Cước vận chuyển container quốc tế: Giải pháp tối ưu chi phí!

Cước vận chuyển container quốc tế

Doanh nghiệp đang chịu áp lực lớn trong việc tối ưu cước vận chuyển container quốc tế để bảo vệ lợi nhuận. Bài viết này sẽ bóc tách từng yếu tố cấu thành giá và các loại phí phát sinh không rõ ràng thường gặp trong chi phí logistics XNK. Đọc ngay phân tích chuyên sâu của PTN Logistics để nắm vững kiến thức và làm chủ ngân sách vận tải của bạn.

Các yếu tố cấu thành cước vận chuyển container quốc tế 

Để tối ưu ngân sách, doanh nghiệp cần hiểu rõ cấu trúc cước vận chuyển container quốc tế được hình thành từ đâu. Không chỉ đơn thuần là cước biển, tổng chi phí logistics xuất nhập khẩu còn bao gồm nhiều loại phụ phí khác nhau mà nếu không nắm rõ, chủ hàng rất dễ bị động về dòng tiền.

Ocean Freight (O/F)

Cước Ocean Freight (O/F) là khoản phí cơ bản để vận chuyển hàng từ cảng đi (POL) đến cảng đích (POD). Đây là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng cước vận chuyển container quốc tế. Mức phí này phân hóa rõ rệt giữa các hãng tàu: nhóm “ông lớn” như Maersk, CMA CGM thường cam kết chỗ (space) tốt, transit time chuẩn xác nhưng giá cao

Ngược lại, các line như Cosco, ONE hay Evergreen lại có giá cước vận tải đường biển cạnh tranh hơn, phù hợp với hàng không quá gấp. Việc lựa chọn hãng tàu cần dựa trên sự cân bằng giữa ngân sách và yêu cầu về độ an toàn của lịch trình để tối ưu cước vận chuyển container quốc tế cho từng lô hàng cụ thể.

Ocean Freight - Cước phí cơ bản để vận chuyển hàng
Ocean Freight – Cước phí cơ bản để vận chuyển hàng

Các loại phụ phí (Local Charges & Surcharges)

Trong cước vận chuyển container quốc tế, ngoài cước biển chính (Base Rate), chủ hàng cần lưu ý các phụ phí hãng tàu bắt buộc (Local Charges) phát sinh tại hai đầu cảng, bao gồm:

THC (Terminal Handling Charge)

Phí xếp dỡ tại cảng THC là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động tại cảng như xếp dỡ, tập kết container từ cầu tàu vào bãi và ngược lại. Tùy thuộc vào cảng (Cát Lái, Hải Phòng, Cái Mép) và loại container (20DC/40HC) mà mức phí này sẽ khác nhau.

Đây là một loại Local Charge cố định, ít biến động nhưng bắt buộc phải đóng để được thông quan hàng hóa. Khi tính toán cước vận chuyển container quốc tế, nhiều doanh nghiệp mới thường bỏ quên khoản này, dẫn đến sai lệch trong bảng dự toán chi phí nhập hàng (Landed Cost), gây ảnh hưởng đến lợi nhuận kinh doanh.

CIC (Container Imbalance Charge)

CIC hay phí mất cân bằng vỏ container CIC là phụ phí thường gặp ở các tuyến nhập từ Châu Á (Trung Quốc, Thái Lan) về Việt Nam. Nguyên nhân là do tình trạng thâm hụt vỏ container rỗng tại một số khu vực, buộc hãng tàu phải điều chuyển vỏ rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu.

Khoản phí này không cố định quanh năm mà phụ thuộc vào mùa cao điểm và sự luân chuyển thương mại toàn cầu. Một số hãng tàu có thể gộp CIC vào Ocean Freight để báo giá trọn gói (All-in), làm cho cước vận chuyển container quốc tế trông có vẻ cao hơn nhưng thực tế lại minh bạch và dễ kiểm soát hơn cho chủ hàng, tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

CIC - Phí mất cân bằng vỏ container
CIC – Phí mất cân bằng vỏ container

EBS/LSS (Phụ phí xăng dầu/giảm thải lưu huỳnh)

Để tuân thủ quy định IMO 2020 về bảo vệ môi trường, các hãng tàu áp dụng phí nhiên liệu và giảm thải EBS/LSS. Đây là khoản phụ thu nhằm bù đắp chi phí sử dụng nhiên liệu sạch có hàm lượng lưu huỳnh thấp (<0.5%). LSS thường được tính riêng hoặc cộng vào cước biển tùy tuyến.

Với các tuyến xa như Âu – Mỹ, phí này ảnh hưởng đáng kể đến tổng cước vận chuyển container quốc tế. Đặc biệt khi giá dầu thế giới biến động, hãng tàu có thể điều chỉnh phụ phí BAF (Bunker Adjustment Factor) đi kèm, yêu cầu doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải cập nhật liên tục để không bị động về ngân sách vận chuyển.

Phí DEM/DET và cách tính toán để tránh phát sinh

Rủi ro lớn nhất khiến cước vận chuyển container quốc tế đội lên cao chính là phí lưu container lưu bãi DEM DET. DEM là phí lưu bãi tại cảng, DET là phí lưu vỏ tại kho riêng. Để tránh phí này, bạn cần đàm phán xin thêm free time hãng tàu (thời gian miễn phí) ngay từ lúc booking, thường là 14-21 ngày combine cho cả hai đầu.

Ngoài ra, việc xử lý chứng từ hải quan nhanh gọn trước khi tàu cập bến là yếu tố then chốt. Nếu hàng bị kẹt kiểm hóa, phí DEM/DET sẽ tính lũy tiến theo ngày, có thể “ăn mòn” toàn bộ lợi nhuận. Một đối tác logistics Tier 1 sẽ giúp bạn kiểm soát rủi ro này hiệu quả.

Cập nhật biến động phụ phí và thị trường cước biển mới nhất tại trang blog tin tức dịch vụ logistics

Các phụ phí hãng tàu bắt buộc
Các phụ phí hãng tàu bắt buộc

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế các tuyến trọng điểm 

Mức cước vận chuyển container quốc tế luôn biến động mạnh theo tình hình thị trường, mùa cao điểm và phụ thuộc vào hợp đồng của từng hãng tàu. Để giúp doanh nghiệp dự trù và tối ưu chi phí, PTN Logistics cung cấp bảng giá cước FCL tham khảo tại các tuyến trọng điểm, cập nhật theo biến động chung. Lưu ý, mức giá này chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá Tier 1 tại thời điểm booking.

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Âu hàng FCL

Tuyến Châu Âu là một trong những tuyến vận tải đường biển có khoảng cách và chi phí lớn nhất. Mức cước có sự phân hóa rõ rệt giữa khu vực Tây Âu, Bắc Âu và Địa Trung Hải do sự khác biệt về cảng chuyển tải và lịch trình tàu. Doanh nghiệp cần xác nhận lại các phụ phí đầu cảng (Local Charges) trước khi chốt giá.

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Âu hàng FCL

Cảng Đi Cảng Đến 20′ DC (USD) 40′ DC/HC (USD)
Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu Bremerhaven / London Gateway / Antwerp / Felixstowe / Hamburg / Le Havre / Rotterdam / Aarhus / Gdynia / Gdansk / Gothenburg 1,500 2,350
Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu Dublin / Dunkerque 1,700 2,650
Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu Liverpool / Helsingborg 1,650 2,650
Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu Zeebrugge 1,500 2,350
Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu Southampton 1,500 2,450
Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu Copenhagen 1,650 2,550
Hải Phòng / HCM / Vũng Tàu Klaipeda 1,500 2,450
HCM / Vũng Tàu La Spezia / Barcelona / Valencia / Genoa / Fos 2,450 3,050
HCM / Vũng Tàu Vado Ligure 2,350 2,850
HCM / Vũng Tàu Lisbon / Leixões 2,850 3,150
HCM / Vũng Tàu Vitoria 2,850 3,150
HCM / Vũng Tàu Bilbao / Vigo / Gijón 1,900 3,050
HCM / Vũng Tàu Trieste / Rijeka / Venice / Koper 2,500 3,150
HCM / Vũng Tàu Alexandria (Trans Misr Terminal) 2,500 3,150
HCM / Vũng Tàu Constanza 2,500 3,150
HCM / Vũng Tàu Ambarli / Kumport / Safi 2,450 3,050
HCM / Vũng Tàu Ashdod / Haifa 3,100 3,850
HCM / Vũng Tàu Casablanca / Tangier 2,650 3,300
HCM / Vũng Tàu Oran / Annaba / Skikda 4,750 5,250
HCM / Vũng Tàu Misurata / Tripoli / Khoms / Benghazi 3,450 4,450
HCM / Vũng Tàu Beirut (Lebanon) 3,100 EUR 3,600 EUR
Tuyến Việt Nam - Châu Âu
Tuyến Việt Nam – Châu Âu

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Mỹ/Canada hàng FCL

Các tuyến xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific) đi Mỹ và Canada là tuyến kinh tế quan trọng nhưng cũng là nơi phụ phí và cước phí biến động mạnh nhất do ảnh hưởng của GRI (General Rate Increase). Mức giá có sự khác biệt rõ rệt giữa khu vực Bờ Tây (West Coast) và Bờ Đông (East Coast) do chi phí trung chuyển nội địa. Hãy tham khảo bảng giá dưới đây để có dự toán ban đầu.

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Mỹ/Canada hàng FCL

Cảng Đi Cảng Đến 20′ DC (USD) 40′ DC/HC (USD)
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Los Angeles / Long Beach / Oakland / Seattle 4,780 5,900
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Los Angeles / Long Beach / Oakland / Seattle 2,560 3,800
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Savannah / Charleston / Baltimore / Norfolk / Boston / New York 3,900 5,410
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Savannah / Charleston / Baltimore / Norfolk / Boston / New York 4,890 6,050
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Wilmington / Norfolk / Jacksonville / Port Everglades 4,890 6,050
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Mobile / New Orleans / Miami 5,600 7,500
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Mobile / New Orleans / Miami 5,050 6,250
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Houston / Tampa 5,800 7,650
Hải Phòng (HPH) / HCM (SGN) Houston / Tampa 5,100 6,300

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Á/Châu Úc hàng FCL

Các tuyến nội Á (Intra-Asia) thường có thời gian vận chuyển ngắn nên cước phí cạnh tranh. Ngược lại, tuyến Châu Úc (Australia) lại có chi phí cao hơn do yêu cầu nghiêm ngặt về thủ tục và vị trí địa lý xa xôi.

Bảng giá cước vận chuyển container quốc tế: Tuyến Việt Nam – Châu Á/Châu Úc hàng FCL

POL (Cảng Đi) POD (Cảng Đến) 20′ DC (USD) 40′ DC/HC (USD)
Hải Phòng (HPH) Pusan 220 430
Hải Phòng (HPH) Incheon 300 550
Hải Phòng (HPH) Shanghai 210 210
Hải Phòng (HPH) Kaohsiung / Taichung / Taipei 75 140
Hải Phòng (HPH) Hong Kong 75 140
Hải Phòng (HPH) Tokyo / Yokohama / Nagoya / Kobe / Osaka / Moji 130 240
Hải Phòng (HPH) Shekou 60 110
Hải Phòng (HPH) Xiamen 90 170
Hải Phòng (HPH) Bangkok 150 180
Hải Phòng (HPH) Laem Chabang 150 180
Hải Phòng (HPH) Sydney (AUSYD) 2,600 5,200
Hải Phòng (HPH) Brisbane (AUBNE) / Melbourne (AUMEL) 2,600 5,200
Hải Phòng (HPH) Fremantle (AUJFM) / Adelaide (AUADL) 2,100 4,100

Nhận báo giá FCL/LCL chính xác nhất cho lô hàng của bạn

Tham khảo thêm: Báo giá cước vận chuyển container nội địa

Phân biệt cước FCL (Full Container) và LCL (Lẻ) 

Việc quyết định đóng hàng nguyên (FCL) hay hàng lẻ (LCL) không chỉ ảnh hưởng đến an toàn hàng hóa mà còn là yếu tố then chốt quyết định tổng cước vận chuyển container quốc tế của lô hàng.

Khi nào nên đi FCL? Cách tính cước FCL theo loại cont (20DC, 40HC, 40RF)

Phương thức vận chuyển hàng nguyên container FCL là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp có lô hàng lớn và yêu cầu cao về an toàn:

  • FCL là lựa chọn tối ưu cho các lô hàng có thể tích lớn (thường trên 15 CBM).
  • Chủ hàng thuê toàn bộ vỏ container, đảm bảo hàng hóa được niêm phong kẹp chì (seal) từ kho đi đến kho đích, giảm rủi ro mất mát.
  • Cước vận chuyển container quốc tế được tính pa-rem (lumpsum) trên mỗi đầu container.

Cách chọn loại container tối ưu chi phí:

  • Giá cước container 20 feet (20DC) thường áp dụng cho hàng nặng, kích thước gọn (gạo, sắt thép)
  • Giá cước container 40 cao (40HC) lại tối ưu cho hàng nhẹ, cồng kềnh (dệt may, nội thất).
  • Riêng với hàng thực phẩm, y tế cần bảo quản nhiệt độ, cước container lạnh (Refrigerated) sẽ cao hơn do phát sinh chi phí điện năng (running cost).

Chọn đúng loại cont giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể cước vận chuyển container quốc tế trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Phương thức vận chuyển hàng nguyên container
Phương thức vận chuyển hàng nguyên container

Khi nào nên đi LCL? Cách tính cước LCL theo CBM/Tấn

Vận chuyển hàng lẻ LCL là lựa chọn cho các lô hàng nhỏ (dưới 10-12 CBM), nơi chủ hàng chia sẻ không gian container với người khác để tối ưu chi phí.

  • Ưu điểm: Đi LCL linh hoạt hơn về vốn.
  • Hạn chế: Thời gian vận chuyển có thể dài hơn do cần thời gian cho quy trình gom hàng (consolidation).
  • So sánh chi phí FCL và LCL: LCL giúp tiết kiệm chi phí cho các lô hàng không đủ đóng nguyên container.

Cước phí LCL được tính dựa trên nguyên tắc “Revenue Ton” (R/T):

  • Cách tính cước hàng lẻ theo CBM: Hãng tàu sẽ so sánh giữa thể tích và trọng lượng thực tế, số nào lớn hơn sẽ được lấy làm căn cứ tính cước.
  • Quy tắc: Tỷ lệ quy đổi số khối CBM và tấn trong đường biển thường là 1CBM = 1000kg
  • Mục đích: Nắm vững quy tắc này giúp bạn dự toán chính xác ngân sách cho cước vận chuyển container quốc tế và tránh bị charge phí quá cao (overcharge.

Xem thêm: Vận tải đường biển PTN Logistics – Dịch vụ vận chuyển tối ưu

Vận chuyển hàng lẻ LCL
Vận chuyển hàng lẻ LCL

Tại sao chọn dịch vụ vận chuyển của PTN Logistics? 

Việc lựa chọn công ty forwarder uy tín quyết định hơn 50% sự thành công về chi phí và lịch trình của lô hàng. PTN Logistics không chỉ cung cấp cước vận chuyển container quốc tế cạnh tranh mà còn cam kết về năng lực xử lý, trở thành đối tác chiến lược giải quyết dứt điểm bài toán logistics cho doanh nghiệp của bạn.

Hệ thống đại lý (Agent) toàn cầu

PTN Logistics hoạt động như một đại lý vận chuyển quốc tế chính thức, sở hữu mạng lưới đối tác trải rộng tại hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ. Điều này đảm bảo quá trình giao nhận hàng hóa (door-to-door services) được kiểm soát chặt chẽ và thông suốt từ cảng đi (POL) đến cảng đích (POD).

Khi phát sinh các sự cố ngoài ý muốn như hàng bị kẹt tại cảng chuyển tải hay cần xử lý gấp chứng từ tại nước ngoài, hệ thống Agent sẽ can thiệp nhanh chóng. Năng lực này giúp chúng tôi đưa ra giải pháp vận chuyển tối ưu chi phí bằng cách chọn tuyến đường ngắn nhất, ít rủi ro nhất, đồng thời giữ cho mức cước vận chuyển container quốc tế luôn ổn định và cạnh tranh.

PTN Logistics sở hữu mạng lưới đối tác trải dài trên toàn cầu
PTN Logistics sở hữu mạng lưới đối tác trải dài trên toàn cầu

Hợp đồng (Service Contract) trực tiếp với các line tàu lớn 

Một lợi thế vượt trội của PTN là việc sở hữu hợp đồng giá cước tier 1 được ký kết trực tiếp với các hãng tàu lớn như Hapag-Lloyd, PIL, OOCL, v.v. Điều này giúp chúng tôi tránh được các tầng trung gian và luôn nhận được bảng giá gốc tốt nhất thị trường.

Mức cước vận chuyển container quốc tế mà PTN cung cấp thường nằm ở nhóm ưu đãi, giúp khách hàng Trưởng phòng XNK hoặc Chủ doanh nghiệp đạt được mục tiêu tối ưu hóa chi phí hàng hóa. Việc minh bạch hóa hợp đồng Tier 1 cũng là cam kết của PTN về tính chuyên nghiệp, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về chi phí và chất lượng dịch vụ.

Cam kết về Space (chỗ) và Equipment (vỏ cont) trong mùa cao điểm

Trong mùa cao điểm (Peak Season), vấn đề khan hiếm chỗ (Space) và vỏ container (Equipment) thường đẩy cước vận chuyển container quốc tế tăng đột biến và gây rớt tàu. Nhờ vị thế Tier 1, PTN Logistics có khả năng đảm bảo chỗ (space) mùa cao điểm và ưu tiên cấp vỏ container rỗng từ hãng tàu.

Đây là cam kết cốt lõi, giúp doanh nghiệp duy trì chuỗi cung ứng ổn định, không bị gián đoạn sản xuất hay phạt hợp đồng vì giao hàng trễ. Thay vì chạy theo mức giá biến động và chất lượng không đảm bảo, PTN cung cấp sự ổn định, giúp kiểm soát tốt chi phí cước vận chuyển container quốc tế của bạn.

Cam kết về chỗ và vỏ cont trong màu cao điểm
Cam kết về chỗ và vỏ cont trong màu cao điểm

Liên hệ tư vấn 1:1: Giải pháp tối ưu chi phí & Cam kết chỗ mùa cao điểm

Bài viết đã cung cấp cái nhìn tổng quan về cước vận chuyển container quốc tế, bao gồm các loại phụ phí, bảng giá theo tuyến và cách chọn hình thức FCL/LCL hiệu quả. Để dự toán chính xác cho lô hàng thực tế, bạn cần thông tin cập nhật theo từng thời điểm và từng hãng tàu. PTN Logistics hỗ trợ check giá, ưu tiên space mùa cao điểm và đề xuất tuyến đi tối ưu. Hãy liên hệ để nhận báo giá nhanh và giải pháp phù hợp nhất.

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 1900 2197 – 0935 333 999
  • Email: nam.nguyen@ptnlogistics.com

Các câu hỏi thường gặp về cước vận chuyển container quốc tế

Cước vận chuyển container quốc tế phụ thuộc thế nào vào điều kiện Incoterms (EXW, FOB, CIF)?

Điều kiện Incoterms quyết định ai là người trả cước (người mua hay người bán). Ví dụ: Mua EXW/FOB thì bạn (nhà nhập khẩu) trả cước và làm chủ lịch tàu; mua CIF/CNF thì người bán trả cước.

Tùy vào thỏa thuận mua bán. Freight Prepaid thường dùng cho hàng xuất (CIF/C&F) để người gửi kiểm soát chứng từ. Freight Collect thường dùng cho hàng nhập hoặc hàng chỉ định (Nominated) để người nhận kiểm soát dòng tiền.

GRI là phụ phí tăng giá chung, thường được các hãng tàu áp dụng vào các mùa cao điểm (Peak Season) như dịp trước Tết Nguyên Đán, Giáng sinh hoặc khi thị trường khan hiếm chỗ.

Không. Cước vận chuyển (Freight) chỉ là phí chở hàng. Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance) là dịch vụ mua riêng để bảo vệ giá trị lô hàng trước rủi ro mất mát, hư hỏng trên biển. Tổng cước vận chuyển container quốc tế không bao gồm Bảo hiểm hàng hóa.

Nếu không hạ bãi và thanh lý hải quan trước Closing time, hàng sẽ rớt tàu. Bạn sẽ chịu phí lưu bãi, phí đổi tàu (booking fee mới) và có thể bị phạt vì vi phạm hợp đồng giao hàng.

0 /5 - (0 bình chọn)

Bài viết liên quan

HotlineZaloMail
× Thông báo PTN Logistics