúp chúng tôi tự tin cung cấp mức cước phí vận chuyển hàng không cạnh tranh nhất phân khúc.

Bên cạnh đó, việc chúng tôi cung cấp Thủ tục hải quan trọn gói đi kèm giúp loại bỏ các chi phí ẩn phát sinh do sai sót nghiệp vụ. Doanh nghiệp dễ dàng hoạch định tài chính chính xác mà không lo ngại cước phí vận chuyển hàng không bị đội lên bởi các khoản thu bất hợp lý vào phút chót.

Hỗ trợ HS code – khai FDA – chứng từ quốc tế

Sai sót trong chứng từ là nguyên nhân hàng đầu gây ách tắc và phát sinh phí lưu kho. Đội ngũ chuyên gia của PTN sẽ tư vấn chính xác Mã HS (HS Code) và hỗ trợ xin Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin) để hưởng ưu đãi thuế quan.

Việc chuẩn hóa pháp lý ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt hành chính, gián tiếp giảm tổng cước phí vận chuyển hàng không thực tế. Chúng tôi hiểu rằng, một dịch vụ tốt không chỉ là giá rẻ, mà phải đảm bảo cước phí vận chuyển hàng không đó đi kèm với tốc độ thông quan nhanh nhất cho hàng hóa đặc thù như thực phẩm hay dược phẩm.

Kết nối với đội ngũ của PTN Logistics để xây dựng giải pháp vận chuyển tối ưu ngay hôm nay

Giữa bối cảnh thị trường nhiều biến động, việc kiểm soát chặt chẽ cước phí vận chuyển hàng không là chìa khóa then chốt để giữ vững lợi thế cạnh tranh. PTN Logistics tự hào là đối tác chiến lược tin cậy, giúp bạn xóa bỏ mọi rào cản về giấy tờ hải quan và áp lực chi phí logistics. Đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ gửi ngay báo giá ưu đãi và hỗ trợ hàng hóa của bạn vươn xa toàn cầu.

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
  • Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com

Các câu hỏi thường gặp về cước phí vận chuyển hàng không

Gửi hàng số lượng ít (dưới 45kg) có bị tính cước tối thiểu (Min Charge) không?

Có. Các hãng hàng không luôn áp dụng mức cước tối thiểu (Minimum Charge – thường ký hiệu là -M-) cho các lô hàng quá nhỏ (dưới 45kg). Trong trường hợp này, cước phí vận chuyển hàng không có thể cao hơn giá trị hàng, bạn nên cân nhắc chuyển sang dịch vụ gom hàng (Consol) để tiết kiệm.

Phụ thuộc vào điều kiện Incoterms. Nếu bạn xuất theo điều kiện nhóm C hoặc D (CIP, CPT, DAP…), cước phí là Prepaid (Người gửi trả tại Việt Nam). Nếu xuất nhóm E hoặc F (EXW, FCA…), cước phí là Collect (Người nhận trả tại sân bay đích).

Có. Việc sửa đổi thông tin sau khi đã phát hành vận đơn sẽ chịu phí chỉnh sửa (CCA Fee – Cargo Correction Advice). Mức phí này dao động tùy hãng bay, thường từ 50 – 100 USD/lần, nên cần kiểm tra kỹ nháp AWB trước khi chốt.

Cut-off time thường là 3-6 tiếng trước giờ bay dự kiến (ETD) đối với hàng thường, và có thể sớm hơn đối với hàng lạnh/nguy hiểm. Hàng hóa phải hoàn tất thủ tục hải quan và đưa vào kho ga hàng hóa trước thời gian này để tránh bị rớt chuyến (off-load).

Có. Đây là nhóm hàng hạn chế bay. Ngoài cước chính, bạn phải chịu thêm phí kiểm tra hàng nguy hiểm (DG Fee), phí soi chiếu từ tính hoặc phí dán nhãn xử lý đặc biệt. Một số hãng bay có thể từ chối nhận nếu không có tài liệu MSDS hợp lệ.

 

0 /5 - (0 bình chọn)

Bài viết liên quan

HotlineZaloMail
× Thông báo PTN Logistics